![]() |
| “Nút thắt” công nhận kỹ năng: Rào cản lớn trên hành trình việc làm bền vững của lao động Việt. Ảnh tạo từ AI |
Một nghịch lý đang hiện hữu trên thị trường lao động: nguồn cung lao động dồi dào, nhu cầu tuyển dụng lao động có tay nghề gia tăng, nhưng khả năng kết nối giữa hai yếu tố này vẫn còn hạn chế.
Theo số liệu từ Cục Thống kê, Việt Nam hiện có hơn 53 triệu lao động, song chỉ khoảng 1/3 trong số đó đã qua đào tạo và có bằng cấp, chứng chỉ. Tỷ lệ này phản ánh rõ khoảng cách giữa quy mô và chất lượng nguồn nhân lực.
Trong khi đó, nhu cầu thị trường – đặc biệt là thị trường quốc tế – đang dịch chuyển nhanh theo hướng ưu tiên lao động có kỹ năng. Mỗi năm, khoảng 150.000 lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng, theo Cục Quản lý Lao động ngoài nước, và con số này có xu hướng tăng ở các ngành nghề đòi hỏi trình độ chuyên môn cao.
Không chỉ thiếu kỹ năng, mà còn thiếu “giấy thông hành” kỹ năng
Vấn đề không dừng lại ở đào tạo. Một rào cản lớn hơn nằm ở việc kỹ năng của người lao động chưa được công nhận rộng rãi giữa các quốc gia.
Theo bà Kendra Rinas, Trưởng Phái đoàn Tổ chức Di cư Quốc tế tại Việt Nam, nếu thiếu cơ chế công nhận bằng cấp và kỹ năng lẫn nhau, người lao động có thể bị “mắc kẹt” ở các công việc giá trị thấp, dù đã được đào tạo bài bản trong nước.
Thực tế cho thấy, không ít lao động Việt khi ra nước ngoài phải làm lại từ đầu hoặc không được bố trí đúng chuyên môn do chứng chỉ, kỹ năng không được thừa nhận. Điều này không chỉ làm giảm thu nhập cá nhân mà còn gây lãng phí nguồn lực đào tạo của xã hội.
Áp lực cải cách hệ thống đào tạo
Trong bối cảnh đó, việc hoàn thiện hệ thống giáo dục – đào tạo đang trở thành yêu cầu cấp thiết. Những điều chỉnh gần đây trong Luật Giáo dục nghề nghiệp và Luật Việc làm cho thấy định hướng rõ ràng trong nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.
Theo ông Lê Anh Vinh, Viện trưởng Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam, cần tăng cường tính liên thông giữa các hệ đào tạo, tạo điều kiện để người học tích lũy và nâng cấp kỹ năng một cách linh hoạt, phù hợp với nhu cầu thị trường.
Mục tiêu đến năm 2030, nâng tỷ lệ lao động qua đào tạo lên 40% và chuyển dịch sang mô hình xuất khẩu lao động có tay nghề cao sẽ đòi hỏi những cải cách mạnh mẽ, không chỉ về nội dung đào tạo mà cả cơ chế công nhận kỹ năng.
Trong bối cảnh chuyển đổi xanh và hội nhập sâu rộng, cấu trúc thị trường lao động toàn cầu đang thay đổi nhanh chóng. Các lĩnh vực như trí tuệ nhân tạo, công nghiệp bán dẫn, kinh tế xanh hay chăm sóc sức khỏe trở thành những trụ cột mới, kéo theo yêu cầu cao hơn về kỹ năng.
Điều này đặt ra yêu cầu đối với chính sách vĩ mô: không chỉ đào tạo đúng và đủ, mà còn phải bảo đảm kỹ năng đó được “định danh” và “lưu thông” trên thị trường lao động quốc tế.
Việc thúc đẩy công nhận lẫn nhau về kỹ năng và bằng cấp vì vậy không còn là lựa chọn, mà là điều kiện tiên quyết để mở rộng kênh dịch chuyển lao động hợp pháp, nâng cao chất lượng việc làm và gia tăng giá trị cho nguồn nhân lực Việt Nam.
Nếu không giải quyết được “điểm nghẽn” này, lợi thế dân số vàng có thể bị bào mòn, trong khi cơ hội tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị lao động toàn cầu sẽ ngày càng thu hẹp.