| Đề xuất nâng cấp sân bay Buôn Ma Thuột đạt công suất 7 triệu khách mỗi năm Quy hoạch hàng không điều chỉnh: Thêm 5 sân bay, loại Biên Hòa, Hải Phòng |
Quy hoạch hệ thống cảng hàng không toàn quốc vừa được điều chỉnh đã mở ra một bức tranh phát triển đầy tham vọng cho ngành hàng không Việt Nam trong những thập kỷ tới. Theo đó, đến năm 2050, cả nước sẽ có 37 cảng hàng không, với tổng công suất thiết kế đạt hơn 533 triệu hành khách mỗi năm. Đây được xem là bước đi chiến lược nhằm đón đầu nhu cầu tăng trưởng vận tải hàng không và thúc đẩy liên kết vùng.
Trong giai đoạn từ năm 2021 đến 2030, định hướng trọng tâm vẫn là duy trì, khai thác hiệu quả các cảng hàng không hiện hữu, đồng thời từng bước hoàn thiện mạng lưới với 36 sân bay. Trong số này, có 19 cảng hàng không quốc tế và 17 cảng hàng không nội địa, phân bổ rộng khắp cả nước nhằm đảm bảo tính kết nối và phát triển cân đối giữa các vùng kinh tế.
![]() |
| Quy hoạch hàng không Việt Nam mở rộng 37 sân bay hướng tới 533 triệu khách năm 2050. (Ảnh: Minh họa) |
Danh sách các sân bay quốc tế trải dài từ Bắc vào Nam với nhiều điểm đáng chú ý như Nội Bài, Cát Bi, Đà Nẵng, Cam Ranh, Long Thành hay Tân Sơn Nhất. Bên cạnh đó, nhiều địa phương mới cũng được đưa vào quy hoạch sân bay quốc tế như Cao Bằng, Ninh Bình hay Gia Bình, cho thấy tầm nhìn mở rộng không gian phát triển du lịch và kinh tế vùng.
Ở nhóm cảng hàng không nội địa, hàng loạt địa danh tiềm năng như Sa Pa, Măng Đen hay Quảng Trị được kỳ vọng sẽ tạo cú hích lớn cho du lịch và giao thương. Những sân bay này không chỉ phục vụ nhu cầu đi lại mà còn đóng vai trò là “cửa ngõ” kết nối các khu vực còn nhiều dư địa phát triển.
Đáng chú ý, tổng công suất thiết kế của hệ thống sân bay trong giai đoạn này dự kiến đạt hơn 249 triệu khách mỗi năm, với nhu cầu vốn đầu tư lên tới 577.572 tỷ đồng. Đây là con số rất lớn, phản ánh mức độ ưu tiên của Nhà nước đối với hạ tầng hàng không – lĩnh vực được xem là động lực tăng trưởng quan trọng trong bối cảnh hội nhập sâu rộng.
Tầm nhìn đến năm 2050 tiếp tục nâng cấp quy mô hệ thống khi bổ sung thêm một cảng hàng không quốc tế thứ hai cho vùng Thủ đô. Khi đó, tổng số sân bay sẽ tăng lên 37, trong đó có 20 cảng quốc tế và 17 cảng nội địa. Công suất thiết kế cũng được nâng lên mức 533,5 triệu khách mỗi năm, đi kèm tổng vốn đầu tư dự kiến 586.505 tỷ đồng.
Không chỉ dừng lại ở việc mở rộng sân bay, quy hoạch lần này còn đặt trọng tâm vào phát triển hệ sinh thái logistics hàng không. Các trung tâm logistics sẽ được hình thành tại những sân bay có nhu cầu vận chuyển hàng hóa từ 250.000 tấn mỗi năm trở lên. Điều này giúp tăng khả năng trung chuyển, giảm chi phí logistics và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
Một số khu vực trọng điểm được định hướng phát triển logistics gồm vùng Thủ đô, khu vực TP.HCM, cùng các sân bay lớn như Vân Đồn, Cát Bi, Chu Lai, Long Thành và Cần Thơ. Đây đều là những đầu mối giao thương quan trọng, có tiềm năng trở thành trung tâm trung chuyển hàng hóa trong khu vực.
Song song với đó, hệ thống bảo dưỡng và sửa chữa tàu bay cũng sẽ được đầu tư bài bản. Các trung tâm kỹ thuật dự kiến đặt tại những sân bay lớn, có điều kiện hạ tầng thuận lợi và mạng lưới đường bay quốc tế phát triển như Nội Bài, Tân Sơn Nhất hay Long Thành. Việc chủ động năng lực bảo dưỡng không chỉ giúp giảm chi phí mà còn nâng cao vị thế của ngành hàng không Việt Nam trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Có thể thấy, quy hoạch mới không chỉ đơn thuần là câu chuyện tăng số lượng sân bay, mà còn là bước chuyển mình toàn diện của ngành hàng không. Từ hạ tầng vận tải, logistics đến dịch vụ kỹ thuật, tất cả đều hướng đến mục tiêu xây dựng một hệ thống hiện đại, đồng bộ và bền vững.
Trong bối cảnh nhu cầu đi lại và vận chuyển hàng hóa ngày càng tăng cao, việc sớm hiện thực hóa quy hoạch này sẽ đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, nâng cao năng lực cạnh tranh và đưa Việt Nam trở thành điểm trung chuyển hàng không quan trọng trong khu vực châu Á – Thái Bình Dương.