Đằng sau mức tăng 3,3 lần của dòng vốn đầu tư ra nước ngoài là một chuyển động đáng chú ý của doanh nghiệp Việt Nam: từ mở rộng thị trường xuất khẩu sang đầu tư, vận hành dự án và tìm kiếm vị trí trong các chuỗi giá trị quốc tế. Nhưng để những bước đi này trở thành lợi thế cạnh tranh dài hạn, quy mô vốn cần đi cùng năng lực quản trị, công nghệ và khả năng tạo giá trị tại thị trường sở tại.
Vốn đầu tư ra nước ngoài tăng mạnh
Theo Cục Thống kê, trong 9 tháng năm 2026, Việt Nam có 121 dự án đầu tư ra nước ngoài được cấp mới giấy chứng nhận đầu tư, với tổng vốn của phía Việt Nam đạt 1,28 tỷ USD, tăng 80,9% so với cùng kỳ năm trước. Bên cạnh đó, có 32 lượt dự án điều chỉnh vốn, với tổng vốn tăng thêm 1,49 tỷ USD, gấp 10,8 lần cùng kỳ. Tổng vốn đăng ký cấp mới và điều chỉnh tăng đạt khoảng 2,77 tỷ USD.
![]() |
| Vingroup là một trong những ví dụ về doanh nghiệp mở rộng hoạt động trên nhiều lĩnh vực, từ công nghiệp ô tô điện đến hạ tầng đô thị - ẢNh: https://www.vingroup.net |
Cần phân biệt số vốn đăng ký với dòng vốn thực tế đã giải ngân. Dù mức tăng cho thấy doanh nghiệp đang mở rộng kế hoạch đầu tư ở nước ngoài, hiệu quả cuối cùng còn phụ thuộc vào tiến độ triển khai, khả năng huy động vốn, điều kiện kinh doanh tại nước tiếp nhận và kết quả vận hành dự án.
Bối cảnh kinh tế trong nước tạo thêm cơ sở cho xu hướng này. GDP 9 tháng năm 2026 tăng 9,01% so với cùng kỳ; riêng quý III tăng 9,95%. Cùng lúc, Việt Nam tiếp tục cải thiện vị trí trên bản đồ đổi mới sáng tạo quốc tế. Theo Tổ chức Sở hữu trí tuệ thế giới (WIPO), Việt Nam xếp thứ 43 trong 139 nền kinh tế thuộc Chỉ số Đổi mới sáng tạo toàn cầu (GII) 2026, đứng thứ hai trong nhóm các nền kinh tế thu nhập trung bình thấp.
Dù vậy, thứ hạng đổi mới sáng tạo không tự động phản ánh mức độ làm chủ công nghệ của từng doanh nghiệp. Bài toán đặt ra là chuyển những lợi thế về sản xuất, nhân lực và khả năng tham gia thương mại quốc tế thành năng lực nghiên cứu, sở hữu trí tuệ và sản phẩm có giá trị cao hơn.
Doanh nghiệp Việt tìm chỗ đứng ở thị trường quốc tế
Những diễn biến tại các doanh nghiệp lớn cho thấy hoạt động mở rộng đang diễn ra trên nhiều lĩnh vực. Trong công nghiệp ô tô điện, VinFast công bố đã bàn giao 177.697 xe tại Việt Nam trong 9 tháng đầu năm 2026. Con số này phản ánh quy mô thị trường trong nước, nhưng chưa thể dùng riêng để đánh giá hiệu quả hoạt động quốc tế của doanh nghiệp.
Ở lĩnh vực công nghệ, FPT tiếp tục theo đuổi các hợp đồng dịch vụ quy mô lớn với khách hàng nước ngoài. Doanh nghiệp cho biết trong 9 tháng năm 2026 đã ký 16 hợp đồng quốc tế có giá trị trên 10 triệu USD mỗi hợp đồng; doanh thu từ dịch vụ trí tuệ nhân tạo và phân tích dữ liệu đạt 2.915 tỷ đồng, tăng 55%. Đây là những chỉ dấu về khả năng tiếp cận các đơn hàng công nghệ có giá trị cao, dù cần thêm dữ liệu về biên lợi nhuận, tỷ trọng doanh thu quốc tế và năng lực sở hữu sản phẩm để đánh giá sâu hơn chất lượng tăng trưởng.
Viettel cũng tiếp tục phát triển hoạt động tại thị trường nước ngoài. Doanh thu từ các thị trường quốc tế của tập đoàn đạt 3,34 tỷ USD trong năm 2025; kế hoạch mở rộng sang Cộng hòa Dominica trong năm 2026 cho thấy định hướng tiếp tục tìm kiếm dư địa tăng trưởng bên ngoài Việt Nam. Trong khi đó, AgriS cho biết mạng lưới phân phối đã hiện diện tại 76 quốc gia và doanh nghiệp thành lập trung tâm đổi mới sáng tạo toàn cầu tại Singapore vào tháng 9/2026.
Các ví dụ này khác nhau về mô hình kinh doanh, nhưng cùng đặt ra yêu cầu về năng lực triển khai quốc tế. Với doanh nghiệp công nghệ, đó là khả năng phát triển giải pháp có giá trị và giữ chân khách hàng dài hạn. Với doanh nghiệp viễn thông, yếu tố quyết định còn nằm ở khả năng thích ứng với pháp luật, hạ tầng và đặc điểm thị trường từng nước. Trong nông nghiệp, mạng lưới phân phối cần được hỗ trợ bằng tiêu chuẩn chất lượng, truy xuất nguồn gốc, thương hiệu và chuỗi cung ứng ổn định.
Từ mở rộng quy mô đến năng lực cạnh tranh thực chất
FChoice Awards 2026 do CafeF công bố ngày 26/10, với chủ đề “Tăng trưởng vượt bậc – Ghi dấu toàn cầu”, phản ánh sự quan tâm ngày càng lớn đối với các doanh nghiệp, dự án và cá nhân có dấu ấn trong hoạt động kinh doanh, công nghệ và hội nhập. Chương trình có 25 hạng mục thuộc 5 nhóm giải thưởng.
Tuy nhiên, việc vinh danh hay đề cử chỉ là một lát cắt ghi nhận thành tựu, không thay thế cho việc đánh giá hiệu quả kinh doanh dài hạn. Với doanh nghiệp đầu tư ra nước ngoài, những chỉ số cần được theo dõi còn bao gồm tỷ lệ vốn thực hiện so với đăng ký, khả năng sinh lời, mức đóng góp của thị trường nước ngoài vào doanh thu và lợi nhuận hợp nhất, cũng như năng lực quản trị rủi ro tại nước sở tại.
Một doanh nghiệp có thể tăng nhanh số thị trường hiện diện nhưng vẫn đối mặt với chi phí vận hành cao, rủi ro tỷ giá, khác biệt pháp lý hoặc áp lực cạnh tranh từ các đối thủ bản địa. Tương tự, tăng trưởng doanh thu chưa chắc đồng nghĩa với việc doanh nghiệp nắm giữ phần lớn giá trị nếu công nghệ cốt lõi, quyền sở hữu trí tuệ hoặc các khâu có biên lợi nhuận cao vẫn nằm ngoài năng lực kiểm soát của mình.
Vì vậy, bước tiến tiếp theo của doanh nghiệp Việt không chỉ là đưa sản phẩm ra nước ngoài hay gia tăng quy mô đầu tư. Quan trọng hơn là xây dựng được năng lực cạnh tranh đủ bền vững để đứng vững tại thị trường sở tại, phát triển công nghệ và thương hiệu của riêng mình, đồng thời tạo ra nguồn thu ổn định từ hoạt động quốc tế.
Dòng vốn đầu tư ra nước ngoài tăng mạnh là tín hiệu đáng chú ý trong hành trình hội nhập của doanh nghiệp Việt Nam. Nhưng dấu ấn toàn cầu chỉ thực sự bền vững khi những cam kết đầu tư được chuyển thành dự án vận hành hiệu quả, năng lực nội tại được nâng cao và giá trị tạo ra quay trở lại củng cố sức cạnh tranh của doanh nghiệp trong dài hạn.
