| Xung đột Trung Đông gây sức ép lên xuất khẩu nông sản Việt Nam |
Logistics tăng sốc, giao hàng chậm hàng tuần
Có thể thấy, xung đột leo thang tại Trung Đông đang tạo ra những rung chấn sâu rộng đối với thương mại toàn cầu, đặc biệt là các chuỗi cung ứng phụ thuộc lớn vào vận tải biển và nguyên liệu hóa dầu. Tại Việt Nam, nhiều ngành xuất khẩu chủ lực như dệt may, da giày, nhựa đang phải đối mặt với áp lực chi phí tăng cao, nguy cơ đứt gãy nguồn cung và sự bất định trong đơn hàng. Những biến động này không chỉ làm xói mòn biên lợi nhuận mà còn đặt ra thách thức lớn về năng lực thích ứng của doanh nghiệp.
Một trong những tác động rõ nét nhất đến từ chi phí logistics. Khi các tuyến hàng hải quốc tế buộc phải điều chỉnh lộ trình nhằm tránh khu vực rủi ro, thời gian vận chuyển kéo dài đáng kể. Bà Nguyễn Thị Tuyết Mai - Phó Tổng thư ký Hiệp hội Dệt may Việt Nam (VITAS) cho biết: “Một trong những tác động trực diện nhất của cuộc xung đột Trung Đông với doanh nghiệp là chi phí logistics tăng mạnh. Nhiều tuyến hàng hải quốc tế buộc phải thay đổi lộ trình nhằm tránh các khu vực rủi ro, khiến thời gian giao hàng kéo dài thêm từ 14 - 20 ngày, thậm chí lâu hơn”.
Việc kéo dài thời gian vận chuyển không chỉ đơn thuần là câu chuyện chậm trễ. Nó kéo theo hàng loạt chi phí phát sinh như lưu kho, chi phí vốn và rủi ro vi phạm hợp đồng. Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng gay gắt, chỉ một vài lô hàng giao trễ cũng có thể khiến doanh nghiệp mất uy tín, thậm chí bị đối tác cắt giảm hoặc chuyển đơn hàng sang quốc gia khác.
Ở trong nước, áp lực tiếp tục gia tăng khi giá nhiên liệu leo thang. Chi phí vận chuyển nội địa, vận hành nhà máy và logistics “đầu - cuối” đều tăng, tạo thành gánh nặng kép. Điều này đặc biệt đáng lo ngại bởi logistics nội địa là mắt xích không thể tách rời trong chuỗi sản xuất - xuất khẩu, nơi mọi chi phí đều cộng dồn vào giá thành cuối cùng.
![]() |
| Xung đột Trung Đông: “Cú sốc kép” bủa vây doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam |
Tuy nhiên, theo đại diện VITAS, áp lực lớn hơn hiện nay lại nằm ở nguyên vật liệu. Khoảng 70% nguyên liệu của ngành dệt may, đặc biệt là polyester, vẫn phụ thuộc vào nhập khẩu. Khi xung đột xảy ra tại các khu vực sản xuất dầu mỏ, giá nguyên liệu hóa dầu tăng mạnh, kéo theo chi phí sản xuất bị đội lên đáng kể. Không chỉ vậy, rủi ro gián đoạn nguồn cung khiến doanh nghiệp gần như mất khả năng chủ động. Việc dự báo thời gian giao nguyên liệu hay biến động giá trong tương lai trở nên khó khăn hơn bao giờ hết.
Trong ngành da giày, bức tranh cũng không kém phần ảm đạm. Bà Phan Thanh Xuân - Phó Chủ tịch Hiệp hội Da giày - Túi xách Việt Nam (Lefaso), cho biết chi phí logistics của ngành đã tăng khoảng 15%, trong khi một số nguyên vật liệu có nguồn gốc từ dầu mỏ như hóa chất đã tăng tới 30%. “Điểm khó khăn lớn nhất là phần lớn doanh nghiệp đã ký kết hợp đồng và chốt giá với đối tác từ trước. Việc chi phí đầu vào tăng đột biến khiến doanh nghiệp rơi vào thế ‘kẹt biên lợi nhuận’, không thể điều chỉnh giá bán tương ứng. Trong trường hợp xấu hơn, nếu tình hình kéo dài, nhiều doanh nghiệp cho rằng ‘có tiền cũng không mua được nguyên liệu” - bà Xuân nói.
Không chỉ dừng lại ở chi phí, yếu tố thị trường cũng đang chịu tác động dây chuyền. “Ở khía cạnh thị trường, khu vực Trung Đông dù không phải đích đến xuất khẩu lớn nhưng lại đóng vai trò quan trọng trong trung chuyển hàng hóa. Hiện nay, khu vực này gần như ‘đóng băng’, khiến nhiều đơn hàng sang các quốc gia như Qatar, Dubai không thể triển khai. Điều này kéo theo sự gián đoạn trong việc vận chuyển hàng hóa đến các thị trường khác, đặc biệt là châu Phi” - bà Phan Thanh Xuân cho biết.
Trong khi đó, các thị trường chủ lực cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro. Hoa Kỳ là thị trường chiếm khoảng 40% kim ngạch xuất khẩu dệt may của Việt Nam đang có dấu hiệu thắt chặt chi tiêu trở lại trong bối cảnh bất ổn kinh tế toàn cầu, tương tự giai đoạn dịch COVID-19. Cùng với đó là biến động tỷ giá USD, nguy cơ phòng vệ thương mại và tình trạng thiếu container, tất cả đang khiến doanh nghiệp gặp khó trong việc xây dựng kế hoạch sản xuất và xuất khẩu dài hạn. Triển vọng xuất khẩu vì vậy trở nên khó đoán định, dù ngành dệt may đã đạt hơn 46 tỷ USD trong năm 2025 và đặt mục tiêu 48 - 49 tỷ USD trong năm nay.
Ở ngành nhựa, áp lực thậm chí còn mang tính “sống còn”. Ông Trần Việt Anh - Chủ tịch Hội đồng quản trị Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu Nam Thái Sơn, nhận định: “Tác động lớn nhất từ các xung đột địa chính trị hiện nay không chỉ nằm ở giá cả mà là khả năng tiếp cận nguồn nguyên liệu”.
Theo ông Trần Việt Anh, đây là tình huống mà cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam gần như chưa từng đối mặt trong nhiều thập kỷ. Ông Trần Việt Anh dẫn chứng trường hợp của Tập đoàn hóa dầu SABIC - một trong những nhà cung cấp nguyên liệu lớn cho Việt Nam lần đầu tiên sau hơn 30 năm thông báo cắt giảm đơn hàng do ảnh hưởng của xung đột Trung Đông.
Không chỉ giảm nguồn cung, giá nguyên liệu cũng tăng mạnh. Nhiều loại nguyên liệu, trong đó có nhựa, đã tăng khoảng 30 - 40% trong thời gian ngắn. Đáng lo ngại hơn, nhiều doanh nghiệp hiện không thể ký hợp đồng nhập nguyên liệu mới. Với mức dự trữ chỉ khoảng 2 - 3 tháng, nguy cơ thiếu hụt nguyên liệu trong thời gian tới là rất rõ ràng. Tình trạng này đang buộc một số doanh nghiệp phải thu hẹp quy mô sản xuất, thậm chí giảm công suất và lao động. Nếu nguyên liệu không đủ, doanh nghiệp không thể duy trì sản xuất như kế hoạch, kéo theo những hệ lụy về việc làm và vận hành chuỗi cung ứng.
Cần chính sách để tránh “đứt gãy” dài hạn
Trước bối cảnh bất định kéo dài, các hiệp hội ngành hàng khuyến nghị doanh nghiệp cần chủ động thích ứng. Đại diện VITAS cho rằng doanh nghiệp nên điều chỉnh phương thức giao hàng, chuyển từ CIF sang FOB để giảm rủi ro, đồng thời đa dạng hóa phương thức vận tải thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào đường biển. Một số tuyến thay thế như đường sắt Á - Âu có thể là lựa chọn, dù chi phí cao hơn.
Ở góc độ chính sách, nhiều “điểm nghẽn” cũng được chỉ ra. Bà Phan Thanh Xuân cho biết các nguyên liệu tái chế, dù là đầu vào cho mô hình kinh tế tuần hoàn vẫn bị xếp vào nhóm “phế liệu” và hạn chế nhập khẩu. Điều này khiến doanh nghiệp không thể tiếp cận nguồn nguyên liệu phù hợp, trong khi các thương hiệu quốc tế ngày càng yêu cầu sử dụng vật liệu tái chế. Thực tế đã có những đơn hàng trị giá hàng chục triệu USD đứng trước nguy cơ dịch chuyển sang các quốc gia có chính sách linh hoạt hơn.
Không chỉ mất đơn hàng, Việt Nam còn có nguy cơ bỏ lỡ làn sóng đầu tư vào lĩnh vực tái chế. Các hiệp hội kiến nghị cần sớm làm rõ khái niệm và cơ chế kiểm soát nguyên liệu tái chế, vừa đảm bảo yêu cầu môi trường, vừa tạo điều kiện cho doanh nghiệp tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Trong khi đó, các chuyên gia nhấn mạnh sự cần thiết của việc xây dựng cơ chế dự trữ nguyên liệu ở cấp quốc gia. Hiện Việt Nam chưa có chính sách rõ ràng về dự trữ chiến lược cho các ngành công nghiệp phụ thuộc lớn vào nguyên liệu hóa dầu. Trong bối cảnh nhiều ngành công nghiệp hỗ trợ đang tăng trưởng khoảng 20% mỗi năm, nhu cầu nguyên liệu ngày càng lớn, việc để doanh nghiệp tự xoay xở với mức dự trữ ngắn hạn là rủi ro đáng kể.
Các hiệp hội cũng đề xuất thiết lập cơ chế phối hợp chặt chẽ hơn giữa cơ quan quản lý và doanh nghiệp, đặc biệt là kênh cập nhật thông tin thị trường, chính sách và rủi ro theo thời gian thực. Điều này sẽ giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong kế hoạch sản xuất và ứng phó với các cú sốc bên ngoài.
Có thể thấy, xung đột Trung Đông không chỉ là một biến động địa chính trị mang tính khu vực, mà đang trở thành phép thử lớn đối với sức chống chịu của doanh nghiệp Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu. Trong bối cảnh chi phí leo thang, nguồn cung bấp bênh và thị trường biến động, khả năng thích ứng nhanh, cả ở cấp doanh nghiệp lẫn chính sách sẽ là yếu tố quyết định để duy trì đà tăng trưởng và giữ vững vị thế của các ngành xuất khẩu chủ lực.