Thời điểm này, Việt Nam đang đứng ở một vị trí đáng chú ý trong cuộc cạnh tranh thu hút dòng vốn quốc tế tại châu Á - Thái Bình Dương.
Tại phiên thảo luận trong khuôn khổ sự kiện “Viet Nam Becoming” do Chứng khoán SSI tổ chức ngày 18/9, ông Peter Stein - CEO ASIFMA - cho biết thị trường vốn khu vực đang chứng kiến sự phân hóa ngày càng rõ. Một số thị trường hưởng lợi từ chuỗi cung ứng AI, trong khi các thị trường khác được chú ý nhờ triển vọng tăng trưởng dài hạn và khả năng đáp ứng nhu cầu đa dạng hóa danh mục của nhà đầu tư.
Theo ông Stein, Việt Nam đã tách khỏi phần còn lại của nhóm ASEAN để bước vào nhóm thị trường nổi bật cùng Trung Quốc, Ấn Độ, Singapore và Hàn Quốc.
![]() |
| Phiên thảo luận trong khuôn khổ sự kiện "Viet Nam Becoming" do Chứng khoán SSI tổ chức. |
Điểm đáng chú ý nằm ở chỗ Việt Nam không phải thị trường đang hưởng lợi trực tiếp từ làn sóng đầu tư AI như một số nền kinh tế trong khu vực. Sức hút của Việt Nam, theo phân tích của CEO ASIFMA, nằm nhiều hơn ở triển vọng tăng trưởng dài hạn và những nền tảng mà thị trường vốn đã xây dựng được.
Dòng vốn quốc tế đang chọn lọc hơn
Khảo sát Asia-Pacific Global Capital Markets Survey của ASIFMA cho thấy mức độ lạc quan của các định chế tài chính đối với khu vực đang ở mức cao nhất kể từ khi khảo sát được thực hiện.
Khoảng 2/3 số thành viên tham gia khảo sát cho biết có kế hoạch mở rộng hoạt động tại châu Á - Thái Bình Dương trong 3 năm tới.
Nhưng đây không phải câu chuyện “tiền sẽ chảy vào tất cả các thị trường”.
Khảo sát tập trung vào ý định tăng hiện diện, xin thêm giấy phép và mở rộng hoạt động kinh doanh của các định chế tài chính, thay vì hỏi trực tiếp họ sẽ phân bổ tiền của khách hàng vào đâu. Kết quả vì vậy phản ánh khá rõ một xu hướng: khi khẩu vị đối với khu vực tăng lên, sự cạnh tranh giữa từng thị trường để giành lấy sự hiện diện của các tổ chức tài chính cũng gay gắt hơn.
Ông Stein mô tả đây là sự “phân kỳ hình chữ K”. Một số thị trường tiếp tục hút thêm dòng vốn và sự hiện diện của các định chế tài chính, trong khi những thị trường khác khó duy trì sức hấp dẫn.
Việt Nam đang nằm ở phía có chuyển biến tích cực đó.
Vấn đề còn lại là làm thế nào để sự quan tâm này chuyển thành dòng vốn thực tế và bền vững.
Free float: doanh nghiệp lớn chưa đủ
Một trong những điểm được ông Stein nhấn mạnh là lượng cổ phiếu tự do chuyển nhượng, hay free float.
Với nhà đầu tư quốc tế, một doanh nghiệp có quy mô lớn nhưng lượng cổ phiếu thực sự có thể mua bán trên thị trường hạn chế thì chưa chắc đã tạo ra sức hút tương xứng.
Quy mô doanh nghiệp vì thế không phải điều kiện duy nhất. Khả năng nhà đầu tư quốc tế thực sự tiếp cận và giao dịch cổ phiếu mới là vấn đề then chốt.
Ông Pankaj Mataney - Giám đốc phụ trách Kinh doanh Nền tảng và Chiến lược Chỉ số khu vực châu Á của Morgan Stanley - nêu ý kiến nhấn mạnh và lưu ý nội dung này.
| Free float (tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng) là phần trăm số lượng cổ phiếu của một doanh nghiệp đang được lưu hành và có thể giao dịch tự do trên thị trường chứng khoán bởi các nhà đầu tư đại chúng. Khái niệm cơ bản: Không phải toàn bộ cổ phiếu phát hành đều được mua bán trên sàn. Lượng free float không tính các cổ phiếu bị hạn chế chuyển nhượng hay nắm giữ bởi cổ đông lớn, ban lãnh đạo, cổ đông sáng lập hoặc nhà nước. |
Theo ông Mataney, sau khi thị trường được nâng hạng, dòng vốn ban đầu sẽ chủ yếu tìm đến các cổ phiếu nằm trong những bộ chỉ số liên quan. Những doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu về free float có khả năng thu hút dòng vốn thụ động trước, sau đó mới tạo điều kiện để dòng tiền lan rộng hơn sang các quỹ chủ động.
Điều này đặt ra một bài toán rất cụ thể cho các doanh nghiệp niêm yết Việt Nam.
Không chỉ cần tăng quy mô, doanh nghiệp còn phải tạo ra lượng cổ phiếu đủ lớn và đủ khả năng tiếp cận đối với nhà đầu tư. Cùng với đó là chất lượng công bố thông tin, quản trị và khả năng đáp ứng các chuẩn mực mà các tổ chức đầu tư quốc tế sử dụng khi ra quyết định.
Hạ tầng thị trường phải đi cùng dòng vốn
Ở cấp độ thị trường, ông Stein đánh giá việc xây dựng hệ thống đối tác bù trừ trung tâm (CCP) là một bước tiến tích cực.
Tuy nhiên, theo ông, Việt Nam vẫn cần tiếp tục trao đổi với cộng đồng tài chính quốc tế để bảo đảm mô hình được thiết kế phù hợp với điều kiện thực tế của thị trường.
Đây là điểm quan trọng bởi dòng vốn quốc tế không chỉ nhìn vào một chính sách riêng lẻ. Nhà đầu tư cần một hệ thống có khả năng vận hành đồng bộ, từ giao dịch, thanh toán, bù trừ đến khả năng tiếp cận thông tin và quản trị rủi ro.
Nâng cấp hạ tầng thị trường vì vậy không chỉ là câu chuyện kỹ thuật. Đó là điều kiện để Việt Nam biến vị thế mới trong mắt các định chế tài chính thành năng lực hấp thụ vốn thực tế.
Ở phía doanh nghiệp, yêu cầu cũng tương tự. Quản trị doanh nghiệp sẽ ngày càng trở thành một phần của câu chuyện thu hút vốn, thay vì chỉ là vấn đề tuân thủ.
Ông Mataney cho rằng bên cạnh các yếu tố liên quan đến chỉ số và khả năng tiếp cận của nhà đầu tư, những nền tảng như quản trị doanh nghiệp cũng có vai trò quan trọng trong việc thu hút dòng vốn.
Như vậy, cuộc cạnh tranh mới của thị trường chứng khoán Việt Nam không dừng ở việc được nhà đầu tư quốc tế biết đến.
Thách thức lớn hơn là tạo ra đủ hàng hóa chất lượng, đủ free float, hạ tầng đủ thuận tiện và chuẩn quản trị đủ tin cậy để dòng vốn có thể vào, giao dịch và ở lại.
Đó cũng là khoảng cách giữa một thị trường được chú ý và một thị trường thực sự trở thành điểm đến của dòng vốn quốc tế.