| HSBC tính bán nợ rủi ro của Hang Seng, thị trường bất động sản Hồng Kông thêm áp lực HSBC bán mảng bảo hiểm Singapore cho Allianz với giá 2,1 tỷ USD |
Nền kinh tế Việt Nam bước vào nửa cuối năm 2026 với tốc độ tăng trưởng tích cực, nhưng đi cùng với đó là những sức ép ngày càng rõ hơn lên tỷ giá, thanh khoản và mặt bằng lãi suất.
Theo ông Ngô Đăng Khoa, Giám đốc toàn quốc Khối Kinh doanh vốn, tiền tệ và Thị trường chứng khoán, HSBC Việt Nam, khi nền kinh tế tăng trưởng nhanh, nhu cầu vốn, nhập khẩu, thanh toán quốc tế và ngoại tệ cũng tăng theo. Vì vậy, bài toán điều hành không còn đơn thuần là thúc đẩy tín dụng hay giữ ổn định một biến số riêng lẻ, mà phải liên tục tìm điểm cân bằng giữa tăng trưởng, lạm phát, tỷ giá, thanh khoản và an toàn hệ thống.
![]() |
| Ông Ngô Đăng Khoa, Giám đốc toàn quốc Khối Kinh doanh vốn, tiền tệ và Thị trường chứng khoán, HSBC Việt Nam (Nguồn: HSBC) |
Nửa đầu năm, thương mại, đầu tư và du lịch tiếp tục là những động lực quan trọng của nền kinh tế. Xuất khẩu tăng cho thấy sức chống chịu của khu vực sản xuất, trong khi nhập khẩu máy móc, thiết bị, linh kiện và nguyên vật liệu tăng mạnh phản ánh nhu cầu mở rộng sản xuất và chuẩn bị năng lực cho những chu kỳ tăng trưởng tiếp theo.
Tuy nhiên, chính sự gia tăng của hoạt động sản xuất và đầu tư cũng tạo thêm nhu cầu ngoại tệ. Doanh nghiệp nhập khẩu cần USD để thanh toán, trong khi dòng tiền phục vụ đầu tư, thanh toán quốc tế và hoạt động của khối doanh nghiệp FDI khiến cung - cầu ngoại tệ trở nên nhạy cảm hơn.
Theo ông Ngô Đăng Khoa, diễn biến thương mại trong nửa đầu năm mang lại tín hiệu tích cực cho tăng trưởng, nhưng dưới góc độ thị trường ngoại hối, nhập khẩu tăng nhanh cũng đồng nghĩa cầu ngoại tệ trong nước lớn hơn.
Đây là điểm đáng chú ý khi nhìn vào triển vọng tỷ giá những tháng cuối năm. Nếu doanh nghiệp tiếp tục tăng nhập khẩu nguyên liệu, máy móc để phục vụ sản xuất, nhu cầu mua ngoại tệ sẽ còn duy trì ở mức cao.
Yếu tố mùa vụ cũng có thể khiến áp lực này rõ hơn trong quý III và những tháng cuối năm, khi doanh nghiệp thường gia tăng nhập khẩu đầu vào để phục vụ đơn hàng cuối năm. Với khối FDI, các hoạt động chuyển lợi nhuận, thanh toán nội bộ hoặc cơ cấu dòng tiền cũng có thể tác động đến cung - cầu ngoại tệ từng thời điểm.
Tuy nhiên, theo quan điểm của HSBC, kịch bản cơ sở vẫn là tỷ giá USD/VND tăng ở mức vừa phải, thay vì xuất hiện một cú biến động mạnh. Việt Nam vẫn có những yếu tố hỗ trợ quan trọng như tăng trưởng kinh tế, FDI giải ngân, du lịch và triển vọng xuất khẩu.
Điều đáng chú ý hơn nằm ở cách điều hành.
Theo ông Khoa, thông điệp từ các cuộc làm việc giữa Chính phủ, Ngân hàng Nhà nước và hệ thống tổ chức tín dụng cho thấy yêu cầu điều hành đang chuyển mạnh theo hướng chủ động, linh hoạt và dựa nhiều hơn vào dữ liệu. Các cơ quan quản lý cần liên tục lượng hóa "điểm cân bằng" giữa những mục tiêu đôi khi có thể đi theo các hướng khác nhau.
Trong đó, tỷ giá không thể được nhìn tách biệt với lãi suất, cung tiền, thanh khoản và tín dụng.
Nếu tỷ giá chịu áp lực, phản ứng chính sách không nhất thiết phải là tăng lãi suất điều hành. Các công cụ thanh khoản, thị trường mở, định hướng tín dụng hoặc điều hành tỷ giá có thể được sử dụng với liều lượng và thời điểm khác nhau, tùy diễn biến thực tế.
Đây cũng là lý do thị trường cần thận trọng với những dự báo quá đơn giản về mối quan hệ giữa tỷ giá và lãi suất.
Ở những giai đoạn trước, áp lực lên tiền đồng thường được nhìn nhận theo hướng nếu tỷ giá tăng thì lãi suất phải tăng để hỗ trợ đồng nội tệ. Nhưng trong một nền kinh tế có nhu cầu tín dụng cao và mục tiêu tăng trưởng lớn, cách tiếp cận này không còn phù hợp nếu áp dụng một cách máy móc.
Lãi suất hiện phải cùng lúc giải quyết nhiều bài toán: hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận vốn, duy trì tăng trưởng tín dụng, kiểm soát lạm phát, ổn định thanh khoản và góp phần giữ kỳ vọng tỷ giá trong tầm kiểm soát.
Vì vậy, mặt bằng lãi suất những tháng cuối năm nhiều khả năng sẽ phụ thuộc đáng kể vào diễn biến thanh khoản và nhu cầu tín dụng, thay vì chỉ phản ánh một quyết định về lãi suất điều hành.
Một điểm khác được ông Ngô Đăng Khoa lưu ý là sự thay đổi trong cách doanh nghiệp ứng xử với rủi ro tỷ giá.
Thay vì chờ tỷ giá biến động rồi mới tìm cách xử lý, nhiều doanh nghiệp xuất nhập khẩu đã chủ động lập kế hoạch dòng tiền ngoại tệ, chia nhỏ thời điểm giao dịch và sử dụng các công cụ phòng ngừa rủi ro.
Với doanh nghiệp nhập khẩu, việc xác định trước nhu cầu ngoại tệ giúp giảm rủi ro khi đồng USD tăng giá. Doanh nghiệp xuất khẩu lại quan tâm nhiều hơn đến việc bảo vệ biên lợi nhuận và sự chắc chắn của dòng tiền.
Trong khi đó, các doanh nghiệp FDI có xu hướng quản trị bảng cân đối bài bản hơn, bao gồm việc cân đối tỷ trọng vay bằng VND và USD nhằm hạn chế tác động từ biến động tỷ giá.
Theo ông Khoa, việc đưa phòng ngừa rủi ro tỷ giá trở thành một phần trong chiến lược tài chính cho thấy mức độ trưởng thành ngày càng cao của thị trường.
Dù vậy, nửa cuối năm vẫn tiềm ẩn những kịch bản cần theo dõi. Một trong số đó là khả năng nhiều yếu tố bất lợi xuất hiện cùng lúc, chẳng hạn giá năng lượng tăng trở lại, đồng USD duy trì sức mạnh trong thời gian dài hơn dự kiến và nhu cầu ngoại tệ trong nước tăng mạnh.
Khi đó, áp lực lên tiền đồng không chỉ đến từ một nguyên nhân mà có thể hình thành từ nhiều hướng cùng lúc. Tâm lý thị trường vì vậy có khả năng thay đổi nhanh hơn, kéo theo sự điều chỉnh trong kỳ vọng về tỷ giá và lãi suất.
Diễn biến của USD trên thị trường quốc tế cũng là biến số quan trọng. Nếu đồng bạc xanh tiếp tục mạnh lên do chênh lệch tăng trưởng và lãi suất, áp lực đối với các đồng tiền châu Á, trong đó có VND, sẽ gia tăng.
Tuy nhiên, nền tảng của tiền đồng vẫn được đánh giá tương đối tích cực. Tăng trưởng kinh tế, dòng vốn FDI, sự phục hồi của du lịch và triển vọng xuất khẩu tiếp tục tạo ra những nguồn cung ngoại tệ quan trọng.
Theo góc nhìn của HSBC, thị trường hiện có xu hướng đánh giá VND thực tế hơn. Nhà đầu tư vẫn nhìn nhận nền tảng kinh tế Việt Nam tích cực, nhưng đồng thời quan tâm sát hơn đến những yếu tố ngắn hạn như nhu cầu ngoại tệ, cán cân thương mại, dòng vốn và chính sách tiền tệ toàn cầu.
Điều này không đồng nghĩa niềm tin vào VND suy giảm, mà phản ánh một thị trường trưởng thành hơn, trong đó kỳ vọng được hình thành dựa trên dữ liệu thay vì chỉ dựa vào xu hướng ổn định của những năm trước.
Trong bối cảnh đó, thách thức lớn nhất với nhà điều hành trong những tháng còn lại của năm không nằm ở một con số tỷ giá hay một mức lãi suất cụ thể. Quan trọng hơn là khả năng phối hợp các công cụ chính sách để tránh việc xử lý một mục tiêu lại tạo sức ép lên mục tiêu khác.
Với doanh nghiệp, môi trường tỷ giá và lãi suất có thể tiếp tục biến động theo hướng khó dự đoán hơn. Việc chủ động quản trị dòng tiền, cân đối nguồn vốn và phòng ngừa rủi ro ngoại hối vì thế sẽ ngày càng trở thành yêu cầu thiết yếu.
Còn với chính sách vĩ mô, "điểm cân bằng" mà ông Ngô Đăng Khoa đề cập có lẽ sẽ là bài toán xuyên suốt nửa cuối năm: vừa tạo đủ dư địa để nền kinh tế tăng trưởng, vừa giữ được ổn định tỷ giá, lãi suất, thanh khoản và an toàn hệ thống trong một môi trường bên ngoài nhiều biến động.