![]() |
Thị trường lao động Việt Nam khép lại nửa đầu năm 2026 với nhiều chỉ số tích cực. Số người có việc làm tăng, thu nhập bình quân cải thiện, tỷ lệ thất nghiệp duy trì ở mức thấp. Tuy nhiên, sự gia tăng mạnh hồ sơ đề nghị hưởng trợ cấp thất nghiệp trong tháng 6 cho thấy những biến động việc làm cần được theo dõi sát hơn, nhất là tại các ngành sử dụng nhiều lao động.
Theo Cục Thống kê, lực lượng lao động từ 15 tuổi trở lên trong sáu tháng đầu năm đạt khoảng 53,7 triệu người, tăng 690.700 người so với cùng kỳ năm trước. Số người có việc làm đạt 52,6 triệu, tăng 672.500 người.
Tỷ lệ thất nghiệp trong độ tuổi lao động duy trì ở mức 2,22%, tương đương cùng kỳ năm 2025. Tỷ lệ thiếu việc làm giảm xuống 1,65%, trong khi thu nhập bình quân đạt khoảng 9 triệu đồng mỗi tháng, tăng 717.000 đồng.
Những kết quả này phản ánh khả năng tạo việc làm của nền kinh tế trong bối cảnh GDP sáu tháng đầu năm tăng 8,18%, khu vực công nghiệp và xây dựng tiếp tục đóng góp quan trọng vào tăng trưởng.
Tuy nhiên, tỷ lệ thất nghiệp thấp chưa phản ánh đầy đủ chất lượng việc làm và mức độ ổn định thu nhập của người lao động.
Theo phương pháp thống kê, một người vẫn được tính là có việc làm nếu đáp ứng tiêu chí về hoạt động làm việc trong kỳ tham chiếu, kể cả khi công việc không thường xuyên hoặc thu nhập chưa đáp ứng nhu cầu sinh hoạt. Vì vậy, một bộ phận lao động không thuộc nhóm thất nghiệp nhưng vẫn có thể gặp khó khăn về sinh kế.
Sự khác biệt giữa thành thị và nông thôn cho thấy rõ vấn đề này. Trong sáu tháng đầu năm, tỷ lệ thất nghiệp khu vực thành thị là 2,47%, cao hơn mức 2,05% ở nông thôn. Ngược lại, tỷ lệ thiếu việc làm tại nông thôn lên tới 1,92%, so với 1,24% ở thành thị.
Điều đó cho thấy tại đô thị, áp lực tìm kiếm công việc phù hợp vẫn hiện hữu; còn ở nông thôn, thách thức đáng quan tâm là thời gian làm việc, tính ổn định và khả năng tạo thu nhập.
Một người rời nhà máy để chuyển sang làm việc thời vụ có thể không còn được thống kê là thất nghiệp, nhưng chưa chắc duy trì được mức thu nhập và chế độ an sinh như trước. Tương tự, lao động chuyển từ khu vực có hợp đồng sang công việc phi chính thức có thể đối mặt với rủi ro lớn hơn khi thị trường biến động.
Bên cạnh các chỉ số thống kê, dữ liệu bảo hiểm thất nghiệp đang phát đi tín hiệu đáng chú ý.
Tại Hội nghị sơ kết công tác sáu tháng đầu năm 2026 của Cục Việc làm, ông Nguyễn Khánh Long, Phó Cục trưởng Cục Việc làm (Bộ Nội vụ), cho biết cả nước tiếp nhận 373.135 hồ sơ đề nghị hưởng trợ cấp thất nghiệp, giảm 4,5% so với cùng kỳ năm trước. Số người có quyết định hưởng trợ cấp đạt 340.577, giảm 1,3%.
Đáng chú ý, riêng tháng 6, số hồ sơ đề nghị hưởng trợ cấp thất nghiệp tăng lên 70.045, cao hơn 35,4% so với tháng trước và 25,8% so với cùng kỳ năm 2025.
Từ những số liệu được lãnh đạo Cục Việc làm công bố, có thể thấy một diễn biến đáng quan tâm: số hồ sơ tính chung sáu tháng giảm, nhưng riêng tháng cuối kỳ lại tăng mạnh. Điều này đặt ra yêu cầu phân tích sâu hơn về biến động nhân sự tại doanh nghiệp, nhất là những ngành sử dụng nhiều lao động và phụ thuộc vào đơn hàng xuất khẩu.
Mức tăng trong tháng 6 chưa đủ để kết luận thị trường lao động đang suy giảm. Tuy nhiên, nếu xu hướng này tiếp diễn trong các tháng tiếp theo, áp lực giải quyết chế độ bảo hiểm thất nghiệp và hỗ trợ người lao động tìm việc có thể gia tăng. Vì vậy, việc theo dõi dữ liệu theo tháng, ngành nghề và địa phương là cần thiết để nhận diện sớm những rủi ro trong nửa cuối năm 2026.
Cũng cần phân biệt số hồ sơ đề nghị hưởng trợ cấp thất nghiệp với tổng số người thất nghiệp. Hai chỉ tiêu có phạm vi thống kê khác nhau. Không phải người mất việc nào cũng thuộc diện tham gia bảo hiểm thất nghiệp, đủ điều kiện hưởng hoặc thực hiện thủ tục đề nghị hưởng.
Việc kết hợp dữ liệu điều tra lao động với thông tin từ hệ thống bảo hiểm thất nghiệp, nhu cầu tuyển dụng và biến động nhân sự tại doanh nghiệp sẽ giúp cơ quan quản lý có cái nhìn đầy đủ hơn về những thay đổi đang diễn ra.
![]() |
Một trong những thách thức lớn của thị trường lao động Việt Nam là sự chênh lệch giữa kỹ năng người lao động đang có và yêu cầu tuyển dụng của doanh nghiệp.
Theo Cục Thống kê, tỷ lệ lao động qua đào tạo có bằng, chứng chỉ trong sáu tháng đầu năm 2026 đạt 29,7%, tăng 0,8 điểm phần trăm so với cùng kỳ. Dù có cải thiện, con số này cho thấy nhu cầu nâng cao trình độ chuyên môn và khả năng chuyển đổi nghề nghiệp vẫn rất lớn.
Đặc biệt, lao động có việc làm phi chính thức còn chiếm khoảng 61,9%. Đây là nhóm dễ chịu tác động khi thu nhập giảm, công việc gián đoạn hoặc thị trường thay đổi, trong khi khả năng tiếp cận một số chính sách an sinh còn hạn chế.
Sự thiếu hụt kỹ năng cũng khiến quá trình chuyển đổi việc làm trở nên khó khăn. Một công nhân từng làm việc nhiều năm trong ngành may mặc không dễ chuyển sang vận hành thiết bị điện tử nếu chưa được đào tạo. Tương tự, nhân viên hành chính hoặc kế toán có thể gặp sức ép khi doanh nghiệp ứng dụng phần mềm quản trị và trí tuệ nhân tạo vào những công việc mang tính lặp lại.
Ở góc độ quốc tế, báo cáo Employment and Social Trends 2026 của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) dự báo tỷ lệ thất nghiệp toàn cầu duy trì ở mức 4,9% trong năm 2026. Tuy nhiên, ILO cảnh báo sự ổn định của tỷ lệ thất nghiệp không đồng nghĩa những thiếu hụt về việc làm thỏa đáng đã được giải quyết.
Theo tổ chức này, bất định thương mại, biến động công nghệ và sự phát triển của trí tuệ nhân tạo tiếp tục ảnh hưởng đến thị trường lao động. ILO nhấn mạnh yêu cầu đầu tư vào kỹ năng, mở rộng an sinh xã hội và nâng cao hiệu quả các thiết chế thị trường lao động, đặc biệt đối với người lao động và doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Những cảnh báo trên có ý nghĩa đối với Việt Nam khi nền kinh tế tham gia sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu, nhiều ngành sản xuất phụ thuộc vào đơn hàng xuất khẩu.
Trong sáu tháng cuối năm, các ngành sử dụng nhiều lao động như dệt may, da giày, chế biến gỗ cần được theo dõi sát diễn biến đơn hàng và khả năng duy trì việc làm. Đây là những lĩnh vực có thể chịu sức ép nếu thị trường xuất khẩu biến động, không đồng nghĩa đang xảy ra làn sóng cắt giảm nhân sự trên diện rộng.
Ngược lại, công nghiệp công nghệ cao, logistics, dịch vụ kỹ thuật và những hoạt động gắn với chuyển đổi số có thể tiếp tục tạo nhu cầu tuyển dụng nhân lực có kỹ năng.
Vấn đề đặt ra là lao động mất việc ở ngành này không dễ chuyển sang ngành khác nếu thiếu kiến thức và kỹ năng phù hợp.
Đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa, giữ chân lao động có kinh nghiệm cần được xem là một giải pháp ổn định sản xuất. Khi đơn hàng giảm tạm thời, doanh nghiệp có thể cân nhắc đào tạo lại, bố trí công việc phù hợp hoặc điều chỉnh kế hoạch sản xuất theo quy định pháp luật trước khi quyết định cắt giảm nhân sự.
Việc duy trì đội ngũ lao động lành nghề không chỉ giúp doanh nghiệp giảm chi phí tuyển dụng, đào tạo mới mà còn tạo điều kiện phục hồi sản xuất nhanh hơn khi thị trường thuận lợi.
Ở cấp quản lý, yêu cầu cấp thiết là xây dựng hệ thống cảnh báo sớm về nguy cơ thất nghiệp dựa trên nhiều nguồn dữ liệu, gồm biến động lao động tham gia bảo hiểm xã hội, hồ sơ hưởng trợ cấp thất nghiệp, nhu cầu tuyển dụng và tình hình sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp.
Thông tin cần được phân tích theo ngành nghề, độ tuổi, địa phương và trình độ kỹ năng, thay vì chỉ công bố các chỉ số tổng hợp.
Một địa phương có tỷ lệ thất nghiệp thấp nhưng thiếu lao động kỹ thuật cần giải pháp khác với địa phương đang chịu áp lực mất việc trong các ngành sản xuất sử dụng nhiều lao động phổ thông.
Cùng với đó, hiệu quả chính sách bảo hiểm thất nghiệp không nên chỉ được đánh giá bằng số hồ sơ giải quyết hoặc kinh phí chi trả. Cần quan tâm nhiều hơn đến tỷ lệ người thất nghiệp được tư vấn, đào tạo lại, tìm được việc làm mới và duy trì công việc sau tuyển dụng.
Đối với người lao động, dữ liệu dự báo cần được chuyển thành những thông tin thiết thực: ngành nào đang tuyển dụng, nghề nào có nguy cơ thu hẹp, kỹ năng nào cần bổ sung và địa phương nào có nhu cầu nhân lực.
Khi thông tin thị trường lao động được cập nhật kịp thời, người lao động có thể chủ động chuyển nghề, doanh nghiệp xây dựng kế hoạch nhân sự phù hợp, còn cơ quan quản lý có thêm căn cứ để điều chỉnh chính sách hỗ trợ.
Tỷ lệ thất nghiệp 2,22% là một tín hiệu tích cực của nửa đầu năm 2026. Tuy nhiên, biến động hồ sơ trợ cấp trong tháng 6 nhắc nhở rằng sự ổn định của thị trường lao động không thể chỉ được đo bằng một chỉ số. Trong những tháng cuối năm, yêu cầu quan trọng không chỉ là tạo thêm việc làm, mà còn phải nâng chất lượng việc làm, hạn chế nguy cơ thất nghiệp kéo dài và giúp người lao động thích ứng trước những thay đổi của nền kinh tế.