| Từ ngày 1/7/2025, thay đổi quan trọng trong cách tính lương hưu Đề xuất 2 phương án tăng lương hưu từ 1/7/2026, mức cao nhất 8% |
Việc điều chỉnh lương hưu luôn là vấn đề nhận được sự quan tâm lớn của xã hội, đặc biệt trong bối cảnh chi phí sinh hoạt ngày càng gia tăng và áp lực đảm bảo an sinh xã hội ngày càng rõ nét. Mới đây, Bộ Nội vụ đã đề xuất hai phương án điều chỉnh lương hưu từ ngày 1/7, trong đó phương án kết hợp tăng 4,5% và cộng thêm 200.000 đồng mỗi tháng đang trở thành tâm điểm chú ý.
Điểm khác biệt lớn nhất của đề xuất lần này là cách tiếp cận không còn “cào bằng” như trước. Thay vì áp dụng một mức tăng đồng đều cho tất cả, cơ quan soạn thảo chia người thụ hưởng thành hai nhóm. Nhóm chiếm đa số – bao gồm cán bộ, công chức, viên chức, lực lượng vũ trang và người đang hưởng trợ cấp bảo hiểm xã hội – sẽ được tăng 4,5% trên mức lương hiện tại và cộng thêm 200.000 đồng. Trong khi đó, một số nhóm đặc thù như người hưởng trợ cấp tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp hoặc chưa đủ điều kiện hưởng lương hưu sẽ được điều chỉnh tăng 8%.
![]() |
| Những nhóm nào được tăng lương hưu từ ngày 1/7/2026. |
Đằng sau cách tính này là mục tiêu rất rõ ràng: thu hẹp khoảng cách giữa người hưởng thấp và người hưởng cao. Thực tế cho thấy, hệ thống lương hưu hiện nay tồn tại sự chênh lệch đáng kể. Theo số liệu thống kê, phần lớn người hưởng đang nhận mức từ 3 đến 10 triệu đồng/tháng, nhưng vẫn có một bộ phận không nhỏ chỉ nhận khoảng 2–3 triệu đồng. Nếu áp dụng tăng đồng loạt 8%, những người có mức lương cao sẽ tiếp tục được hưởng lợi nhiều hơn về số tuyệt đối, khiến khoảng cách thu nhập ngày càng bị kéo giãn.
Trong bối cảnh đó, việc bổ sung khoản cố định 200.000 đồng mỗi tháng được xem là một giải pháp mang tính “chia sẻ”. Với người hưởng thấp, khoản tiền này có ý nghĩa đáng kể trong việc cải thiện đời sống. Ngược lại, với người có mức lương hưu cao, tác động của khoản cộng thêm này không lớn, qua đó góp phần cân bằng lợi ích giữa các nhóm.
Tuy nhiên, chính sách nào cũng có hai mặt. Nếu xét riêng về lợi ích cá nhân, nhiều người hưởng lương hưu cao có thể cảm thấy phương án tăng đồng đều 8% mang lại lợi ích lớn hơn. Ví dụ, một người đang nhận 8 triệu đồng/tháng, nếu tăng 8% sẽ được thêm 640.000 đồng. Trong khi đó, nếu áp dụng phương án 4,5% cộng 200.000 đồng, tổng mức tăng chỉ khoảng 560.000 đồng. Sự chênh lệch này tuy không quá lớn nhưng vẫn tạo ra tâm lý so sánh giữa các nhóm.
Dẫu vậy, nếu nhìn ở góc độ tổng thể, phương án kết hợp lại thể hiện rõ định hướng cải cách chính sách bảo hiểm xã hội theo hướng công bằng hơn. Đây cũng là bước cụ thể hóa tinh thần của các nghị quyết về an sinh xã hội, trong đó nhấn mạnh yếu tố chia sẻ và hỗ trợ nhóm yếu thế.
Một điểm đáng chú ý khác là chính sách điều chỉnh riêng cho nhóm nghỉ hưu trước năm 1995 – những người có mức hưởng thấp nhất trong hệ thống. Theo đề xuất, những trường hợp dưới 3,5 triệu đồng/tháng sẽ được tăng thêm 300.000 đồng, còn những người từ 3,5 đến dưới 3,8 triệu đồng sẽ được nâng lên mức tối thiểu 3,8 triệu đồng. Điều này cho thấy nỗ lực của cơ quan quản lý trong việc đảm bảo mức sống tối thiểu cho người cao tuổi, đặc biệt là những người có thời gian đóng bảo hiểm ngắn hoặc làm việc trong bối cảnh kinh tế khó khăn trước đây.
Về mặt tài chính, phương án tăng 4,5% cộng 200.000 đồng cũng giúp giảm áp lực lên ngân sách so với phương án tăng đồng đều 8%. Tổng kinh phí dự kiến khoảng hơn 9.100 tỷ đồng, thấp hơn so với gần 9.750 tỷ đồng của phương án còn lại. Trong bối cảnh nguồn lực còn hạn chế, việc lựa chọn phương án vừa đảm bảo an sinh vừa cân đối ngân sách là điều không dễ dàng.
Có thể thấy, bài toán tăng lương hưu không chỉ đơn thuần là việc “tăng bao nhiêu”, mà còn là “tăng như thế nào cho hợp lý”. Phương án kết hợp lần này cho thấy sự thay đổi trong tư duy điều hành chính sách: từ cào bằng sang phân hóa, từ đồng đều sang chia sẻ.
Trong dài hạn, khi dân số Việt Nam đang bước vào giai đoạn già hóa nhanh, áp lực lên quỹ bảo hiểm xã hội sẽ ngày càng lớn. Những quyết định như hiện nay không chỉ giải quyết vấn đề trước mắt mà còn đặt nền móng cho một hệ thống an sinh bền vững hơn trong tương lai. Và hơn hết, điều người dân kỳ vọng không chỉ là con số tăng thêm, mà là cảm giác được bảo đảm công bằng và ổn định trong cuộc sống sau khi nghỉ hưu.