Năm 2025, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam lần đầu vượt mốc 930,05 tỷ USD. Đây là cột mốc lớn, phản ánh sức mở của nền kinh tế và vai trò ngày càng rõ của Việt Nam trong dòng chảy thương mại quốc tế. Nhưng càng nhìn kỹ vào cấu trúc tăng trưởng, càng thấy một điểm cần bàn sâu hơn: quy mô đã lớn, song độ bền vẫn là dấu hỏi.
![]() |
| Hoạt động sản xuất tại một nhà máy điện tử ở Việt Nam. Dù xuất khẩu tăng mạnh, nhiều doanh nghiệp nội vẫn chủ yếu tham gia ở khâu gia công, lắp ráp với giá trị gia tăng chưa cao. |
Vấn đề không nằm ở chỗ thành tích này có đáng ghi nhận hay không. Nó rõ ràng là một thành tích đáng kể. Vấn đề nằm ở chỗ ai đang tạo ra phần lớn kim ngạch, ai giữ công nghệ, ai nắm đơn hàng, ai nắm thị phần thị trường, và doanh nghiệp Việt đang đứng ở khâu nào trong toàn bộ chuỗi giá trị đó?
Dữ liệu từ cơ quan hải quan cho thấy trong năm 2025, khối doanh nghiệp FDI đạt tổng trị giá xuất nhập khẩu 683,35 tỷ USD, tăng 28,9% so với năm trước. Trong khi đó, nhiều phân tích gần đây cho thấy khu vực FDI tiếp tục chiếm tỷ trọng áp đảo trong xuất khẩu của Việt Nam, ở mức gần 80%. Riêng 2 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu của khu vực trong nước đạt 15,96 tỷ USD, giảm 12% và chỉ chiếm 20,9% tổng kim ngạch; khu vực FDI đạt 60,4 tỷ USD, tăng 30,1% và chiếm 79,1%.
Những con số đó cho thấy một thực tế quen thuộc nhưng vẫn đáng lo: xuất khẩu tăng mạnh, song phần lớn giá trị vẫn đang đi qua khu vực FDI. Điều đó đồng nghĩa, doanh nghiệp Việt dù ở trong một nền kinh tế xuất khẩu lớn, vẫn chưa chắc đã ở vị trí trung tâm của chuỗi giá trị. Trong nhiều ngành, doanh nghiệp nội vẫn chủ yếu cung ứng khâu đơn giản, giá trị gia tăng thấp, hoặc đứng ngoài chuỗi cung ứng của các tập đoàn lớn.
Đây chính là điểm khiến kỷ lục thương mại trở nên “đẹp, nhưng chưa yên tâm”. Khi tăng trưởng xuất khẩu phụ thuộc lớn vào khu vực FDI, vào một số thị trường lớn và vào vai trò lắp ráp, gia công, nền kinh tế có thể tăng nhanh nhưng dễ tổn thương hơn trước biến động bên ngoài. Một khi đơn hàng suy giảm, chuỗi cung ứng đổi hướng hoặc chính sách thương mại ở các thị trường lớn thay đổi, sức chống chịu của khu vực doanh nghiệp trong nước sẽ bị thử thách rất mạnh.
Ở chiều ngược lại, bức tranh doanh nghiệp quý I/2026 lại mang đến một tín hiệu tích cực. Hơn 91.000 doanh nghiệp gia nhập và tái gia nhập thị trường trong 3 tháng đầu năm, tăng hơn 26%; bình quân mỗi tháng gần 31.000 doanh nghiệp thành lập mới và quay trở lại hoạt động. Riêng doanh nghiệp thành lập mới gần 55.000, tăng khoảng 50% về số lượng, vốn đăng ký tăng hơn 43%. Điều đó cho thấy niềm tin kinh doanh đang cải thiện và khu vực tư nhân vẫn còn động lực phục hồi rõ rệt.
Nhưng ở đây lại xuất hiện một câu hỏi lớn hơn: số lượng doanh nghiệp quay lại nhiều hơn có đồng nghĩa với vị thế doanh nghiệp Việt đã mạnh hơn trong chuỗi giá trị hay chưa? Câu trả lời có lẽ là chưa hẳn. Bởi doanh nghiệp có thể trở lại thị trường, nhưng nếu vẫn chủ yếu hoạt động ở các khâu giá trị thấp, phụ thuộc đầu vào nhập khẩu, ít công nghệ, ít thương hiệu và ít khả năng chen chân vào chuỗi cung ứng của các tập đoàn lớn, thì sự phục hồi ấy mới chỉ là phục hồi về lượng, chưa chắc đã là phục hồi về chất.
![]() |
| Hàng hóa xuất nhập khẩu tại một cảng container ở Việt Nam. Quy mô thương mại tăng nhanh nhưng độ bền của tăng trưởng vẫn phụ thuộc lớn vào vị thế của cộng đồng doanh nghiệp Việt trong chuỗi giá trị. |
Nói cách khác, doanh nghiệp Việt đang đứng trong một nền kinh tế có quy mô thương mại rất lớn, nhưng chưa phải lúc nào cũng đứng ở phần “đắt” nhất của chuỗi giá trị. Nhiều doanh nghiệp vẫn đang ở vòng ngoài: làm vệ tinh cấp thấp, gia công theo đơn hàng, cạnh tranh bằng chi phí, trong khi quyền quyết định tiêu chuẩn, công nghệ, thị trường và lợi nhuận cao hơn vẫn nằm ở mắt xích khác.
Đây là điểm mà chính sách phát triển doanh nghiệp cần nhìn thẳng. Mục tiêu không thể chỉ dừng ở việc tăng số doanh nghiệp thành lập mới hay đẩy tổng kim ngạch xuất nhập khẩu lên những mốc cao hơn. Quan trọng hơn là phải nâng được vị trí của doanh nghiệp nội trong chuỗi giá trị: tham gia sâu hơn vào công nghiệp hỗ trợ, logistics, công nghệ, tiêu chuẩn, thiết kế, thương hiệu và phân phối. Chỉ khi đó, tăng trưởng xuất khẩu mới chuyển từ “nhiều hàng hơn” sang “nhiều giá trị hơn”. Nhận định này phù hợp với các phân tích gần đây về yêu cầu chuyển dịch tăng trưởng xuất khẩu từ lượng sang chất và xây dựng hệ sinh thái logistics tích hợp thay vì chỉ làm trung chuyển giá trị thấp.
Cũng vì vậy, cụm từ “kỷ lục nhưng chưa bền” không nên được hiểu như một phủ nhận thành quả. Ngược lại, đó là cách nhìn để thấy nền kinh tế đã đi được một quãng rất xa về quy mô, nhưng vẫn còn một quãng khó hơn về chất lượng. Cột mốc 930 tỷ USD là thành tích đáng mừng. Song nếu doanh nghiệp Việt chưa nâng được tỷ trọng xuất khẩu, chưa cải thiện đáng kể hàm lượng giá trị gia tăng nội địa và chưa bước vào những khâu có giá trị cao hơn, thì phần ngon nhất của chuỗi giá trị vẫn sẽ thuộc về người khác.
Từ góc nhìn đó, điều đáng chú ý nhất lúc này không chỉ là số doanh nghiệp quay lại thị trường, mà là chất lượng trở lại của họ. Họ có đang lớn lên cùng thị trường không. Họ có đang đi lên trong chuỗi giá trị không. Và chính sách có đang đủ mạnh để giúp doanh nghiệp nội rời vị trí gia công, lắp ráp, trung chuyển giá trị thấp để bước lên nấc thang cao hơn hay chưa. Đó mới là câu hỏi quyết định độ bền của kỷ lục thương mại hôm nay.