Những năm gần đây, nông nghiệp Việt Nam tiếp tục khẳng định vai trò là trụ đỡ của nền kinh tế. Năm 2025, kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản lần đầu tiên vượt mốc 70 tỷ USD, ghi nhận mức tăng trưởng hai con số trong bối cảnh kinh tế thế giới còn nhiều biến động, chuỗi cung ứng chịu sức ép và các tiêu chuẩn xanh ngày càng khắt khe.
Kết quả này là sự cộng hưởng của nhiều yếu tố, từ chủ trương, chính sách đúng đắn của Đảng và Nhà nước, nỗ lực của doanh nghiệp và người nông dân, sự điều hành của các bộ, ngành, đến vai trò quan trọng của dòng vốn tín dụng được duy trì ổn định cho khu vực nông nghiệp.
Với một lĩnh vực đóng góp khoảng 12–14% GDP và tạo sinh kế cho hàng chục triệu người dân, nông nghiệp – nông thôn không chỉ là khu vực kinh tế quan trọng mà còn giữ vai trò nền tảng đối với ổn định kinh tế – xã hội. Trong bức tranh chung ấy, Agribank được xem là nguồn lực tài chính gắn bó mật thiết với khu vực “tam nông”, thể hiện sự nhất quán trong sứ mệnh của ngân hàng thương mại nhà nước chủ lực đầu tư cho nông nghiệp, nông dân và nông thôn.
![]() |
Thực hiện sứ mệnh đồng hành cùng khu vực nông nghiệp – nông thôn, Agribank tiếp tục duy trì quy mô tín dụng lớn và ổn định. Tính đến ngày 31/12/2025, tổng tài sản của Agribank đạt trên 2,68 triệu tỷ đồng; dư nợ cho vay nền kinh tế đạt gần 2 triệu tỷ đồng.
Đáng chú ý, dư nợ cho vay lĩnh vực nông nghiệp, nông thôn chiếm khoảng 64% tổng dư nợ – mức cao nhất trong hệ thống ngân hàng. Không chỉ lớn về quy mô, dòng vốn tín dụng của Agribank còn có độ phủ rộng khi ngân hàng đang phục vụ khoảng 2,7 triệu khách hàng vay vốn, trong đó hơn 90% là khách hàng cá nhân tại khu vực nông thôn.
Trên bình diện toàn ngành, Agribank hiện chiếm khoảng 30% thị phần tín dụng nông nghiệp, nông thôn. Điều này đồng nghĩa cứ ba đồng vốn tín dụng chảy vào khu vực “tam nông” thì có một đồng đến từ Agribank. Con số này không chỉ phản ánh thị phần mà còn cho thấy vai trò dẫn dắt cũng như trách nhiệm kinh tế – xã hội của ngân hàng đối với lĩnh vực có ý nghĩa chiến lược của nền kinh tế.
Ngay cả trong bối cảnh thị trường nhiều biến động, Agribank vẫn duy trì tỷ trọng tín dụng cao cho nông nghiệp, nông thôn. Sự ổn định của dòng vốn góp phần hạn chế nguy cơ đứt gãy sản xuất, củng cố niềm tin của người dân vào chính sách tín dụng phục vụ “tam nông”.
Nguồn vốn ổn định giúp người nông dân duy trì sản xuất khi thị trường biến động; đồng thời tạo điều kiện để doanh nghiệp nông nghiệp đầu tư công nghệ, mở rộng quy mô và duy trì chuỗi cung ứng nông sản.
![]() |
Bên cạnh quy mô, điểm đáng chú ý trong hoạt động tín dụng của Agribank là sự chuyển đổi trong cách tổ chức dòng vốn. Từ mô hình cho vay đơn lẻ trước đây, ngân hàng đã từng bước đẩy mạnh tín dụng theo chuỗi liên kết, gắn kết sản xuất với chế biến và tiêu thụ.
Cách tiếp cận này đặc biệt phù hợp trong bối cảnh sản xuất nông nghiệp Việt Nam còn phân tán, thiếu liên kết. Tín dụng theo chuỗi giá trị giúp chia sẻ rủi ro thị trường, minh bạch dòng tiền giữa các khâu sản xuất, đồng thời tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp, hợp tác xã và nông dân.
Thông qua đó, dòng vốn tín dụng góp phần hình thành các vùng nguyên liệu tập trung, nâng tỷ lệ chế biến sâu và gia tăng giá trị cho sản phẩm nông nghiệp.
Song song với đó, trước yêu cầu phát triển nông nghiệp bền vững trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng rõ nét, Agribank cũng đẩy mạnh triển khai tín dụng xanh trong lĩnh vực nông nghiệp.
Ngân hàng đã xây dựng nhiều chương trình ưu đãi dành cho nông nghiệp công nghệ cao, nông nghiệp hữu cơ, năng lượng tái tạo và các mô hình sản xuất tuần hoàn. Hiện dư nợ tín dụng xanh của Agribank đạt quy mô hàng chục nghìn tỷ đồng.
Một trong những chương trình tiêu biểu là tín dụng phục vụ Đề án phát triển 1 triệu héc-ta lúa chất lượng cao, phát thải thấp tại Đồng bằng sông Cửu Long đến năm 2030. Thông qua các gói tín dụng ưu đãi và sản phẩm tài chính phù hợp với chu kỳ sản xuất, Agribank góp phần giảm chi phí vốn cho người sản xuất và khuyến khích thay đổi phương thức canh tác theo hướng bền vững.
![]() |
Cùng với phát triển tín dụng xanh, Agribank cũng đẩy mạnh chuyển đổi số trong khu vực nông thôn. Thông qua việc đầu tư hạ tầng công nghệ, mở rộng các kênh giao dịch trực tuyến và phát triển dịch vụ ngân hàng số trên thiết bị di động, ngân hàng từng bước đưa các sản phẩm tài chính đến gần hơn với người dân nông thôn.
Nhờ đó, người dân có thể thực hiện nhiều giao dịch như chuyển tiền, thanh toán hóa đơn, gửi tiết kiệm, quản lý khoản vay hay tra cứu thông tin tài khoản mà không cần đến trực tiếp điểm giao dịch. Việc phổ cập dịch vụ tài chính số không chỉ giúp giảm chi phí giao dịch, tiết kiệm thời gian mà còn góp phần nâng cao hiểu biết tài chính và hạn chế tín dụng phi chính thức tại khu vực nông thôn.
Bên cạnh hoạt động kinh doanh, Agribank cũng tích cực triển khai các chương trình an sinh xã hội. Giai đoạn 2020–2025, ngân hàng đã dành hơn 2.819 tỷ đồng cho các hoạt động an sinh trên cả nước. Riêng năm 2025, kinh phí thực hiện đạt gần 700 tỷ đồng, trong đó 100 tỷ đồng được ưu tiên hỗ trợ khắc phục hậu quả thiên tai.
Nguồn lực này được sử dụng để xây dựng trường học, trạm y tế, nhà tình nghĩa và hỗ trợ người dân tại các địa phương bị ảnh hưởng bởi bão lũ. Đồng thời, Agribank cũng triển khai nhiều giải pháp tín dụng linh hoạt như cơ cấu lại thời hạn trả nợ, miễn giảm lãi phí và cho vay mới để phục hồi sản xuất. Lãi suất cho vay đối với khách hàng gặp khó khăn được giảm tới 2%/năm, góp phần hỗ trợ người dân và doanh nghiệp sớm ổn định hoạt động.
Trong định hướng phát triển giai đoạn tới, nông nghiệp, nông dân và nông thôn tiếp tục được xác định là nền tảng chiến lược của nền kinh tế. Với mạng lưới rộng khắp và thị phần lớn trong tín dụng nông nghiệp, Agribank đang trực tiếp tham gia vào quá trình hiện thực hóa các mục tiêu phát triển nông nghiệp Việt Nam theo hướng hiện đại, hiệu quả và bền vững.
Từ tín dụng chuỗi giá trị, tín dụng xanh đến chuyển đổi số và các chương trình an sinh xã hội, dòng vốn của Agribank tiếp tục đóng vai trò đồng hành quan trọng trong hành trình nâng tầm nông nghiệp Việt Nam trong giai đoạn phát triển mới.