| Bài liên quan |
| Quốc hội xem xét sửa đổi 7 luật lớn: Mở rộng miễn thuế nhập khẩu thúc đẩy đổi mới sáng tạo |
Theo thông tin từ Thương vụ Việt Nam tại Thụy Điển (kiêm nhiệm các nước Bắc Âu), kể từ ngày 1/1/2026, Liên minh châu Âu sẽ triển khai chính sách miễn thuế nhập khẩu đối với một số nguyên liệu, bán thành phẩm và linh kiện phục vụ cho hoạt động sản xuất trong khối. Đây là một bước điều chỉnh đáng chú ý trong chính sách thương mại của EU, nhằm ứng phó với những biến động về chuỗi cung ứng toàn cầu và áp lực cạnh tranh ngày càng lớn đối với ngành sản xuất nội khối.
Cụ thể, Hội đồng Liên minh châu Âu đã thông qua hai quy định mới, cho phép miễn thuế nhập khẩu đối với một số mặt hàng nông nghiệp và công nghiệp, đồng thời mở hạn ngạch thuế quan tự chủ đối với một số nhóm hàng nhất định. Các quy định này sửa đổi và bổ sung khung pháp lý hiện hành về biểu thuế quan chung của EU, tạo điều kiện để doanh nghiệp trong khối tiếp cận tốt hơn các loại nguyên liệu và linh kiện không sẵn có hoặc không được sản xuất với quy mô đủ lớn tại châu Âu.
![]() |
| Chính sách mới của Liên minh châu Âu về miễn thuế nhập khẩu nguyên liệu đầu vào: Cơ hội mở rộng thị trường nhưng tăng sức ép cạnh tranh |
Theo thiết kế chính sách, tất cả các nhà nhập khẩu tại EU đều có thể hưởng ưu đãi miễn thuế, không phân biệt quốc gia xuất xứ hàng hóa, ngoại trừ Nga và Belarus. Tuy nhiên, để được áp dụng miễn thuế, hàng hóa phải được sử dụng làm nguyên liệu đầu vào cho quá trình sản xuất tiếp theo trong EU. Một số sản phẩm có thể kèm theo điều kiện cụ thể về mục đích sử dụng hoặc bị giới hạn về khối lượng thông qua hạn ngạch thuế quan. Đối với phần nhập khẩu vượt hạn ngạch, mức thuế nhập khẩu thông thường sẽ được áp dụng theo quy định hiện hành. Việc phân bổ hạn ngạch được thực hiện theo nguyên tắc “đến trước, phục vụ trước”.
Về bản chất, chính sách miễn thuế này phản ánh nỗ lực của EU trong việc giảm chi phí sản xuất, tăng sức cạnh tranh cho ngành công nghiệp nội khối, đặc biệt trong bối cảnh châu Âu đang đối mặt với chi phí năng lượng cao, thiếu hụt nguyên liệu và áp lực tái cấu trúc chuỗi cung ứng theo hướng bền vững và tự chủ hơn.
Đối với Việt Nam, chính sách mới của EU tạo ra cả cơ hội lẫn thách thức đan xen. Ở chiều tích cực, nếu doanh nghiệp Việt Nam đang xuất khẩu hoặc có khả năng cung ứng các mặt hàng nằm trong danh mục được miễn thuế, đặc biệt là những sản phẩm chưa được xóa bỏ hoàn toàn thuế quan theo lộ trình của Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam – EU, thì đây là cơ hội để thâm nhập thị trường với mức chi phí thuế thấp hơn, qua đó nâng cao khả năng cạnh tranh về giá. Ngoài ra, khi chi phí đầu vào của doanh nghiệp EU giảm, nhu cầu nhập khẩu nguyên liệu và bán thành phẩm từ các đối tác bên ngoài, trong đó có Việt Nam, có thể được thúc đẩy gián tiếp.
Tuy nhiên, thách thức lớn nhất nằm ở chỗ chính sách miễn thuế này được áp dụng trên cơ sở tối huệ quốc, không gắn với các hiệp định thương mại tự do. Điều này đồng nghĩa với việc các quốc gia không có Hiệp định thương mại tự do với EU cũng được hưởng mức thuế tương đương khi xuất khẩu các mặt hàng thuộc diện miễn thuế. Trong bối cảnh đó, lợi thế thuế quan mà Việt Nam có được từ Hiệp định EVFTA có nguy cơ bị thu hẹp đáng kể, nhất là trong các phân khúc mà Việt Nam phải cạnh tranh trực tiếp với các nước đang phát triển khác.
Bên cạnh đó, trong khi EVFTA đòi hỏi doanh nghiệp Việt Nam phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc xuất xứ để được hưởng ưu đãi thuế quan, thì chính sách miễn thuế mới của EU lại không yêu cầu xuất xứ ưu đãi. Điều này tạo ra sự khác biệt rõ rệt về điều kiện tiếp cận thị trường, khiến các đối thủ cạnh tranh ngoài khối có thể tham gia thị trường EU với thủ tục đơn giản hơn, từ đó gia tăng áp lực cạnh tranh đối với hàng hóa Việt Nam.
Trước những thay đổi chính sách này, Thương vụ Việt Nam tại Thụy Điển khuyến nghị doanh nghiệp trong nước cần chủ động theo dõi sát danh mục các mặt hàng được miễn thuế và hạn ngạch áp dụng từ ngày 1/1/2026, đồng thời rà soát lại cơ cấu sản phẩm xuất khẩu để xác định rõ cơ hội và rủi ro. Việc nâng cao chất lượng sản phẩm, đảm bảo tính ổn định của nguồn cung, tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật, môi trường và phát triển quan hệ hợp tác dài hạn với đối tác châu Âu sẽ là những yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp Việt Nam duy trì và củng cố vị thế tại thị trường EU.
Trong bối cảnh chính sách thương mại của EU ngày càng linh hoạt và cạnh tranh toàn cầu ngày càng gay gắt, khả năng thích ứng nhanh với thay đổi thể chế sẽ quyết định mức độ tận dụng cơ hội và sức chống chịu của doanh nghiệp Việt Nam trên thị trường xuất khẩu chiến lược này.