Theo các nguồn tin am hiểu vấn đề được Financial Times dẫn lại, Washington và Moskva đang xem xét khả năng tạo điều kiện để các tập đoàn dầu khí lớn của Mỹ quay trở lại thị trường Nga trong khuôn khổ những cuộc thảo luận rộng hơn nhằm tìm kiếm giải pháp chấm dứt xung đột tại Ukraine.
![]() |
| Mỹ - Nga bàn khả năng nối lại hợp tác dầu khí. |
Một trong những phương án đáng chú ý là khôi phục liên doanh dầu khí giữa các doanh nghiệp Mỹ và Nga ngoài khơi đảo Sakhalin, thuộc vùng Viễn Đông Nga. Bên cạnh đó, hai bên cũng đang trao đổi về khả năng các tập đoàn năng lượng Mỹ tham gia kế hoạch nối lại hoạt động xuất khẩu dầu Nga sang châu Âu thông qua tuyến đường ống Druzhba.
Những đề xuất trên cho thấy hợp tác năng lượng đang được xem xét như một công cụ kinh tế trong tiến trình ngoại giao Mỹ - Nga. Tuy nhiên, theo các quan chức Mỹ, các liên doanh và thỏa thuận kinh doanh mới chỉ có thể được triển khai sau khi xung đột tại Ukraine kết thúc.
Các cuộc thảo luận diễn ra trong bối cảnh Washington tìm cách sử dụng triển vọng hợp tác kinh tế và đầu tư để tạo thêm động lực cho Moskva tham gia đàm phán.
Theo những người nắm được nội dung trao đổi, Đặc phái viên của Tổng thống Mỹ Donald Trump, ông Steve Witkoff, đã thảo luận với Tổng thống Nga Vladimir Putin về các cơ hội kinh doanh tiềm năng trong cuộc gặp tại Sankt-Petersburg hồi đầu tháng 9.
Trong chuyến thăm Moskva tuần trước, những hình ảnh do nhóm phóng viên Điện Kremlin công bố cũng cho thấy ông Witkoff ghi chú nội dung liên quan đến các thỏa thuận kinh doanh trong sổ tay làm việc.
Một quan chức Mỹ cho biết đại diện của Tổng thống Trump đã trao đổi các đề xuất kinh tế với cả Nga và Ukraine. Trong đó, Washington xem xét một khuôn khổ kinh tế hậu xung đột nhằm tạo động lực tăng trưởng dài hạn và mở rộng cơ hội đầu tư cho Ukraine, đồng thời nghiên cứu triển vọng hợp tác kinh tế với Nga sau khi chiến sự chấm dứt.
Quan chức này nhấn mạnh các thỏa thuận kinh tế, nếu được triển khai, sẽ phải nằm trong khuôn khổ một giải pháp hòa bình toàn diện. Đến nay, chưa có thỏa thuận nào được hoàn tất.
Về phía Nga, một số nguồn tin cho rằng Moskva coi triển vọng hợp tác kinh doanh là yếu tố có thể thúc đẩy chính quyền Tổng thống Trump tiến tới bình thường hóa quan hệ song phương, thậm chí trước khi xung đột tại Ukraine kết thúc.
Điện Kremlin cũng thể hiện sự sẵn sàng khôi phục hợp tác kinh tế với Washington, dù những bất đồng liên quan đến cuộc xung đột vẫn chưa được giải quyết.
Tuy nhiên, các đề xuất hợp tác đang đối mặt với nhiều trở ngại, trong đó có lập trường đàm phán của Nga, những ràng buộc pháp lý do các lệnh trừng phạt và sự thận trọng của các doanh nghiệp Mỹ trước khả năng quay trở lại thị trường này.
Đối với lĩnh vực dầu khí, trường hợp của ExxonMobil tại dự án Sakhalin-1 cho thấy những khó khăn mà các tập đoàn năng lượng quốc tế có thể gặp phải.
ExxonMobil từng là doanh nghiệp Mỹ duy nhất tham gia dự án dầu khí quy mô lớn Sakhalin-1. Sau khi hoạt động của tập đoàn tại Nga bị gián đoạn, vấn đề quyền sở hữu và bồi thường đối với phần vốn góp của doanh nghiệp trở thành một trong những nội dung cần giải quyết. Năm ngoái, ExxonMobil cho biết đang đàm phán với phía Nga về khoản bồi thường liên quan đến việc Moskva tiếp quản 30% cổ phần của tập đoàn tại dự án. Tuy nhiên, doanh nghiệp này khẳng định chưa có kế hoạch nối lại hoạt động tại Nga.
ExxonMobil chưa đưa ra phản hồi đối với yêu cầu bình luận mới nhất.
Diễn biến trên cho thấy, ngay cả khi các điều kiện chính trị thuận lợi hơn, việc tái khởi động những dự án dầu khí từng có sự tham gia của doanh nghiệp phương Tây vẫn đòi hỏi giải quyết các vấn đề phức tạp về quyền sở hữu, cơ chế bồi thường, điều kiện đầu tư và quản trị rủi ro.
Ngoài Sakhalin-1, tuyến đường ống Druzhba cũng được đưa vào các cuộc thảo luận như một phương án tiềm năng nhằm khôi phục một phần dòng chảy dầu thô từ Nga sang thị trường châu Âu. Druzhba từng giữ vai trò quan trọng trong hệ thống cung ứng dầu của Nga cho nhiều quốc gia châu Âu. Việc xem xét nối lại hoạt động thương mại thông qua tuyến đường ống này cho thấy các bên đang đánh giá khả năng khôi phục những kênh vận chuyển năng lượng truyền thống trong trường hợp môi trường chính trị thay đổi.
Tuy nhiên, triển vọng đó phụ thuộc đáng kể vào chính sách năng lượng của Liên minh châu Âu (EU), các quy định trừng phạt và mức độ sẵn sàng của những doanh nghiệp tham gia chuỗi cung ứng.
Đối với thị trường dầu mỏ, việc khôi phục các tuyến vận chuyển truyền thống có thể tác động đến cơ cấu nguồn cung và chi phí logistics. Song những ảnh hưởng thực tế đối với giá dầu và hoạt động giao dịch quốc tế sẽ phụ thuộc vào sản lượng được phép lưu thông, phạm vi các biện pháp trừng phạt và nhu cầu của thị trường.
Không chỉ giới hạn trong lĩnh vực dầu thô, Mỹ và Nga còn thảo luận một số dự án khí đốt có quy mô đáng chú ý. Theo các nguồn tin, hai bên đã trao đổi về khả năng triển khai dự án khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) tại Alaska với sự tham gia của tập đoàn Novatek của Nga. Đề xuất này cho thấy hợp tác LNG cũng nằm trong phạm vi các phương án kinh tế được xem xét, dù tài liệu chưa nêu cụ thể quy mô đầu tư, công suất dự kiến hoặc cơ cấu tham gia của các doanh nghiệp.
Một nội dung khác là khả năng khôi phục hoạt động cung cấp khí đốt Nga sang châu Âu thông qua phần hạ tầng còn lại của hệ thống đường ống Nord Stream, vốn chịu thiệt hại nghiêm trọng sau các vụ nổ năm 2022. Tuy nhiên, phương án này được đánh giá gặp nhiều rào cản khi EU đã lựa chọn lộ trình giảm dần sự phụ thuộc vào khí đốt Nga. Thủ tướng Đức Friedrich Merz cũng bác bỏ khả năng khôi phục tuyến đường ống Nord Stream 2.
Việc tái vận hành các tuyến khí đốt xuyên biên giới, nếu được đưa vào chương trình nghị sự chính thức, sẽ không chỉ phụ thuộc vào điều kiện kỹ thuật mà còn liên quan trực tiếp đến chiến lược an ninh năng lượng, quy định pháp lý và định hướng đa dạng hóa nguồn cung của châu Âu.
Trong những năm gần đây, Mỹ đã nhiều lần khuyến khích các nước châu Âu giảm phụ thuộc vào năng lượng Nga. Vì vậy, những đề xuất nối lại hợp tác dầu khí giữa Washington và Moskva có thể tạo ra sự khác biệt đáng kể trong cách tiếp cận chính sách năng lượng giữa Mỹ và một số đối tác châu Âu. Ngoài các dự án dầu khí, các cuộc thảo luận còn đề cập khả năng khôi phục quyền tiếp cận không phận Nga đối với các hãng hàng không Mỹ.
Theo các nguồn tin, việc được phép bay qua lãnh thổ Nga có thể giúp các hãng hàng không rút ngắn một số hành trình quốc tế, qua đó giảm đáng kể chi phí nhiên liệu và vận hành. Hai bên cũng xem xét khả năng nối lại hợp tác trong sản xuất và cung ứng titan, loại vật liệu quan trọng đối với ngành công nghiệp hàng không dân dụng.
Trước đây, Boeing từng có liên doanh titan với Nga, nhưng đã đình chỉ hợp tác sau khi xung đột tại Ukraine bùng phát và chuyển sang đa dạng hóa chuỗi cung ứng nguyên liệu.
Một nguồn tin am hiểu vấn đề cho biết Boeing đã thực hiện những điều chỉnh nhằm giảm sự phụ thuộc vào nguồn cung titan từ Nga. Tập đoàn này từ chối bình luận về các đề xuất hợp tác mới.
Những nội dung trên cho thấy phạm vi trao đổi kinh tế Mỹ - Nga có thể mở rộng từ dầu khí sang vận tải hàng không, vật liệu công nghiệp và chuỗi cung ứng sản xuất.
Tuy nhiên, việc khôi phục các quan hệ thương mại từng bị gián đoạn sẽ đòi hỏi thời gian, nhất là khi nhiều doanh nghiệp đã tái cấu trúc hoạt động và tìm kiếm những nguồn cung thay thế.
Theo các nguồn tin, một số đề xuất đang được quan chức Mỹ và Nga trao đổi mà không có sự tham gia trực tiếp của Ukraine hoặc các nước châu Âu. Nếu được triển khai, những thỏa thuận này có thể đánh dấu sự thay đổi lớn trong quan hệ kinh tế giữa Moskva và phương Tây sau nhiều năm chịu tác động của các biện pháp hạn chế thương mại và đầu tư. Tuy nhiên, Washington khẳng định Nga và Ukraine cần đạt được thỏa thuận chấm dứt xung đột trước khi tiến trình khôi phục quan hệ kinh tế toàn diện có thể diễn ra.
Theo tài liệu, Mỹ đã đạt được thỏa thuận nhập khẩu dầu diesel từ Nga, tạm dừng các biện pháp trừng phạt mới đối với xuất khẩu năng lượng của Moskva và gây sức ép nhằm hạn chế các cuộc tấn công vào cơ sở lọc dầu Nga.
Những động thái này, nếu được xác nhận và duy trì, có thể ảnh hưởng đến môi trường thương mại năng lượng giữa các bên, đồng thời đặt ra câu hỏi về mức độ phối hợp chính sách trừng phạt giữa Washington và các đồng minh.
Các cuộc thảo luận hiện nay được cho là kế thừa những đề xuất mà ông Witkoff và ông Jared Kushner, con rể Tổng thống Trump, từng trao đổi với Đặc phái viên kinh tế của Tổng thống Putin, ông Kirill Dmitriev, trong quá trình thảo luận kế hoạch hòa bình Ukraine vào cuối năm ngoái.
Hồi tháng 2, ông Dmitriev từng ước tính tổng giá trị các dự án hợp tác tiềm năng lên tới 14.000 tỷ USD. Đây là con số do phía Nga đưa ra về quy mô cơ hội kinh tế có thể hình thành, không phải giá trị những dự án đã được ký kết hoặc cam kết đầu tư thực tế.
Những nỗ lực trước đó sau cùng rơi vào đình trệ khi Ukraine phản đối yêu cầu nhượng bộ lãnh thổ mà Nga đưa ra như điều kiện tiên quyết cho đàm phán.
Theo một người am hiểu các đề xuất kinh doanh, kế hoạch ban đầu của ông Dmitriev là chờ đến khi chiến sự được đóng băng mới thúc đẩy hợp tác kinh tế. Tuy nhiên, do tiến trình giải quyết xung đột không đạt được bước đột phá, các bên đã quyết định tiếp tục trao đổi về cơ hội kinh doanh ngay từ giai đoạn hiện nay.
Dù Tổng thống Putin chưa cho thấy dấu hiệu điều chỉnh đáng kể lập trường đàm phán, Washington vẫn kỳ vọng có thể đạt được tiến triển tại các cuộc tiếp xúc ba bên với Ukraine dự kiến diễn ra ở Abu Dhabi vào tháng tới.
Theo các nguồn tin, chương trình nghị sự dự kiến tập trung vào những cơ chế bảo đảm an ninh cho Nga và Ukraine sau khi xung đột kết thúc.
Trước đây, Mỹ từng liên kết triển vọng bảo đảm an ninh cho Ukraine với các nhượng bộ lãnh thổ. Tuy nhiên, theo hai nguồn tin được thông báo về nội dung đàm phán, Washington sau đó cho biết sẽ không gây sức ép buộc Kyiv phải nhượng đất tại bàn thương lượng.
Bên cạnh những dự án dầu khí và hạ tầng năng lượng, các cuộc thảo luận Mỹ - Nga còn đề cập khả năng chuyển nhượng một số tài sản quốc tế của tập đoàn dầu khí Lukoil cho các nhà đầu tư có liên hệ với Nhà Trắng. Đây là nội dung nhạy cảm, liên quan đến cơ cấu sở hữu tài sản năng lượng, khả năng chuyển nhượng vốn và những quy định pháp lý áp dụng đối với doanh nghiệp Nga tại thị trường quốc tế.
Tài liệu chưa cho biết các bên đã đạt được thỏa thuận về giá trị tài sản, danh tính nhà đầu tư hoặc điều kiện chuyển nhượng. Một phương án khác được đưa ra là chuyển giao quyền quản lý Nhà máy điện hạt nhân Zaporizhzhia tại Ukraine, hiện do Nga kiểm soát, cho một thực thể của Mỹ. Theo ý tưởng đang được thảo luận, thực thể này có thể đảm nhiệm vai trò quản lý và phân bổ nguồn điện giữa Ukraine và Nga.
Nếu được đưa vào đàm phán chính thức, đề xuất trên sẽ đặt ra nhiều vấn đề liên quan đến quyền quản lý tài sản, cơ chế vận hành, an toàn hạt nhân và phân chia lợi ích năng lượng giữa các bên.
Ngoài ra, Nhà Trắng cùng đại diện Ukraine và các nhà ngoại giao châu Âu cũng trao đổi về khả năng nới lỏng các biện pháp trừng phạt đối với phân bón kali và hoạt động xuất khẩu mặt hàng này thông qua các cảng Baltic. Phương án trên đòi hỏi EU phải điều chỉnh những biện pháp hạn chế hiện hành.
Đối với thị trường phân bón, việc thay đổi chính sách trừng phạt có thể tác động đến khả năng lưu thông hàng hóa và chi phí thương mại quốc tế. Tuy nhiên, mức độ ảnh hưởng thực tế còn phụ thuộc vào phạm vi điều chỉnh và quyết định của các cơ quan có thẩm quyền.
Trong khi Washington xem xét các cơ hội hợp tác kinh tế với Moskva, các nhà ngoại giao châu Âu tiếp tục thể hiện lập trường thận trọng. Theo các nguồn tin, đại diện châu Âu nhiều lần khẳng định không ủng hộ việc nới lỏng trừng phạt hoặc triển khai những thỏa thuận kinh doanh mới với Nga trước khi xung đột tại Ukraine kết thúc. Các nhà ngoại giao cũng nhấn mạnh mọi quyết định ảnh hưởng trực tiếp đến lợi ích của EU đều cần có sự đồng thuận của châu Âu.
Lập trường này cho thấy những đề xuất hợp tác năng lượng Mỹ - Nga không thể chỉ được xem xét trong khuôn khổ quan hệ song phương, bởi nhiều dự án liên quan trực tiếp đến thị trường, hạ tầng và chính sách năng lượng của các quốc gia thành viên EU.
Trong bối cảnh châu Âu đang thực hiện chiến lược giảm phụ thuộc vào nguồn cung năng lượng Nga, việc khôi phục những tuyến đường ống hoặc cơ chế giao thương cũ có thể vấp phải những rào cản chính sách đáng kể.
Một nhà ngoại giao châu Âu bày tỏ hoài nghi về khả năng các ưu đãi kinh tế có thể đủ sức thuyết phục Tổng thống Putin chấm dứt xung đột, cho rằng những bất đồng hiện nay không đơn thuần xuất phát từ lợi ích tài chính mà còn gắn với các tính toán chính trị và vấn đề kiểm soát.
Một cựu quan chức trong chính quyền Tổng thống Trump cũng nhận định các nỗ lực trước đây nhằm sử dụng triển vọng hợp tác kinh tế để thúc đẩy một thỏa thuận hòa bình chưa đạt được kết quả như kỳ vọng. Theo cựu quan chức này, mặc dù nhóm đàm phán đã đưa ra những đề xuất nhằm tạo cơ hội cho Nga chấm dứt chiến sự, những khác biệt trong lập trường của Moskva vẫn là trở ngại lớn đối với khả năng đạt được thỏa thuận.
Ông Geoffrey Pyatt, cựu Trợ lý Ngoại trưởng Mỹ phụ trách tài nguyên năng lượng dưới thời Tổng thống Joe Biden, cũng bày tỏ hoài nghi về tính khả thi của các đề xuất đang được thảo luận. Theo ông Pyatt, trong điều kiện hiện nay, khó có khả năng các tập đoàn lớn niêm yết trên thị trường chứng khoán sẵn sàng quay trở lại đầu tư tại Nga.
Nhận định này phản ánh một trong những thách thức quan trọng đối với triển vọng khôi phục hợp tác dầu khí Mỹ - Nga: sự khác biệt giữa các đề xuất ở cấp chính phủ và quyết định đầu tư thực tế của doanh nghiệp.
Đối với các tập đoàn năng lượng quốc tế, việc tham gia những dự án dầu khí quy mô lớn thường gắn với thời gian thu hồi vốn kéo dài, yêu cầu ổn định pháp lý và khả năng dự báo rủi ro trong nhiều năm.
Vì vậy, ngay cả khi Washington và Moskva đạt được những bước tiến về ngoại giao, các doanh nghiệp vẫn cần đánh giá thận trọng những yếu tố liên quan đến quyền sở hữu, chế độ trừng phạt, khả năng chuyển lợi nhuận, bảo hiểm, tài chính dự án và mức độ ổn định của môi trường đầu tư.
Người phát ngôn Điện Kremlin Dmitry Peskov chưa phản hồi yêu cầu bình luận về các cuộc thảo luận. Đại diện của ông Kirill Dmitriev cũng từ chối đưa ra ý kiến.
Nhìn chung, những đề xuất đang được Washington và Moskva xem xét cho thấy dầu khí và hợp tác năng lượng tiếp tục giữ vai trò đáng chú ý trong các tính toán kinh tế gắn với tiến trình giải quyết xung đột Ukraine.
Từ khả năng khôi phục dự án Sakhalin-1, nối lại dòng chảy dầu qua đường ống Druzhba, hợp tác LNG tại Alaska đến triển vọng tái vận hành hạ tầng khí đốt Nord Stream, các phương án đang được thảo luận đều liên quan đến những lợi ích kinh tế đáng kể và có thể ảnh hưởng đến cấu trúc thương mại năng lượng quốc tế.
Tuy nhiên, khi chưa có một thỏa thuận hòa bình toàn diện, chưa có sự đồng thuận về chính sách trừng phạt và chưa xuất hiện cam kết đầu tư cụ thể từ các doanh nghiệp, những kế hoạch này vẫn chủ yếu dừng ở mức đề xuất.
Triển vọng hiện thực hóa các dự án dầu khí Mỹ - Nga vì vậy sẽ phụ thuộc không chỉ vào kết quả đàm phán ngoại giao, mà còn vào khả năng giải quyết các rào cản pháp lý, thương mại và đầu tư trong một thị trường năng lượng đang tiếp tục có những thay đổi sâu sắc.