![]() |
| Việt Nam xây dựng thương hiệu quốc gia, đặt mục tiêu Top 3 ASEAN về sức mạnh mềm |
Theo Quyết định số 173/QĐ-TTg do Thủ tướng ban hành, Chiến lược truyền thông quảng bá hình ảnh Việt Nam ra nước ngoài giai đoạn 2026–2030, tầm nhìn đến năm 2045 xác định mục tiêu đưa hình ảnh đất nước được nhận diện rõ nét, tích cực và có sức cạnh tranh trong khu vực cũng như toàn cầu.
Điểm mới đáng chú ý là lần đầu tiên Việt Nam đặt ra yêu cầu xây dựng thông điệp và bộ nhận diện hình ảnh quốc gia thống nhất ở tầm chiến lược. Thay vì cách quảng bá rời rạc theo từng ngành, từng địa phương, hình ảnh quốc gia sẽ được định vị đồng bộ, xuyên suốt và có bản sắc rõ ràng.
Cách tiếp cận này được kỳ vọng giúp Việt Nam kể một câu chuyện chung với thế giới: một quốc gia ổn định về chính trị, năng động về kinh tế, giàu bản sắc văn hóa, đổi mới sáng tạo và là điểm đến an toàn cho du lịch, đầu tư.
Không dừng ở khẩu hiệu, chiến lược đặt ra các mục tiêu định lượng cụ thể. Đến năm 2045, Việt Nam phấn đấu nằm trong Top 3 ASEAN và Top 30 thế giới về Chỉ số Sức mạnh mềm, đồng thời trở thành điểm đến hấp dẫn về du lịch, đầu tư, sáng tạo và giao lưu văn hóa quốc tế.
Theo giới chuyên gia truyền thông đối ngoại, trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng khốc liệt, “sức mạnh mềm” – bao gồm uy tín quốc gia, văn hóa, môi trường kinh doanh và hình ảnh con người – ngày càng quyết định khả năng thu hút dòng vốn, nhân tài và cơ hội hợp tác. Vì vậy, việc xây dựng thương hiệu quốc gia bài bản được xem như một hình thức “marketing quốc gia” dài hạn.
Chiến lược cũng nhấn mạnh con người Việt Nam là trung tâm của câu chuyện hình ảnh quốc gia. Các giá trị hiện đại, sáng tạo nhưng vẫn giàu truyền thống và nhân văn được xác định là yếu tố cốt lõi để tạo khác biệt.
Song song với nội dung, phương thức truyền thông cũng được yêu cầu đổi mới mạnh mẽ. Thay vì phụ thuộc chủ yếu vào các kênh truyền thống, Việt Nam sẽ kết hợp hài hòa giữa báo chí, truyền hình với nền tảng số, mạng xã hội và các kênh xuyên biên giới.
Công nghệ số được coi là “đòn bẩy” quan trọng. Dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo sẽ được ứng dụng từ khâu nghiên cứu công chúng, xây dựng thông điệp, sản xuất nội dung đến phân phối và đo lường hiệu quả. Việc hình thành hệ sinh thái truyền thông số quốc gia được xem là giải pháp mang tính đột phá, giúp tăng khả năng tiếp cận và tương tác với công chúng quốc tế.
Cách làm này được đánh giá phù hợp với xu hướng toàn cầu, khi hình ảnh quốc gia ngày càng được định hình trên không gian mạng nhiều hơn các kênh ngoại giao truyền thống.
Một điểm nhấn khác của chiến lược là huy động sự tham gia của toàn xã hội. Bên cạnh vai trò nòng cốt của các cơ quan Đảng và Nhà nước, doanh nghiệp, trí thức, văn nghệ sĩ, cộng đồng sáng tạo và người Việt Nam ở nước ngoài được khuyến khích trở thành những “đại sứ hình ảnh”.
Thông qua các hoạt động đầu tư, văn hóa, học thuật, khởi nghiệp hay đời sống cộng đồng, mỗi cá nhân và tổ chức đều có thể góp phần lan tỏa câu chuyện tích cực về Việt Nam.
Việc tăng cường phối hợp liên ngành, thúc đẩy hợp tác công – tư và huy động nguồn lực xã hội được kỳ vọng tạo nên sức lan tỏa rộng và bền vững hơn cho hình ảnh quốc gia.
Trong bối cảnh Việt Nam đặt mục tiêu trở thành nước phát triển, thu nhập cao vào giữa thế kỷ, thương hiệu quốc gia không còn là yếu tố phụ trợ mà trở thành một phần của năng lực cạnh tranh tổng thể.