Giữ vững xuất khẩu gạo
Tại họp báo thường kỳ quý IV/2025 và buổi gặp mặt báo chí nhân dịp xuân Bính Ngọ 2026 do Bộ Công Thương tổ chức sáng 29/1, trả lời câu hỏi của phóng viên liên quan đến hoạt động xuất khẩu gạo, ông Trần Thanh Hải - Phó Cục trưởng Cục Xuất nhập khẩu (Bộ Công Thương) cho biết, gạo là một trong những mặt hàng luôn nằm trong nhóm được Bộ Công Thương cùng các bộ, ngành liên quan theo dõi sát sao và điều hành chặt chẽ, do vừa gắn với an ninh lương thực, vừa là ngành hàng xuất khẩu chiến lược của Việt Nam.
Theo thông tin từ Bộ Công Thương, năm 2025, xuất khẩu gạo của Việt Nam đạt 8,06 triệu tấn, với kim ngạch khoảng 4,1 tỉ USD. So với năm 2024, con số này có giảm, song vẫn cao hơn mức bình quân của nhiều năm trước, phản ánh vị thế ổn định của gạo Việt Nam trên thị trường thế giới trong bối cảnh thương mại nông sản toàn cầu tiếp tục biến động.
![]() |
| Xuất khẩu gạo Việt Nam: Giữ nhịp 8 triệu tấn, chuyển mạnh sang gạo chất lượng cao |
Về thị trường, Philippines tiếp tục là đối tác nhập khẩu gạo lớn nhất của Việt Nam, chiếm khoảng 40% tổng lượng xuất khẩu. Bên cạnh đó, xuất khẩu gạo sang khu vực châu Phi ghi nhận mức tăng đáng kể, cho thấy nỗ lực đa dạng hóa thị trường của doanh nghiệp Việt Nam đang phát huy hiệu quả. Đáng chú ý, thị trường Trung Quốc cũng có sự phục hồi và tăng trưởng trở lại trong năm qua.
Tuy nhiên, theo ông Trần Thanh Hải, không phải thị trường nào cũng duy trì được đà thuận lợi. Năm 2025, xuất khẩu gạo sang Indonesia gặp khó khăn do những điều chỉnh trong chính sách điều hành của nước này. Trước bối cảnh đó, các doanh nghiệp xuất khẩu gạo đã chủ động mở rộng sang các thị trường khác như Bangladesh và châu Phi nhằm bù đắp sự sụt giảm từ các thị trường truyền thống.
Đánh giá tổng thể, Phó Cục trưởng Cục Xuất nhập khẩu cho rằng, kết quả xuất khẩu gạo năm 2025 cho thấy khả năng thích ứng linh hoạt của ngành hàng lúa gạo Việt Nam trước những biến động khó lường của thị trường quốc tế. Việc duy trì được sản lượng và kim ngạch ở mức cao là nền tảng quan trọng để ngành tiếp tục giữ nhịp tăng trưởng trong năm 2026.
Chuyển hướng gạo chất lượng cao
Liên quan đến định hướng thúc đẩy xuất khẩu gạo thời gian tới, ông Trần Thanh Hải cho biết, Bộ Công Thương sẽ tập trung đẩy nhanh việc hoàn thiện thể chế quản lý trong xuất khẩu gạo, nhằm tạo hành lang pháp lý minh bạch, ổn định cho doanh nghiệp. Đồng thời, Bộ sẽ phối hợp chặt chẽ với Bộ Nông nghiệp và Môi trường theo dõi sát tình hình sản xuất, sản lượng lúa gạo để kịp thời có biện pháp điều hành phù hợp, hỗ trợ tiêu thụ cho nông dân.
Song song đó, Bộ Công Thương sẽ tiếp tục đàm phán, ký kết và thúc đẩy hợp tác thương mại gạo với các thị trường đối tác, hỗ trợ doanh nghiệp đưa sản phẩm vào các thị trường mới, tiềm năng. Với những thị trường đã ký kết thỏa thuận thương mại về gạo như Singapore, tiến độ thực thi sẽ được đẩy nhanh nhằm tận dụng hiệu quả các cam kết đã có.
Theo Phó Cục trưởng Cục Xuất nhập khẩu, Việt Nam hiện đã ký kết các hiệp định thương mại tự do (FTA) quan trọng với Liên minh châu Âu (EU) và Vương quốc Anh, trong đó có các cam kết cụ thể đối với mặt hàng gạo. Việc đẩy mạnh tận dụng ưu đãi từ các FTA này được xác định là giải pháp quan trọng nhằm mở rộng thị trường, nâng cao giá trị xuất khẩu và từng bước đưa gạo Việt Nam thâm nhập sâu hơn vào các thị trường có yêu cầu cao.
Trong bối cảnh thị trường lương thực thế giới đang chịu áp lực chuyển đổi mạnh mẽ, các cơ quan chức năng nhận định năm 2026 sẽ là giai đoạn ngành lúa gạo Việt Nam cần điều chỉnh linh hoạt cả về tổ chức sản xuất lẫn chiến lược xuất khẩu. Những yêu cầu mới không chỉ đến từ yếu tố cung - cầu, mà còn gắn chặt với tiêu chuẩn môi trường, phát thải và phát triển bền vững.
Theo ông Lê Thanh Tùng, Phó Chủ tịch Hiệp hội ngành hàng lúa gạo Việt Nam, Việt Nam có nhiều tiềm năng để nhân rộng mô hình trồng lúa giảm phát thải. Đây là cơ sở quan trọng để tạo ra nguồn gạo chất lượng cao, không chỉ đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm mà còn phù hợp với các tiêu chí môi trường đang ngày càng được nhiều quốc gia nhập khẩu quan tâm.
Việc thúc đẩy các mô hình sản xuất lúa thân thiện với môi trường được kỳ vọng sẽ giúp ngành lúa gạo Việt Nam nâng cao giá trị gia tăng, giảm phụ thuộc vào các phân khúc giá thấp và gia tăng khả năng tiếp cận những thị trường khó tính. Trong dài hạn, đây cũng là hướng đi góp phần nâng cao tính bền vững và sức cạnh tranh của hạt gạo Việt Nam.
Các doanh nghiệp có hàng xuất khẩu nhận định, xuất khẩu gạo năm 2026 sang Philippines và Indonesia nhiều khả năng vẫn gặp khó khăn do chính sách nhập khẩu và điều hành thị trường của các quốc gia này. Tuy nhiên, ông cho rằng thị trường Trung Quốc (bao gồm Hong Kong), Malaysia và khu vực châu Phi được dự báo duy trì nhu cầu ổn định, tạo dư địa cho doanh nghiệp chủ động điều chỉnh chiến lược thị trường.
Theo đánh giá của doanh nghiệp, tổng sản lượng xuất khẩu toàn ngành năm 2026 nhiều khả năng vẫn có thể duy trì ở mức 7,5 - 8 triệu tấn, tương đương năm 2025. Cùng với đó, việc Quốc hội thông qua Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Thuế giá trị gia tăng, tháo gỡ các “điểm nghẽn” trong hoàn thuế giá trị gia tăng, được xem là tín hiệu tích cực, giúp doanh nghiệp cải thiện dòng tiền và chủ động hơn trong thu mua, dự trữ lúa gạo trước mùa vụ mới.
| Về cơ cấu sản phẩm, thông tin từ Bộ Nông nghiệp và Môi trường cho biết, cơ cấu gạo xuất khẩu năm 2026 sẽ tiếp tục nghiêng mạnh về gạo chất lượng cao và gạo thơm, với sản lượng ước khoảng 5,8 triệu tấn, chiếm tới 75% tổng lượng xuất khẩu. Gạo nếp khoảng 773 nghìn tấn, tương đương 10%, phần còn lại là gạo phục vụ chế biến, chiếm khoảng 15%. Định hướng này phản ánh sự thay đổi rõ rệt trong tư duy phát triển ngành hàng lúa gạo. Thay vì cạnh tranh trực diện ở phân khúc gạo trắng thông thường có giá chỉ khoảng 300 - 350 USD/tấn và chịu áp lực cạnh tranh lớn, gạo Việt Nam đang dịch chuyển sang các dòng gạo thơm, gạo đặc sản, có giá trị cao hơn và ít chịu áp lực cạnh tranh. Trong bối cảnh năm 2026 được dự báo tiếp tục nhiều biến động, việc nâng tỷ lệ diện tích sản xuất gạo thơm lên khoảng 70% được xem là chiến lược đúng hướng, giúp giảm phụ thuộc vào một số thị trường nhạy cảm về giá, đồng thời phân tán rủi ro và tăng tính bền vững cho xuất khẩu gạo Việt Nam trong trung và dài hạn. |