Nền tảng cho cách quản lý mới
Với doanh nghiệp thủy sản xuất khẩu sang Hoa Kỳ, khả năng chứng minh nguồn gốc nguyên liệu đang trở thành một phần của năng lực cạnh tranh, thay vì chỉ là yêu cầu thủ tục. Thông tư 33/2026/TT-BNNMT của Bộ Nông nghiệp và Môi trường, có hiệu lực từ ngày 19/9/2026, đang đặt nền tảng cho cách quản lý mới theo hướng chuẩn hóa hồ sơ và tăng sử dụng dữ liệu điện tử.
![]() |
| Theo Hiệp hội Chế biến và xuất khẩu thủy sản Việt Nam (VASEP), Mỹ vẫn là thị trường nhập khẩu cá ngừ lớn nhất của Việt Nam. |
Điểm doanh nghiệp cần lưu ý là quy trình cấp chứng nhận thủy sản xuất khẩu sang Hoa Kỳ (COA) được phân tách theo nguồn nguyên liệu. Hồ sơ đối với thủy sản khai thác trong nước, nguyên liệu nhập khẩu và thủy sản nuôi trồng được xác định theo từng nhóm, giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong việc chuẩn bị chứng từ và chứng minh nguồn gốc.
Việc xem xét cấp chứng nhận cũng gắn với danh mục các loài bị Hoa Kỳ cấm nhập khẩu và danh sách các quốc gia được công nhận có hệ thống quản lý nghề cá tương đương. Với doanh nghiệp, cách tiếp cận này làm rõ hơn yêu cầu kiểm soát ngay từ khâu nguyên liệu, thay vì chỉ xử lý hồ sơ ở thời điểm hàng chuẩn bị xuất khẩu.
Dữ liệu trở thành điều kiện vận hành
Một yêu cầu có ý nghĩa trực tiếp đối với hoạt động của doanh nghiệp là phải lưu giữ hồ sơ chứng minh nguồn gốc tối thiểu 36 tháng và xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc đáp ứng yêu cầu kiểm tra của cơ quan quản lý.
Điều này đồng nghĩa dữ liệu về nguyên liệu không còn chỉ phục vụ việc hoàn thiện một bộ hồ sơ xuất khẩu. Doanh nghiệp phải tổ chức được hệ thống thông tin đủ khả năng theo dõi và chứng minh nguồn gốc trong suốt quá trình sản xuất, kinh doanh.
Đây cũng là lý do chuyển đổi số trở thành một nội dung đáng chú ý trong Thông tư 33.
Theo lộ trình mới, quản lý tàu cá ra vào cảng và cấp giấy biên nhận bốc dỡ sẽ được thực hiện trên hệ thống điện tử. Các khâu xác nhận nguyên liệu khai thác và cấp giấy chứng nhận nguồn gốc cũng từng bước chuyển sang môi trường số.
Đối với đội tàu khai thác, nhật ký khai thác điện tử sẽ được áp dụng bắt buộc theo từng nhóm tàu trong năm 2027, thay thế dần cách ghi chép thủ công. Sổ danh bạ thuyền viên bằng giấy cũng được chấm dứt sử dụng theo lộ trình.
Với doanh nghiệp xuất khẩu, việc dữ liệu được hình thành và quản lý xuyên suốt từ hoạt động khai thác đến cảng cá và khâu chứng nhận có thể giúp giảm thời gian xử lý hồ sơ, hạn chế sai lệch thông tin và giảm chi phí tuân thủ.
Không chỉ là câu chuyện xuất khẩu
Thông tư 33 không giới hạn trong việc điều chỉnh thủ tục phục vụ thị trường Hoa Kỳ mà còn mở rộng cách thức quản lý hoạt động nghề cá.
Thẩm quyền công bố mở hoặc đóng cảng cá được phân cấp theo từng cấp chính quyền. Các quy định về cứu hộ, xử lý thủy sản nguy cấp, quý, hiếm bị mắc cạn và điều chỉnh diện tích khu bảo tồn biển cấp tỉnh cũng được bổ sung, hoàn thiện.
Những thay đổi này tạo ra một hệ thống quản lý có tính liên kết hơn giữa khai thác, cảng cá, nguồn nguyên liệu, bảo tồn và hoạt động xuất khẩu.
Đối với doanh nghiệp, lợi ích của quy định mới vì vậy không chỉ nằm ở việc giảm một số bước thủ tục. Quan trọng hơn là hình thành được phương thức quản trị dựa trên dữ liệu, qua đó đáp ứng yêu cầu truy xuất nguồn gốc ngày càng cao của các thị trường nhập khẩu.
Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, Thông tư 33/2026/TT-BNNMT có hiệu lực từ ngày 19/9/2026. Những hồ sơ đã được cơ quan có thẩm quyền tiếp nhận trước thời điểm này tiếp tục được giải quyết theo quy định hiện hành, trừ trường hợp tổ chức, cá nhân đề nghị áp dụng quy định mới.
Với doanh nghiệp thủy sản, khoảng thời gian trước khi quy định có hiệu lực vì thế không chỉ là giai đoạn chờ chính sách mới được áp dụng. Đây còn là thời điểm để rà soát nguồn nguyên liệu, chuẩn hóa hồ sơ, hoàn thiện hệ thống truy xuất và chuẩn bị dữ liệu cho quá trình số hóa. Năng lực đáp ứng các yêu cầu này sẽ quyết định mức độ chủ động của doanh nghiệp khi tiếp cận thị trường Hoa Kỳ.