| Hà Nội thu hút FDI đạt 3,23 tỷ USD, quyết tâm đạt mục tiêu tăng trưởng GRDP 11% Thu hút FDI công nghệ mở lối đưa Việt Nam thành trung tâm đổi mới sáng tạo châu Á |
Nghị quyết số 10-NQ/TW ngày 8/6/2026 của Bộ Chính trị được ban hành trong bối cảnh Việt Nam đã trải qua gần 40 năm mở cửa và hội nhập với vị thế hoàn toàn khác trước. Nếu như giai đoạn đầu, bài toán lớn đặt ra là làm thế nào để thu hút vốn, công nghệ, tạo việc làm và tiếp cận kinh nghiệm quản trị, thì hiện nay, yêu cầu đã chuyển sang một cấp độ cao hơn: làm thế nào để sử dụng hiệu quả nguồn lực quốc tế nhằm nâng cao nội lực, năng lực công nghệ, sức cạnh tranh và khả năng tự chủ của nền kinh tế.
Trong bối cảnh đó, chất lượng nguồn nhân lực nổi lên như một thước đo quan trọng phản ánh hiệu quả thu hút đầu tư. Việc đánh giá FDI không thể chỉ dừng ở số vốn đăng ký, số lượng dự án hay diện tích đất được lấp đầy, mà cần nhìn sâu vào năng suất lao động, trình độ công nghệ, số lượng việc làm chất lượng cao được tạo ra, khả năng đào tạo đội ngũ kỹ sư, nhà quản trị người Việt cũng như mức độ tham gia của doanh nghiệp trong nước vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
Đặc biệt, với các lĩnh vực như bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, dữ liệu, điện tử, năng lượng sạch hay trung tâm nghiên cứu và phát triển (R&D), những yếu tố như hạ tầng, logistics hay ưu đãi đầu tư chỉ là điều kiện cần. Điều kiện đủ chính là một hệ sinh thái có khả năng vận hành hiệu quả, trong đó nhân lực chất lượng cao đóng vai trò như “hạ tầng mềm” mang tính quyết định.
![]() |
| Nhân lực chất lượng cao trở thành nền tảng chiến lược thu hút FDI thế hệ mới. (Ảnh: Minh họa) |
Thực tế cho thấy, nếu thiếu đội ngũ kỹ sư, chuyên gia, kỹ thuật viên và nhà quản trị có trình độ cao, Việt Nam dù có thể thu hút được những dự án lớn, nhưng khó nâng cao tỷ lệ nội địa hóa, cũng như khó đưa người lao động trong nước vào các vị trí có giá trị gia tăng cao. Do đó, cạnh tranh thu hút FDI trong giai đoạn mới không còn dựa vào chi phí lao động thấp hay ưu đãi thuế, mà phải dựa vào thể chế ổn định, hạ tầng hiện đại, môi trường kinh doanh minh bạch và đặc biệt là nguồn nhân lực chất lượng cao.
Từ góc nhìn địa phương, ông Vũ Đại Thắng, Chủ tịch UBND thành phố Hà Nội cho biết, với vai trò là trung tâm lớn về kinh tế và giáo dục - đào tạo, Hà Nội xác định phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao không chỉ phục vụ nhu cầu của riêng thành phố mà còn góp phần xây dựng nền tảng tri thức và đổi mới sáng tạo cho cả vùng Thủ đô và quốc gia.
Theo ông Thắng, dòng vốn đầu tư nước ngoài hiện nay đang dịch chuyển mạnh vào các lĩnh vực công nghệ cao, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và chuyển đổi xanh. Các tập đoàn toàn cầu ngày càng coi trọng chất lượng nhân lực, năng lực nghiên cứu và khả năng đổi mới sáng tạo khi lựa chọn địa điểm đầu tư. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết đối với các địa phương trong việc chuẩn bị nguồn nhân lực phù hợp với xu hướng phát triển mới.
Thực tiễn tiếp xúc với các nhà đầu tư cho thấy, bên cạnh yếu tố hạ tầng và chính sách ưu đãi, doanh nghiệp công nghệ đặc biệt quan tâm đến khả năng tiếp cận nguồn nhân lực chất lượng cao, môi trường nghiên cứu và phát triển, cũng như sự kết nối giữa doanh nghiệp với các trường đại học, viện nghiên cứu. Tuy nhiên, khoảng cách giữa đào tạo và nhu cầu thực tế của doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp FDI công nghệ cao, vẫn là điểm nghẽn cần sớm được tháo gỡ.
Không chỉ riêng Hà Nội, đây cũng là vấn đề chung của nhiều địa phương trên cả nước. Việc thu hút đầu tư không thể chỉ dừng ở chuẩn bị quỹ đất, hạ tầng kỹ thuật hay danh mục ưu đãi, mà cần xây dựng “bản đồ nhân lực” gắn với quy hoạch phát triển ngành và các dự án chiến lược. Trên cơ sở đó, các cơ sở đào tạo cần chuyển từ phương thức đào tạo theo khả năng cung ứng sang đào tạo theo nhu cầu của thị trường và doanh nghiệp.
Sự tham gia của doanh nghiệp trong quá trình đào tạo cũng đóng vai trò then chốt. Các tập đoàn lớn, doanh nghiệp FDI cần được khuyến khích tham gia xây dựng chương trình đào tạo, đặt hàng đào tạo, tổ chức thực tập và đào tạo lại nhằm nâng cao kỹ năng cho người lao động. Đây chính là cách để rút ngắn khoảng cách giữa lý thuyết và thực tiễn, đồng thời nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.
Từ phía cộng đồng doanh nghiệp quốc tế, ông Takuya Sahashi, Phó Chủ tịch Tập đoàn Mitsubishi Corporation tại Việt Nam cho biết, các doanh nghiệp Nhật Bản trong hơn 30 năm qua không chỉ đầu tư sản xuất mà còn chú trọng phát triển nguồn nhân lực, chuyển giao công nghệ và hỗ trợ phát triển nhà cung ứng. Theo ông Sahashi, để nâng cao khả năng tiếp nhận và làm chủ công nghệ, Việt Nam cần đẩy mạnh đào tạo nghề, tăng cường hợp tác giữa nhà trường và doanh nghiệp, cũng như nâng cao kỹ năng thực hành cho người lao động.
Mục tiêu cuối cùng của phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao không chỉ là cung ứng lao động có trình độ, mà quan trọng hơn là tạo điều kiện để người Việt Nam từng bước đảm nhận các vị trí có giá trị cao hơn trong chuỗi sản xuất, từ kỹ thuật, quản lý đến nghiên cứu và thiết kế.
Để đạt được điều đó, nguồn nhân lực cần được đặt trong một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo năng động, có khả năng kết nối quốc tế. Việc hình thành mạng lưới liên kết giữa trường đại học, viện nghiên cứu, doanh nghiệp và các trung tâm đổi mới sáng tạo sẽ tạo nền tảng vững chắc cho phát triển bền vững.
Nhìn tổng thể, thành công của việc thu hút FDI thế hệ mới sẽ không chỉ được đo bằng quy mô vốn hay số lượng dự án, mà bằng số lượng kỹ sư, chuyên gia, nhà quản trị chất lượng cao mà Việt Nam đào tạo được; bằng tỷ lệ người Việt tham gia vào các khâu có giá trị gia tăng cao như R&D, thiết kế, quản lý chuỗi cung ứng; và bằng số doanh nghiệp trong nước đủ năng lực trở thành nhà cung ứng toàn cầu.
Đây chính là thước đo thực chất của quá trình nâng cao năng lực quốc gia, hướng tới một nền kinh tế tăng trưởng nhanh, bền vững và tự chủ trong kỷ nguyên hội nhập sâu rộng.