Một mã số thuế chuyển sang trạng thái khác có thể phản ánh thay đổi quan trọng trong tình trạng pháp lý hoặc quản lý thuế của người nộp thuế. Vì vậy, việc tra cứu định kỳ không chỉ để biết mã số còn hoạt động hay không, mà còn giúp phát hiện sớm những vấn đề cần xử lý với Cơ quan Thuế.
Thông tư số 90/2026/TT-BTC của Bộ Tài chính về đăng ký thuế có hiệu lực từ ngày 1/7/2026. Danh mục kèm theo Thông tư quy định các trạng thái mã số thuế để cơ quan quản lý và người nộp thuế xác định tình trạng tương ứng.
![]() |
| Hiểu rõ các trạng thái mã số thuế mới theo Thông tư số 90/2026, giúp người nộp thuế chủ động nắm bắt tình trạng pháp lý của mình để kịp thời phòng tránh các rủi ro phát sinh. Cơ quan Thuế khuyến nghị người nộp thuế thường xuyên tra cứu và theo dõi sát sao thông tin đăng ký thuế để bảo đảm tính an toàn, thông suốt cho mọi giao dịch và hoạt động của mình (Ảnh minh họa). |
Từ trạng thái hoạt động đến chấm dứt mã số thuế
Trạng thái 00 là người nộp thuế đã được cấp mã số thuế và đang hoạt động. Đây là trạng thái bình thường. Người nộp thuế vẫn phải thực hiện đầy đủ việc kê khai, nộp thuế và cập nhật thông tin đăng ký khi có thay đổi.
Trạng thái 01 cho biết người nộp thuế đã ngừng hoạt động và hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực mã số thuế. Khi đó, mã số thuế không còn được sử dụng cho hoạt động kinh doanh mới. Nếu muốn hoạt động trở lại, người nộp thuế phải thực hiện thủ tục theo quy định tương ứng.
Đáng lưu ý hơn là trạng thái 03: người nộp thuế đã ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực mã số thuế. Đây là tình trạng dễ bị bỏ quên ở những doanh nghiệp đã dừng kinh doanh nhưng chưa hoàn tất nghĩa vụ với cơ quan thuế.
Với trường hợp này, việc “để đó” không đồng nghĩa với việc mã số thuế tự động biến mất. Người nộp thuế cần làm việc với Cơ quan Thuế để hoàn tất thủ tục và xử lý các nghĩa vụ còn tồn tại.
Khi thay đổi địa chỉ hoặc tạm ngừng kinh doanh
Trạng thái 02 áp dụng khi người nộp thuế đã chuyển Cơ quan Thuế quản lý nhưng đang chờ Cơ quan Thuế nơi đến tiếp nhận.
Trong khi đó, trạng thái 05 phản ánh việc người nộp thuế đang tạm ngừng hoạt động, kinh doanh. Với trường hợp này, doanh nghiệp hoặc hộ kinh doanh cần theo dõi thời hạn tạm ngừng để thực hiện thủ tục tiếp theo phù hợp, tránh để thông tin đăng ký thuế không còn phản ánh đúng thực tế.
Một trạng thái khác cần đặc biệt lưu ý là trạng thái 06 - người nộp thuế không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
Đây không đơn thuần là vấn đề về địa chỉ liên hệ. Khi Cơ quan Thuế xác định người nộp thuế không hoạt động tại địa chỉ đăng ký, doanh nghiệp cần nhanh chóng liên hệ cCơ quan Thuế để giải trình hoặc thực hiện thủ tục thay đổi thông tin theo quy định.
Hai trạng thái liên quan trực tiếp đến việc xác minh
Trạng thái 09 là người nộp thuế đang chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
Điểm cần phân biệt là trạng thái này thể hiện quá trình xác minh đang được thực hiện. Người nộp thuế cần phối hợp cung cấp hồ sơ, tài liệu khi được yêu cầu và bảo đảm thông tin thực tế phù hợp với thông tin đã đăng ký.
Trạng thái 07 lại liên quan đến trường hợp người nộp thuế chờ làm thủ tục phá sản. Trạng thái này được sử dụng khi Tòa án ban hành quyết định mở thủ tục phá sản và thông tin được chuyển đến Cơ quan Thuế.
Hộ, cá nhân kinh doanh cũng cần kiểm tra
Trạng thái 04 áp dụng đối với hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh đang hoạt động nhưng chưa đủ thông tin đăng ký thuế. Khi rơi vào trường hợp này, người nộp thuế cần bổ sung thông tin, hồ sơ theo yêu cầu để hoàn thiện đăng ký thuế.
Đáng chú ý trong bối cảnh dữ liệu thuế ngày càng được kết nối với dữ liệu dân cư là trạng thái 10 - mã số thuế chờ cập nhật thông tin số định danh cá nhân.
Người nộp thuế cần kiểm tra thông tin đăng ký và thực hiện cập nhật số định danh cá nhân theo yêu cầu. Việc đồng bộ dữ liệu có ý nghĩa trực tiếp đối với quá trình quản lý thuế và xác định chính xác người nộp thuế.
Không nên chỉ kiểm tra khi có việc
10 trạng thái trên cho thấy mã số thuế phản ánh nhiều tình huống khác nhau, từ hoạt động bình thường, chuyển cơ quan quản lý, tạm ngừng kinh doanh đến xác minh địa chỉ, phá sản hoặc chờ cập nhật thông tin định danh.
Với doanh nghiệp, việc kiểm tra trạng thái mã số thuế nên được xem là một phần của công tác quản trị tuân thủ. Đặc biệt, các trạng thái 03, 06, 09 và 10 cần được chú ý vì đều có thể xuất phát từ việc thông tin đăng ký chưa phù hợp với thực tế hoặc chưa được cập nhật đầy đủ.
Thay vì chờ phát sinh giao dịch mới phát hiện vấn đề, người nộp thuế nên chủ động tra cứu thông tin đăng ký thuế, đối chiếu với tình trạng hoạt động thực tế và xử lý ngay khi có bất thường.
Đây cũng là cách giảm rủi ro khi thực hiện các thủ tục thuế, giao dịch kinh doanh và các công việc pháp lý có liên quan đến thông tin đăng ký của doanh nghiệp, hộ kinh doanh và cá nhân.