![]() |
| Singapore chưa dùng dự trữ năng lượng, sẵn sàng “đỡ sốc” cho doanh nghiệp nếu khủng hoảng Trung Đông kéo dài |
Giữa lúc xung đột tại Trung Đông làm rung chuyển thị trường năng lượng toàn cầu, Singapore phát đi thông điệp trấn an rằng nước này chưa cần sử dụng tới nguồn dự trữ năng lượng, đồng thời vẫn đủ nguồn lực để hỗ trợ nền kinh tế nếu tình hình xấu hơn.
Bộ trưởng phụ trách Năng lượng và Khoa học Công nghệ Tan See Leng cho biết Singapore hiện vẫn có lượng dự trữ đủ dùng trong nhiều tháng. Tuy nhiên, điều khiến rủi ro gia tăng không nằm ở quy mô dự trữ hiện tại, mà ở việc cơ sở Ras Laffan tại Qatar - một trong những trung tâm xuất khẩu khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) lớn nhất thế giới - bị tấn công và hư hại nghiêm trọng.
Theo ông Tan, ngay cả trong kịch bản chiến sự sớm hạ nhiệt, việc khôi phục hoàn toàn hạ tầng năng lượng quy mô lớn như Ras Laffan cũng không thể diễn ra trong ngắn hạn. Ước tính thời gian tái thiết có thể kéo dài từ 3 đến 5 năm, đồng nghĩa rủi ro nguồn cung và biến động giá năng lượng toàn cầu sẽ không sớm biến mất.
Với một nền kinh tế phụ thuộc mạnh vào nhập khẩu nhiên liệu như Singapore, đây không chỉ là câu chuyện an ninh năng lượng, mà còn là bài toán chi phí sản xuất, năng lực cạnh tranh và kiểm soát lạm phát.
Tác động đầu tiên và trực diện nhất của gián đoạn nguồn cung năng lượng là giá điện có khả năng tăng mạnh hơn trong thời gian tới. Đây là rủi ro đặc biệt nhạy cảm với cộng đồng doanh nghiệp, nhất là các ngành sản xuất, logistics, chế biến thực phẩm, hóa chất và dịch vụ có cường độ sử dụng điện lớn.
Không dừng ở điện năng, giá các mặt hàng đầu vào thiết yếu khác như phân bón cũng có nguy cơ leo thang theo giá khí đốt. Điều này có thể tạo ra hiệu ứng dây chuyền lên chi phí vận hành, giá thành hàng hóa và biên lợi nhuận của doanh nghiệp.
Thông điệp của giới điều hành Singapore lúc này khá rõ ràng: nền kinh tế cần chuẩn bị cho một giai đoạn biến động mới, thay vì kỳ vọng cú sốc năng lượng sẽ nhanh chóng qua đi. Trong bối cảnh đó, khả năng dự báo dòng tiền, quản trị chi phí và chủ động xây dựng kịch bản ứng phó sẽ trở thành năng lực sống còn với nhiều doanh nghiệp.
Ông Tan cho biết các biện pháp hỗ trợ đã nêu trong Ngân sách 2026, bao gồm giảm bớt gánh nặng chi phí tiện ích và hỗ trợ doanh nghiệp, sẽ sớm được triển khai. Chính phủ cũng để ngỏ khả năng tung thêm giải pháp mới nếu đà tăng giá năng lượng kéo dài, song vẫn chủ trương giữ lại “dư địa tài chính” để ứng phó trong kịch bản nghiêm trọng hơn.
Điểm đáng chú ý là dù phụ thuộc gần như hoàn toàn vào khí tự nhiên nhập khẩu để sản xuất điện, Singapore không rơi vào thế bị động hoàn toàn trước cú sốc địa chính trị.
Hiện khoảng 95% điện năng của nước này được sản xuất từ khí tự nhiên. Trong năm 2025, khoảng 43% nguồn khí đến từ các tuyến ống dẫn từ Malaysia và Indonesia, trong khi 57% còn lại là LNG nhập khẩu từ nhiều quốc gia, trong đó có Qatar. Theo ước tính từ giới nghiên cứu thị trường, riêng Qatar chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu LNG nhập khẩu của Singapore.
Tuy nhiên, điều giúp Singapore giảm thiểu rủi ro là chiến lược đa dạng hóa nguồn cung đã được chuẩn bị từ trước. Thay vì phụ thuộc vào một thị trường duy nhất, nước này duy trì quan hệ với nhiều nhà cung cấp, ký hợp đồng dài hạn và phát triển năng lực tiếp nhận LNG từ nhiều khu vực khác nhau.
Chính sách này đang cho thấy hiệu quả rõ rệt trong bối cảnh bất ổn địa chính trị leo thang. Dù không thể miễn nhiễm với biến động giá quốc tế, Singapore vẫn có không gian linh hoạt hơn nhiều quốc gia khác trong việc xoay trục nguồn cung và giảm cú sốc tức thời đối với nền kinh tế.
Một trong những nền tảng giúp Singapore được đánh giá có khả năng chống chịu tốt là hệ thống an ninh năng lượng đa tầng, thường được Bộ trưởng Tan See Leng gọi là “4 lớp phòng thủ”.
Lớp thứ nhất là đa dạng hóa nguồn nhập khẩu, nhằm tránh lệ thuộc quá mức vào một nhà cung cấp hoặc một tuyến vận chuyển duy nhất. Khoảng một nửa nguồn khí của Singapore đến từ các đường ống khu vực, nhờ đó không chịu tác động trực tiếp từ xung đột tại Trung Đông. Phần còn lại được bổ sung bằng LNG nhập khẩu từ nhiều thị trường.
Lớp thứ hai là duy trì dự trữ nhiên liệu chiến lược, cho phép Singapore có thêm thời gian xoay xở khi thị trường quốc tế bị gián đoạn.
Lớp thứ ba là khả năng chuyển đổi giữa các loại nhiên liệu, giúp hệ thống năng lượng có thêm độ linh hoạt trong vận hành.
Lớp cuối cùng là kết nối với các hệ thống năng lượng khu vực, qua đó tăng thêm lựa chọn trong trường hợp nguồn cung tại một khu vực bị đứt gãy.
Với cách tiếp cận này, Singapore không cố triệt tiêu hoàn toàn rủi ro - điều gần như bất khả thi với một nền kinh tế mở - mà tập trung xây dựng năng lực chống chịu, kéo giãn thời gian phản ứng và giảm mức độ tổn thương khi khủng hoảng xảy ra.
Một điểm khác biệt trong chính sách năng lượng của Singapore là nước này không can thiệp trực tiếp vào giá xăng dầu theo kiểu trợ giá hoặc áp trần giá bán lẻ.
Thay vào đó, giá nhiên liệu trong nước vận hành theo tín hiệu của thị trường quốc tế. Điều này khiến giá bán lẻ có thể tăng nhanh mỗi khi thị trường toàn cầu xuất hiện rủi ro nguồn cung hoặc kỳ vọng giá năng lượng đi lên.
Cách tiếp cận này mang lại hai hệ quả. Thứ nhất, thị trường nội địa phản ánh tương đối nhanh diễn biến quốc tế, giúp hạn chế méo mó giá và tránh tạo gánh nặng ngân sách kéo dài. Thứ hai, doanh nghiệp và người dân phải thích nghi với biến động mạnh hơn, thay vì trông chờ vào các biện pháp kìm giá hành chính.
Với cộng đồng doanh nghiệp, điều đó đồng nghĩa chi phí năng lượng không chỉ phụ thuộc vào lượng hàng tồn kho hiện tại, mà còn chịu tác động từ kỳ vọng thị trường về rủi ro tương lai. Nói cách khác, ngay cả khi chưa thiếu nhiên liệu vật lý, giá vẫn có thể tăng trước do nỗi lo gián đoạn nguồn cung.
Thông điệp của Singapore lúc này không dừng ở hỗ trợ tài khóa. Bộ trưởng Tan See Leng nhấn mạnh chính phủ sẽ không ngần ngại can thiệp để hỗ trợ doanh nghiệp và người dân nếu biến động kéo dài, song nền kinh tế cũng cần chủ động tiết kiệm năng lượng và nâng cao hiệu quả sử dụng điện.
Khuyến nghị được đưa ra khá cụ thể: sử dụng thiết bị tiết kiệm điện, điều chỉnh nhiệt độ điều hòa hợp lý, lắp đặt điện mặt trời, giảm các chuyến đi cá nhân, tăng đi chung xe, ưu tiên phương tiện công cộng và chuyển đổi sang xe điện khi có điều kiện.
Với doanh nghiệp, đây không chỉ là lời kêu gọi mang tính xã hội, mà còn là chỉ dấu cho một xu hướng mới: khả năng tiết kiệm năng lượng và đầu tư vào chuyển đổi xanh sẽ trở thành yếu tố giúp bảo vệ biên lợi nhuận trong môi trường giá năng lượng cao kéo dài.
Những doanh nghiệp chuẩn bị sớm cho các kịch bản giá điện tăng, tối ưu hóa tiêu thụ nhiên liệu, tái cấu trúc vận hành và đầu tư công nghệ tiết kiệm năng lượng sẽ có lợi thế lớn hơn so với nhóm phản ứng chậm.
Ở góc độ vĩ mô, điều Singapore đang cố làm không chỉ là bảo đảm đủ nhiên liệu cho nền kinh tế, mà còn là giữ ổn định kỳ vọng của thị trường, nhà đầu tư và cộng đồng doanh nghiệp.
Trong một thế giới ngày càng nhạy cảm với cú sốc địa chính trị, an ninh năng lượng không còn là vấn đề kỹ thuật đơn thuần. Nó gắn trực tiếp với lạm phát, tăng trưởng, sức cạnh tranh công nghiệp và khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng.
Việc Singapore khẳng định chưa phải sử dụng dự trữ năng lượng, song sẵn sàng hành động nhanh nếu cần, cho thấy nước này đang cố giữ thế cân bằng giữa kỷ luật tài khóa và khả năng phản ứng chính sách. Đây cũng là thông điệp quan trọng với giới kinh doanh: khủng hoảng chưa buộc Singapore vào thế khẩn cấp, nhưng giai đoạn chi phí năng lượng biến động mạnh có thể mới chỉ bắt đầu.