| Bài liên quan |
| Thương mại song phương Việt Nam - Liên bang Nga tăng 51,4% so với cùng kỳ |
Công nghiệp – “xương sống” trong quan hệ hợp tác
Theo thông tin từ Bộ Công Thương Việt Nam, Liên bang Nga hiện là một trong những đối tác kinh tế quan trọng của Việt Nam, đặc biệt trong lĩnh vực công nghiệp và năng lượng. Bất chấp những biến động của kinh tế và địa chính trị toàn cầu, thương mại song phương vẫn duy trì xu hướng tăng trưởng tích cực.
Số liệu từ Cục Hải quan Việt Nam cho thấy, năm 2025, kim ngạch thương mại hai chiều đạt 4,77 tỷ USD, tăng 4% so với năm 2024. Trong đó, xuất khẩu của Việt Nam đạt gần 2,26 tỷ USD, giảm nhẹ 3,2%, trong khi nhập khẩu từ Nga đạt 2,51 tỷ USD, tăng 11,6%.
![]() |
| Lãnh đạo Petrovietnam kiểm tra trại Trung tâm điều hành Liên doanh Rusvietpetro. |
Ở chiều xuất khẩu, nhiều nhóm hàng ghi nhận tăng trưởng ấn tượng như sắt thép (tăng 582,8%), cà phê (51%), giày dép (43,4%) và đồ chơi – dụng cụ thể thao (41,7%). Xét về cơ cấu, dệt may tiếp tục dẫn đầu với 504 triệu USD, chiếm 22,3%, tiếp đến là cà phê (462,3 triệu USD) và thủy sản (214,5 triệu USD).
Ngược lại, Việt Nam nhập khẩu từ Nga chủ yếu là các nguyên liệu đầu vào phục vụ sản xuất, trong đó than chiếm tỷ trọng lớn nhất (875 triệu USD), tiếp đến là phân bón và chất dẻo nguyên liệu. Một số nhóm hàng có tốc độ tăng trưởng cao như kim loại thường, quặng – khoáng sản và ô tô nguyên chiếc.
Bước sang năm 2026, trong hai tháng đầu năm, kim ngạch thương mại hai chiều đạt khoảng 700 triệu USD, giảm 5,1% so với cùng kỳ. Tuy nhiên, theo đánh giá, đây là diễn biến mang tính ngắn hạn, không làm thay đổi xu hướng tăng trưởng ổn định trong dài hạn.
Đáng chú ý, trong khuôn khổ Ủy ban liên Chính phủ Việt Nam – Liên bang Nga, lĩnh vực công nghiệp được xác định giữ vai trò then chốt, chiếm tới 60% tổng kim ngạch thương mại song phương. Hai bên đã thống nhất thúc đẩy 7 lĩnh vực hợp tác ưu tiên, bao gồm công nghiệp ô tô, cơ khí – điện, thiết bị năng lượng tái tạo, hóa chất, luyện kim, điện tử – viễn thông và cơ khí đường sắt.
Năng lượng – dầu khí mở rộng sang lĩnh vực công nghệ cao
Bên cạnh công nghiệp, năng lượng và dầu khí tiếp tục là trụ cột chiến lược trong quan hệ hai nước. Tuy nhiên, hợp tác trong lĩnh vực này đang có sự chuyển dịch rõ nét, không còn dừng ở thăm dò và khai thác dầu thô mà mở rộng sang nhiều lĩnh vực mới.
Các hướng hợp tác trọng tâm bao gồm phát triển nhà máy điện khí tại Việt Nam, cung cấp khí tự nhiên hóa lỏng (LNG), đầu tư hạ tầng năng lượng tái tạo, sản xuất nhiên liệu động cơ và hiện đại hóa các cơ sở năng lượng hiện hữu.
Đặc biệt, năng lượng tái tạo – nhất là điện gió ngoài khơi – đang nổi lên như một điểm nhấn trong giai đoạn hợp tác mới. Theo đánh giá của TS. Trịnh Minh Anh, đây là lĩnh vực thể hiện rõ sự chuyển mình của quan hệ Việt Nam – Nga, từ hợp tác truyền thống sang các ngành công nghệ tiên phong.
“Cửa sổ cơ hội” trong chuyển dịch năng lượng
Việt Nam hiện đang đứng trước yêu cầu cấp thiết về chuyển dịch năng lượng, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững và giảm phát thải. Trong bối cảnh đó, năng lượng tái tạo không chỉ là xu hướng mà đã trở thành yêu cầu mang tính chiến lược.
Với lợi thế về tài nguyên, vị trí địa lý và môi trường đầu tư ngày càng cải thiện, Việt Nam được đánh giá là điểm đến tiềm năng cho các dự án năng lượng quy mô lớn. Trong khi đó, Nga sở hữu thế mạnh về công nghệ, đặc biệt trong các ngành công nghiệp nền tảng như dầu khí, cơ khí chế tạo và khoa học – công nghệ.
Sự bổ trợ này tạo nền tảng để hai nước thúc đẩy hợp tác sâu hơn, nhất là trong các lĩnh vực như phát triển công nghệ móng nổi cho điện gió ngoài khơi, thiết kế – chế tạo thiết bị, cũng như nghiên cứu và chuyển giao công nghệ.
Một trong những mục tiêu cụ thể là phát triển khoảng 6 GW điện gió ngoài khơi vào năm 2030. Để đạt được mục tiêu này, các chuyên gia cho rằng cần tập trung vào chuyển giao công nghệ nền tảng, đồng thời phát triển hệ thống truyền tải điện hiện đại như lưới điện thông minh và công nghệ truyền tải một chiều cao áp (HVDC) nhằm bảo đảm tích hợp hiệu quả nguồn điện tái tạo quy mô lớn.
Hướng tới mô hình hợp tác bền vững, dài hạn
Có thể thấy, hợp tác năng lượng – dầu khí giữa Việt Nam và Liên bang Nga đang đứng trước “cửa sổ cơ hội” khi cả hai quốc gia đều có nhu cầu tái cấu trúc mô hình tăng trưởng và chuyển dịch sang nền kinh tế xanh.
Về phía Việt Nam, các cải cách thể chế, phát triển hạ tầng logistics, thúc đẩy chuyển đổi số và cam kết phát thải ròng bằng “0” đang tạo nền tảng thuận lợi cho thu hút đầu tư. Trong khi đó, thế mạnh công nghệ và kinh nghiệm của Nga là yếu tố quan trọng giúp nâng tầm chất lượng hợp tác.
Nếu tận dụng hiệu quả các lợi thế bổ trợ và giải quyết tốt các điểm nghẽn về công nghệ, hạ tầng, quan hệ hợp tác Việt Nam – Liên bang Nga trong lĩnh vực năng lượng hoàn toàn có thể trở thành hình mẫu trong hợp tác quốc tế, góp phần thúc đẩy phát triển bền vững trong giai đoạn tới.