Thị trường Nhật Bản tiếp tục duy trì vai trò quan trọng trong hoạt động thương mại quốc tế của Việt Nam. Trong 8 tháng năm 2026, kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang thị trường này đạt 20,4 tỷ USD, tăng 17% so với cùng kỳ năm 2025.
Đáng chú ý, cơ cấu hàng hóa xuất khẩu sang Nhật Bản khá đa dạng, từ các ngành sử dụng nhiều lao động đến nhóm hàng công nghiệp chế biến, chế tạo.
![]() |
| Hàng Việt tăng tốc tại thị trường Nhật Bản |
Dệt may tiếp tục là nhóm hàng có kim ngạch xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam sang Nhật Bản trong 8 tháng đầu năm, đạt 2,79 tỷ USD.
Đứng sau là phương tiện vận tải và phụ tùng, đạt 2,27 tỷ USD; máy móc, thiết bị, dụng cụ phụ tùng khác đạt 2,09 tỷ USD.
Ở nhóm hàng công nghiệp và chế biến, điện thoại và linh kiện đạt 1,83 tỷ USD; máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện đạt 1,67 tỷ USD.
Các mặt hàng thế mạnh khác của Việt Nam cũng duy trì kim ngạch đáng kể tại thị trường Nhật Bản. Gỗ và sản phẩm gỗ đạt 1,48 tỷ USD, trong khi thủy sản đạt 1,11 tỷ USD.
Cơ cấu này cho thấy hàng hóa Việt Nam tại Nhật Bản không chỉ tập trung vào nhóm sản phẩm truyền thống mà đang mở rộng sang các ngành công nghiệp chế biến, chế tạo và sản phẩm có hàm lượng kỹ thuật cao hơn.
Ở chiều ngược lại, Việt Nam nhập khẩu từ Nhật Bản 18,1 tỷ USD hàng hóa trong 8 tháng đầu năm 2026, tăng 13,2% so với cùng kỳ.
Nhóm hàng nhập khẩu lớn nhất là máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện, đạt 6,7 tỷ USD. Tiếp đó là máy móc, thiết bị, dụng cụ phụ tùng khác, đạt 3,4 tỷ USD.
Như vậy, tổng kim ngạch thương mại Việt Nam - Nhật Bản trong 8 tháng đạt 38,6 tỷ USD. Cán cân thương mại nghiêng về Việt Nam với mức xuất siêu 2,32 tỷ USD.
Diễn biến này cho thấy quan hệ thương mại song phương tiếp tục duy trì đà tăng trưởng, trong đó Việt Nam vừa mở rộng thị trường đầu ra cho hàng hóa sản xuất trong nước, vừa nhập khẩu lượng đáng kể máy móc, thiết bị và sản phẩm điện tử từ Nhật Bản phục vụ hoạt động sản xuất.
Nhật Bản là thị trường có yêu cầu cao về chất lượng, tiêu chuẩn kỹ thuật, an toàn sản phẩm và tính ổn định của chuỗi cung ứng. Việc kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang thị trường này tiếp tục tăng, đồng thời cơ cấu hàng hóa ngày càng đa dạng, tạo thêm dư địa cho doanh nghiệp mở rộng thị phần.
Với các nhóm hàng như dệt may, gỗ, thủy sản, doanh nghiệp Việt Nam có lợi thế từ năng lực sản xuất và kinh nghiệm đáp ứng các thị trường xuất khẩu. Trong khi đó, sự hiện diện ngày càng rõ hơn của các nhóm hàng điện tử, máy móc, phương tiện vận tải cho thấy cơ cấu xuất khẩu đang có thêm những chuyển biến theo hướng công nghiệp hóa.
Ở chiều nhập khẩu, việc Việt Nam tiếp tục mua lượng lớn máy móc, thiết bị, linh kiện điện tử từ Nhật Bản cũng phản ánh mối liên kết sản xuất giữa hai nền kinh tế. Đây là nguồn đầu vào quan trọng đối với nhiều ngành công nghiệp và hoạt động sản xuất trong nước.
Trong bối cảnh thương mại toàn cầu tiếp tục có những biến động về nhu cầu, chuỗi cung ứng và tiêu chuẩn thị trường, mức tăng 17% của xuất khẩu Việt Nam sang Nhật Bản trong 8 tháng đầu năm là một diễn biến đáng chú ý. Với quy mô thương mại hai chiều đạt 38,6 tỷ USD, thị trường Nhật Bản tiếp tục là một mắt xích quan trọng trong hoạt động xuất nhập khẩu của Việt Nam.