| Bài liên quan |
| Doanh nghiệp xuất khẩu phải kiểm soát hàng hóa trước “hàng rào” SPS |
| Doanh nghiệp xuất khẩu cần lưu ý loạt yêu cầu mới về an toàn thực phẩm, kiểm dịch |
Theo Thông báo số 837/TB-SPS-BNNMT ngày 16/10/2026 của Văn phòng SPS Việt Nam, các thông báo trong kỳ tập trung vào nhiều nhóm vấn đề như phụ gia thức ăn chăn nuôi, kiểm dịch động vật và thực vật, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, giới hạn chất ô nhiễm và yêu cầu an toàn đối với sản phẩm thủy sản.
Những thay đổi này có thể ảnh hưởng đến điều kiện tiếp cận thị trường, quy trình sản xuất, kiểm soát chất lượng và hồ sơ xuất khẩu. Doanh nghiệp cần phân biệt rõ quy định đã có hiệu lực với dự thảo đang lấy ý kiến để chủ động điều chỉnh kế hoạch sản xuất, kinh doanh.
![]() |
| 58 thông báo SPS mới: Doanh nghiệp xuất khẩu nông sản cần lưu ý gì? |
Liên minh châu Âu (EU) có 11 thông báo liên quan đến cấp phép hoặc gia hạn cấp phép sử dụng phụ gia thức ăn chăn nuôi.
Các nội dung bao gồm dự thảo tái cấp phép cồn chiết xuất hồi và tinh dầu hồi từ cây Pimpinella anisum L. cho một số loài động vật, đồng thời rút các phụ gia này khỏi thị trường đối với những loài không thuộc phạm vi được cấp phép.
Một số thông báo khác liên quan đến gia hạn cấp phép vitamin K3, L-cysteine hydrochloride monohydrate và tocopherol; cấp phép sử dụng tinh dầu từ đinh hương, sả, hương thảo, kinh giới ô, đại hồi, cùng L-isoleucine và clinoptilolite có nguồn gốc từ tro núi lửa làm phụ gia thức ăn chăn nuôi cho các loài động vật thuộc phạm vi quy định.
Việc cập nhật danh mục phụ gia được phép sử dụng có ý nghĩa đối với các doanh nghiệp sản xuất, nhập khẩu thức ăn chăn nuôi và nguyên liệu liên quan khi cung ứng hàng hóa vào thị trường EU.
Philippines áp dụng biện pháp khẩn cấp, tạm thời cấm nhập khẩu động vật, sản phẩm và phụ phẩm động vật có nguy cơ cao mắc bệnh lở mồm long móng từ một số quốc gia, trong đó có Việt Nam. Biện pháp có hiệu lực từ ngày 19/9/2026.
Theo thông báo, một số sản phẩm đã qua xử lý vẫn có thể được nhập khẩu nếu đáp ứng các yêu cầu kiểm dịch thú y tương ứng. Doanh nghiệp liên quan cần kiểm tra kỹ phạm vi hàng hóa bị áp dụng, điều kiện xử lý và hồ sơ chứng minh trước khi thực hiện giao dịch.
Tại Hoa Kỳ, bốn thông báo đề cập đến kiểm dịch thực vật, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật và thành phần thực phẩm. Trong đó, có các quy định bãi bỏ biện pháp kiểm soát bệnh gỉ trắng hoa cúc do nấm Puccinia horiana gây ra, đồng thời điều chỉnh yêu cầu nhập khẩu đối với cành giâm, cây hoa cúc nuôi cấy mô và một số loại hoa cắt cành.
Hoa Kỳ cũng quy định mức dư lượng tối đa 0,06 ppm đối với muối natri của hoạt chất acifluorfen trên củ cải đường lấy củ. Một thông báo khác cho phép sử dụng men nướng bánh mì bất hoạt vitamin D2 làm nguồn bổ sung vitamin D2 trong một số nhóm thực phẩm.
Canada đưa ra hai dự thảo liên quan đến giới hạn dư lượng tối đa của thuốc bảo vệ thực vật chứa các hoạt chất cyprodinil và fludioxonil trên một số nông sản, gồm quả na, chuối, quả hạch và nhóm trái cây nhiệt đới, cận nhiệt đới có vỏ không ăn được. Doanh nghiệp xuất khẩu các mặt hàng thuộc phạm vi điều chỉnh cần theo dõi tiến trình lấy ý kiến và nội dung cuối cùng được ban hành.
Campuchia có hai thông báo liên quan đến quản lý, kiểm soát chất lượng và an toàn thực phẩm đối với cá, sản phẩm thủy sản.
Các nội dung bao gồm yêu cầu về vệ sinh, truy xuất nguồn gốc, kiểm soát dư lượng thuốc thú y, hóa chất và chất gây ô nhiễm; đồng thời đề cập việc áp dụng hệ thống phân tích mối nguy và điểm kiểm soát tới hạn (HACCP) trong sản xuất, chế biến, xuất nhập khẩu thủy sản.
Một thông báo khác liên quan đến Luật Thủy sản, quy định về quản lý, bảo tồn và phát triển nguồn lợi thủy sản, cũng như hoạt động sản xuất, kinh doanh và xuất nhập khẩu cá, sản phẩm thủy sản.
Đối với doanh nghiệp xuất khẩu, việc đáp ứng yêu cầu về an toàn thực phẩm cần gắn với kiểm soát xuyên suốt chuỗi cung ứng, từ nguyên liệu, chế biến đến lưu thông và truy xuất nguồn gốc. Các quy định cụ thể của từng thị trường cần được đối chiếu trước khi ký kết hợp đồng và tổ chức giao hàng.
Ukraine có ba thông báo liên quan đến sản phẩm sữa, dung môi chiết xuất dùng trong sản xuất thực phẩm và giới hạn ô nhiễm phóng xạ.
Một dự thảo quy định danh mục dung môi chiết xuất được phép sử dụng trong sản xuất thực phẩm và thành phần thực phẩm, kèm điều kiện sử dụng và giới hạn dư lượng tối đa đối với một số dung môi. Dự thảo khác sửa đổi yêu cầu đối với sữa, sản phẩm sữa và chất béo phết, trong đó điều chỉnh định nghĩa về bơ và mức sai lệch cho phép đối với hàm lượng chất béo công bố trên sản phẩm.
Thông báo còn lại đề cập dự thảo quy định giới hạn ô nhiễm phóng xạ tối đa đối với stronti-90, iốt-131, xêzi-134, xêzi-137, plutoni-239 và americi-241 trong thực phẩm, đồ uống và thức ăn chăn nuôi khi xảy ra sự cố hạt nhân hoặc phóng xạ.
Thổ Nhĩ Kỳ có hai thông báo liên quan đến kiểm dịch thực vật và quản lý hương liệu thực phẩm. Một quy định về quy trình hun trùng, khử trùng thực vật và sản phẩm thực vật nhập khẩu, yêu cầu khai báo đầy đủ thông tin xử lý trên giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật và các tài liệu liên quan, có hiệu lực từ ngày 1/1/2027.
Thông báo còn lại điều chỉnh việc sử dụng hương liệu thực phẩm và các thành phần có đặc tính tạo hương, bao gồm điều kiện sử dụng, ghi nhãn và sản xuất hương liệu khói. Theo thông tin được tổng hợp, các cơ sở kinh doanh thực phẩm phải tuân thủ chậm nhất đến ngày 31/12/2026.
Ai Cập có sáu thông báo liên quan đến sửa đổi tiêu chuẩn thực phẩm và thời gian chuyển tiếp áp dụng tiêu chuẩn quốc gia. Đáng chú ý, một dự thảo đưa ra yêu cầu về chất lượng, an toàn thực phẩm và phương pháp thử đối với cá đông lạnh nhanh dạng thanh, miếng cá và phi lê cá tẩm bột hoặc phủ bột nhão, phù hợp với Tiêu chuẩn Codex CXS 166-1989.
Các thông báo khác đề cập thời gian chuyển tiếp sáu tháng để nhà sản xuất, nhà nhập khẩu tuân thủ tiêu chuẩn đối với cá muối, cá ngừ và cá ngừ vằn đóng hộp, cùng sữa thanh trùng. Ai Cập cũng sửa đổi tiêu chuẩn nước uống đóng chai, trong đó quy định giới hạn tối đa hoạt độ phóng xạ alpha ở mức 0,5 Bq/l.
Moldova có bốn thông báo về điều kiện nhập khẩu động vật, sản phẩm có nguồn gốc động vật và yêu cầu chứng nhận sức khỏe động vật. Hai thông báo quy định danh sách quốc gia, vùng lãnh thổ được phép xuất khẩu động vật, vật liệu di truyền và sản phẩm có nguồn gốc động vật vào Moldova, đồng thời nêu điều kiện nhập khẩu và yêu cầu về sức khỏe động vật.
Hai thông báo còn lại liên quan đến mẫu giấy chứng nhận sức khỏe đối với động vật trên cạn, động vật thủy sản, sản phẩm sinh dục như tinh dịch, noãn, phôi và sản phẩm có nguồn gốc từ động vật thủy sản nhập khẩu vào thị trường này.
Văn phòng SPS Việt Nam đề nghị các cơ quan, đơn vị và hiệp hội nghiên cứu những thông báo liên quan, gửi ý kiến góp ý bằng tiếng Anh và tiếng Việt (nếu có) trước thời hạn tương ứng ít nhất 3 ngày để Văn phòng tổng hợp, chuyển đến quốc gia ban hành thông báo.
Đối với doanh nghiệp xuất khẩu nông, lâm, thủy sản, việc theo dõi thông báo SPS cần được thực hiện thường xuyên, tập trung vào các mặt hàng và thị trường đang khai thác. Đặc biệt, cần xác định rõ thời điểm có hiệu lực, phạm vi sản phẩm, yêu cầu kiểm dịch, giới hạn dư lượng, quy cách ghi nhãn và hồ sơ chứng nhận để tránh phát sinh chi phí hoặc gián đoạn giao hàng.
Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, trong 9 tháng đầu năm 2026, kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản của Việt Nam ước đạt 56,3 tỷ USD, tăng 7,8% so với cùng kỳ năm trước; xuất siêu đạt 16,9 tỷ USD, tăng 7,4%.
Châu Á tiếp tục là thị trường xuất khẩu lớn nhất, chiếm 49,4% thị phần; tiếp đến là châu Mỹ với 22,2% và châu Âu với 13,5%. Xuất khẩu sang châu Đại Dương tăng 15,5%, trong khi thị trường châu Phi giảm 16,7% so với cùng kỳ.
Trong bối cảnh xuất khẩu tiếp tục mở rộng, việc cập nhật kịp thời các quy định SPS không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ yêu cầu của thị trường nhập khẩu mà còn góp phần duy trì khả năng cạnh tranh và hạn chế rủi ro trong hoạt động thương mại quốc tế.
