| Sửa 3 luật ngân hàng để khơi thông vốn và siết phòng chống rửa tiền Tái cấu trúc kênh dẫn vốn giảm phụ thuộc tín dụng ngân hàng thúc đẩy tăng trưởng |
Việt Nam đang bước vào một giai đoạn phát triển với nhu cầu vốn lớn chưa từng có, tạo áp lực đáng kể lên hệ thống tài chính. Những tính toán mới nhất cho thấy, để duy trì tốc độ tăng trưởng GDP trên 10% mỗi năm trong giai đoạn 2026–2030, tổng vốn đầu tư toàn xã hội cần đạt khoảng 40% GDP, tương đương 1.460 tỷ USD. Con số này gần gấp đôi quy mô đầu tư của giai đoạn trước, phản ánh tham vọng tăng trưởng mạnh mẽ nhưng cũng đồng thời đặt ra bài toán khó về nguồn lực.
Theo bà Đặng Nguyệt Minh, Giám đốc Nghiên cứu Dragon Capital, cấu trúc nguồn vốn trong giai đoạn tới sẽ có sự phân bổ đáng chú ý, với khu vực kinh tế tư nhân dự kiến đóng góp khoảng 53%, ngân sách nhà nước chiếm 32% và dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) khoảng 15%. Tuy nhiên, dù các nguồn vốn này đóng vai trò quan trọng, vẫn tồn tại một “khoảng trống” đáng kể cần được lấp đầy.
![]() |
| Bà Đặng Nguyệt Minh, Giám đốc Nghiên cứu Dragon Capital. |
"Thực tế cho thấy, nền kinh tế Việt Nam lâu nay vẫn phụ thuộc lớn vào tín dụng ngân hàng. Với tỷ lệ dư nợ tín dụng hiện đã ở mức khoảng 145% GDP, thuộc nhóm cao trong khu vực, dư địa để tiếp tục mở rộng tín dụng không còn nhiều. Trong khi đó, các dòng vốn từ bên ngoài như FDI hay đầu tư gián tiếp nước ngoài cũng khó có thể tăng trưởng đủ nhanh để đáp ứng nhu cầu vốn ngày càng lớn", bà Đặng Minh Nguyệt chia sẻ.
“Khoảng trống vốn ước tính từ 120 đến 150 tỷ USD mỗi năm là thách thức không nhỏ, buộc chúng ta phải tìm kiếm các kênh dẫn vốn dài hạn hiệu quả hơn,” bà Minh nhận định. Theo bà, thị trường cổ phiếu, trái phiếu doanh nghiệp, trái phiếu Chính phủ và các quỹ đầu tư dài hạn cần được phát huy mạnh mẽ để trở thành trụ cột mới trong việc cung ứng vốn cho nền kinh tế.
Tuy nhiên, để thị trường vốn thực sự phát huy vai trò này, nhiều điểm nghẽn cần được tháo gỡ. Một trong những hạn chế lớn hiện nay là cơ cấu hàng hóa trên thị trường chưa đa dạng. Các doanh nghiệp thuộc nhóm tài chính – ngân hàng và bất động sản đang chiếm tới 68% vốn hóa, trong khi các doanh nghiệp sản xuất, công nghệ hay dịch vụ quy mô lớn vẫn còn khá khiêm tốn.
Bên cạnh đó, thị trường vẫn phụ thuộc nhiều vào nhà đầu tư cá nhân, dẫn đến biến động mạnh và thiếu ổn định dài hạn. Theo bà Minh, việc phát triển lực lượng nhà đầu tư tổ chức như quỹ hưu trí, quỹ mở hay các doanh nghiệp bảo hiểm là yếu tố then chốt để tạo nguồn vốn bền vững. Đồng thời, quá trình cổ phần hóa cần được đẩy nhanh hơn, đi kèm với việc thu hút các doanh nghiệp chất lượng niêm yết và nâng cao tiêu chuẩn quản trị, minh bạch thông tin.
Ở góc nhìn khác, PGS.TS. Phạm Thị Hoàng Anh, Phó Giám đốc Học viện Ngân hàng cho rằng dù chính sách tiền tệ đã được điều hành linh hoạt trong thời gian qua, nhưng không thể kỳ vọng tín dụng ngân hàng sẽ tiếp tục “gánh” vai trò cung ứng vốn như trước.
![]() |
| PGS.TS. Phạm Thị Hoàng Anh, Phó Giám đốc Học viện Ngân hàng. |
Theo bà Hoàng Anh, Ngân hàng Nhà nước đã triển khai chính sách tiền tệ theo hướng chủ động, phối hợp chặt chẽ với chính sách tài khóa và các chính sách vĩ mô khác, góp phần ổn định kinh tế và kiểm soát lạm phát. Tuy nhiên, điều này không đồng nghĩa với việc nới lỏng tiêu chuẩn tín dụng.
“Các tổ chức tín dụng vẫn phải tuân thủ nghiêm ngặt quy trình thẩm định và kiểm soát rủi ro để đảm bảo an toàn hệ thống,” bà nhấn mạnh. Dòng vốn tín dụng hiện vẫn được định hướng vào các lĩnh vực ưu tiên như sản xuất, nông nghiệp, công nghiệp hỗ trợ, doanh nghiệp nhỏ và vừa, cũng như các lĩnh vực mới như chuyển đổi số và chuyển đổi xanh.
Tuy nhiên, theo bà Hoàng Anh, nếu chỉ dựa vào tín dụng ngân hàng, mục tiêu tăng trưởng cao và bền vững sẽ khó đạt được. Điều cần thiết là xây dựng một hệ thống tài chính cân bằng hơn, trong đó các kênh dẫn vốn được phát triển đồng bộ.
Bà Hoàng Anh cho rằng Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện thể chế, thúc đẩy thị trường trái phiếu doanh nghiệp và thị trường chứng khoán phát triển theo hướng minh bạch, an toàn và hiệu quả. Song song với đó là việc đẩy mạnh đổi mới sáng tạo, phát triển khoa học công nghệ, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và mở rộng thị trường xuất khẩu.
Điểm chung trong quan điểm của cả hai chuyên gia là sự cần thiết phải giảm dần sự phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng và chuyển sang mô hình tài chính đa trụ cột. Trong đó, thị trường vốn không chỉ đóng vai trò bổ sung mà cần trở thành kênh huy động vốn dài hạn chủ lực.
Trong bối cảnh nhu cầu vốn ngày càng lớn, việc xây dựng một hệ thống tài chính cân bằng, minh bạch và hiệu quả không chỉ là yêu cầu trước mắt mà còn là nền tảng cho tăng trưởng dài hạn. Khi các kênh dẫn vốn được phát triển đồng bộ, nền kinh tế sẽ có thêm dư địa để bứt phá mà không tạo áp lực quá lớn lên hệ thống ngân hàng.
Có thể thấy, bài toán vốn không chỉ là câu chuyện về số lượng mà còn là chất lượng và cấu trúc. Nếu giải quyết tốt, đây sẽ là động lực quan trọng giúp Việt Nam hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng cao trong những năm tới.