![]() |
| PGS.TS Ngô Trí Long |
Lần đầu tiên trong nhiều nhiệm kỳ, Dự thảo Báo cáo chính trị trình Đại hội XIV của Đảng đặt ra hệ mục tiêu phát triển kinh tế với yêu cầu rất cao và kỷ luật rất chặt: tăng trưởng GDP bình quân từ 10%/năm trở lên giai đoạn 2026–2030; GDP bình quân đầu người khoảng 8.500 USD vào năm 2030; kinh tế số chiếm 30% GDP; công nghiệp chế biến, chế tạo đạt 28% GDP; đóng góp của năng suất các nhân tố tổng hợp (TFP) trên 55%.
Theo PGS.TS Ngô Trí Long, nguyên Viện trưởng Viện Nghiên cứu giá (Bộ Tài chính), đây không phải là “lời hứa tăng tốc bằng mọi giá”, mà là một tuyên bố chính trị – kinh tế rõ ràng về con đường phát triển của Việt Nam trong giai đoạn mới. “Điều quan trọng không nằm ở con số 10%, mà ở cách tiếp cận tăng trưởng dựa vào năng suất, đổi mới sáng tạo và kỷ luật vĩ mô”, ông nhấn mạnh.
Sau gần 40 năm Đổi mới, Việt Nam đã tích lũy đủ “lượng” để chuyển sang yêu cầu về “chất”. Quy mô nền kinh tế vượt 430 tỷ USD, GDP bình quân đầu người hơn 5.000 USD, độ mở thương mại thuộc nhóm cao nhất thế giới, khu vực doanh nghiệp ngày càng trưởng thành và vị thế quốc tế được củng cố.
Vấn đề đặt ra hiện nay, theo PGS.TS Ngô Trí Long, không còn là “có dám đặt mục tiêu cao hay không”, mà là làm thế nào để biến khát vọng tăng trưởng hai con số thành một quỹ đạo phát triển bền vững, có thể kiểm soát và có thể tin cậy.
Một điểm tiến bộ nổi bật của Dự thảo là tăng trưởng cao đi kèm yêu cầu đổi mới mô hình tăng trưởng. Khi đặt mục tiêu TFP đóng góp trên 55% và năng suất lao động tăng khoảng 8,5%/năm, Trung ương đã gửi đi thông điệp rõ ràng: Việt Nam không thể và không được phép tăng trưởng chủ yếu dựa vào vốn, tài nguyên và lao động giá rẻ như trước.
“Tăng trưởng 10% chỉ bền vững nếu được dẫn dắt bởi năng suất, khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo và quản trị hiện đại. Đây là sự chuyển dịch tư duy rất lớn, từ ưu tiên quy mô sang ưu tiên hiệu quả”, ông Long phân tích.
Theo chuyên gia này, để TFP thực sự trở thành động cơ tăng trưởng, doanh nghiệp phải được đặt đúng vị trí là chủ thể của nền kinh tế, còn Nhà nước đóng vai trò thiết kế luật chơi, giảm rủi ro thể chế và mở đường cho đổi mới.
Điều đó đòi hỏi sự dịch chuyển mạnh mẽ trong chính sách: từ “quản lý – cấp phép” sang “kiến tạo – đồng hành”; từ bảo vệ cái đang có sang chấp nhận cái mới, kể cả những mô hình kinh doanh và công nghệ mang tính đột phá.
“Khi doanh nghiệp yên tâm đầu tư dài hạn, dám đầu tư cho công nghệ, dám đổi mới quản trị, thì năng suất mới có thể tăng bền vững”, PGS.TS Ngô Trí Long nói.
Dự thảo đặt mục tiêu tổng vốn đầu tư toàn xã hội khoảng 40% GDP, trong đó đầu tư công chiếm 20–22%. Đây là mức cao, phản ánh yêu cầu cấp thiết phải xây dựng năng lực phát triển mới cho giai đoạn tới, từ hạ tầng giao thông chiến lược, năng lượng, đô thị đến hạ tầng số và thích ứng biến đổi khí hậu.
Tuy nhiên, theo PGS.TS Ngô Trí Long, bài học phát triển cho thấy đầu tư lớn không đồng nghĩa với tăng trưởng cao nếu phân bổ nguồn lực sai. “Điều quan trọng không phải là đầu tư bao nhiêu, mà là đầu tư vào đâu và theo cơ chế nào”, ông nhấn mạnh.
Đầu tư công trong giai đoạn tới cần được nhìn nhận đúng vai trò là vốn mồi chiến lược, tập trung vào những lĩnh vực mà khu vực tư nhân không thể hoặc không muốn làm như hạ tầng logistics, kết nối vùng, hạ tầng số dùng chung, năng lượng nền tảng, nhà ở xã hội, chống ngập và thích ứng biến đổi khí hậu.
Song song đó, mô hình hợp tác công – tư (PPP) cần được cải thiện thực chất, với hợp đồng minh bạch, chia sẻ rủi ro hợp lý và cơ chế giải quyết tranh chấp đủ tin cậy để củng cố niềm tin nhà đầu tư.
Mục tiêu đưa công nghiệp chế biến, chế tạo lên 28% GDP thể hiện quyết tâm giữ vững vai trò trụ cột của công nghiệp. Tuy nhiên, thách thức lớn nhất không nằm ở tỷ trọng, mà ở giá trị gia tăng và vị trí trong chuỗi giá trị toàn cầu.
“Nếu chỉ dừng ở lắp ráp, gia công, phụ thuộc nhập khẩu nguyên liệu và công nghệ, tăng trưởng sẽ ‘mỏng’ và dễ tổn thương”, PGS.TS Ngô Trí Long cảnh báo.
Giai đoạn 2026–2030 vì vậy phải là giai đoạn nâng cấp công nghiệp, phát triển mạnh công nghiệp hỗ trợ, hình thành các cụm liên kết ngành và thúc đẩy doanh nghiệp trong nước tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng của các tập đoàn lớn. Đi kèm là yêu cầu cấp bách về năng lượng và logistics – hai yếu tố quyết định sức cạnh tranh của công nghiệp.
Đặt mục tiêu kinh tế số chiếm 30% GDP là bước chuyển rất lớn về tư duy phát triển. Theo PGS.TS Ngô Trí Long, điều này cho thấy chuyển đổi số không còn là “ứng dụng công nghệ”, mà là tái cấu trúc cách nền kinh tế vận hành, với dữ liệu được coi là hạ tầng nền tảng.
Tuy nhiên, tăng trưởng hai con số cũng tiềm ẩn rủi ro nếu thiếu kỷ luật vĩ mô. Việc Dự thảo đặt ra các chỉ tiêu rõ ràng về ngân sách, bội chi, tích lũy và tiêu dùng cho thấy tư duy phát triển có kiểm soát, không chạy theo tăng trưởng ngắn hạn.
“Niềm tin của thị trường, doanh nghiệp và người dân không đến từ khẩu hiệu, mà đến từ cách làm, từ kỷ luật tài khóa, tiền tệ và hiệu quả chi tiêu công”, ông Long nói.
Theo chuyên gia, chính cách tiếp cận cân bằng giữa tăng trưởng, chất lượng, bền vững sẽ quyết định mức độ khả thi của mục tiêu tăng trưởng hai con số. Nếu được tổ chức thực hiện quyết liệt, minh bạch và có trách nhiệm giải trình rõ ràng, tăng trưởng 10% sẽ không còn là đích đến xa vời, mà là kết quả tất yếu của một nền kinh tế dựa vào năng suất, đổi mới sáng tạo và con người – doanh nghiệp làm trung tâm.