Chuẩn hóa dữ liệu xã hội, tăng vai trò giám sát của người dân
Một trong những điểm mới đáng chú ý là Nghị định 61/2026, lần đầu tiên thiết lập hành lang pháp lý đầy đủ cho việc sử dụng dữ liệu do cá nhân, tổ chức cung cấp để phát hiện và xử lý vi phạm hành chính.
Theo đó, người dân có thể gửi dữ liệu qua nhiều kênh như trực tiếp, email, cổng thông tin điện tử, ứng dụng định danh quốc gia (VNeID) hoặc nền tảng số kết nối. Nếu đáp ứng các tiêu chí về tính khách quan, chính xác, không xâm phạm quyền riêng tư và thuộc lĩnh vực quản lý nhà nước, dữ liệu này có thể trở thành căn cứ xử phạt.
![]() |
Quy định mới cũng làm rõ trách nhiệm hai chiều: người cung cấp được bảo mật thông tin, được thông báo kết quả xử lý; đồng thời phải chịu trách nhiệm về tính xác thực của dữ liệu. Đáng chú ý, Công an cấp xã được mở rộng thẩm quyền trong việc tiếp nhận, sử dụng dữ liệu để phát hiện vi phạm về trật tự, an toàn giao thông.
Thời hạn xác minh dữ liệu tối đa 30 ngày, trường hợp phức tạp không quá 60 ngày, bảo đảm tính khả thi trong triển khai.
Siết chặt xử lý vi phạm, bảo đảm quyền con người
Cùng thời điểm, Nghị định 59/2026 về xử phạt trục xuất người nước ngoài vi phạm pháp luật cũng có hiệu lực, thay thế các quy định trước đó.
Nghị định bổ sung nhiều cơ chế bảo đảm quyền của người bị trục xuất, như quyền liên hệ với cơ quan đại diện ngoại giao, lãnh sự và quyền yêu cầu xem xét lại quyết định xử phạt. Đồng thời, quy định rõ trường hợp người vi phạm không có khả năng nộp phạt thì có thể thi hành ngay hình thức trục xuất nhằm bảo đảm an ninh, trật tự xã hội.
Ở lĩnh vực phòng cháy, chữa cháy, Nghị định 69/2026 (có hiệu lực từ 20-4-2026) sửa đổi theo hướng làm rõ trách nhiệm và tăng tính răn đe. Trường hợp vi phạm nhiều lần đối với cùng một hành vi trong một cơ sở sẽ không bị xử phạt tách lẻ, mà áp dụng một hành vi với tình tiết tăng nặng, tránh tình trạng “chia nhỏ” vi phạm.
Mở rộng không gian cho đổi mới công nghệ
Song song với việc siết chặt quản lý, các luật sửa đổi cũng mở ra cơ chế thúc đẩy đổi mới sáng tạo, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ.
Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Chuyển giao công nghệ (hiệu lực từ 1/4/2026) đã mở rộng khái niệm chuyển giao công nghệ, gắn với khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo, thay vì chỉ dừng ở chuyển quyền sở hữu hay sử dụng.
Đáng chú ý, luật lần đầu đưa ra khái niệm “công nghệ xanh” với các tiêu chí cụ thể như tiết kiệm tài nguyên, giảm phát thải, thân thiện môi trường. Nhà nước ưu tiên chuyển giao các công nghệ chiến lược, công nghệ xanh, công nghệ phục vụ dự án trọng điểm quốc gia, đồng thời áp dụng các ưu đãi về thuế, đất đai, tín dụng.
Luật cũng khuyến khích chuyển giao công nghệ từ khu vực FDI sang doanh nghiệp trong nước, tạo động lực nâng cao năng lực nội sinh của nền kinh tế.
Tài sản trí tuệ trở thành nguồn lực kinh doanh
Ở lĩnh vực sở hữu trí tuệ, Luật sửa đổi năm 2025 mang tính bước ngoặt khi chính thức thừa nhận quyền sở hữu trí tuệ là một loại tài sản có thể tham gia trực tiếp vào các hoạt động kinh tế.
Cụ thể, quyền sở hữu trí tuệ được phép dùng để góp vốn, thế chấp, đầu tư và thực hiện các giao dịch thương mại. Tuy nhiên, luật cũng đặt ra yêu cầu về cơ chế quản trị nội bộ đối với loại tài sản đặc thù này nhằm hạn chế rủi ro.
Một điểm mới quan trọng khác là việc luật hóa các vấn đề liên quan đến trí tuệ nhân tạo (AI). Theo đó, các sản phẩm có sự hỗ trợ của AI vẫn phải xác định tác giả là con người; AI không được công nhận là chủ thể quyền. Đồng thời, cho phép sử dụng dữ liệu sở hữu trí tuệ đã công bố để huấn luyện AI nhưng phải bảo đảm không xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của chủ sở hữu.
Luật cũng mở rộng phạm vi bảo hộ sang nhiều đối tượng mới như giao diện đồ họa (GUI), biểu tượng (icon), kiểu dáng công nghiệp riêng phần, đồng thời siết chặt quy định đối với nhãn hiệu chứa tên “Việt Nam” để tránh bị lợi dụng.
Bên cạnh đó, thủ tục hành chính trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ được đơn giản hóa theo hướng số hóa toàn diện, mở rộng hình thức nộp đơn điện tử và tăng trách nhiệm của người nộp đơn.
Cân bằng giữa bảo hộ và lợi ích công cộng
Một điểm xuyên suốt trong các sửa đổi lần này là nỗ lực cân bằng giữa bảo vệ quyền tài sản, quyền sở hữu với lợi ích chung của xã hội.
Luật Sở hữu trí tuệ đã điều chỉnh lại các giới hạn quyền theo hướng hài hòa hơn, đồng thời thiết lập cơ chế xử lý xung đột giữa các quyền trên cùng một đối tượng. Trong trường hợp phát sinh chồng lấn, tòa án có thể chấm dứt quyền phát sinh sau nếu gây cản trở quyền đã được xác lập trước.