Từ ngày 1/11/2026, việc cung cấp và khai thác thông tin tín dụng sẽ có thêm yêu cầu cụ thể về sự đồng ý của khách hàng vay. Điểm mới không chỉ nằm ở việc “có đồng ý” mà còn ở cách thức thể hiện sự đồng ý phải rõ ràng, cụ thể và có thể kiểm chứng.
Đây là một trong những nội dung đáng chú ý của Thông tư 46/2026/TT-NHNN do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam ban hành ngày 9/9/2026, sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư 15/2023/TT-NHNN về hoạt động thông tin tín dụng. Thông tư có hiệu lực từ 1/11/2026.
Sự đồng ý của khách hàng không còn chỉ là một thủ tục
Theo quy định mới tại Điều 12 Thông tư 15 được sửa đổi, việc cung cấp thông tin tín dụng về khách hàng vay cho tổ chức tự nguyện, tổ chức thông tin tín dụng nước ngoài và tổ chức khác phải có sự đồng ý của khách hàng vay, phù hợp với quy định pháp luật có liên quan và hợp đồng, thỏa thuận với Trung tâm Thông tin tín dụng Quốc gia Việt Nam (CIC).
![]() |
| Thông tư 46/2026/TT-NHNN bổ sung, sửa đổi một số quy định về cung cấp và khai thác thông tin tín dụng, trong đó làm rõ trường hợp phải có sự đồng ý của khách hàng vay, cách thức thể hiện sự đồng ý và bổ sung quy định đối với ngân hàng thành viên tại Trung tâm tài chính quốc tế (Ảnh minh họa: Trần Linh). |
Đáng chú ý, sự đồng ý này phải được thể hiện bằng phương thức rõ ràng, cụ thể, có thể in, sao chép bằng văn bản, bao gồm dưới dạng điện tử hoặc định dạng kiểm chứng được.
Quy định mới làm rõ hơn yêu cầu vốn đã được đặt ra đối với tổ chức tự nguyện khi cung cấp thông tin cho CIC. Theo đó, ngoài việc bảo đảm có sự đồng ý của khách hàng vay, việc thực hiện còn phải phù hợp với Thông tư 15, Thông tư 46 và pháp luật về bảo vệ dữ liệu cá nhân.
Với các tổ chức đang thu thập và trao đổi dữ liệu tín dụng, thay đổi này đặt yêu cầu cao hơn đối với quy trình xác lập, lưu giữ và kiểm tra bằng chứng về sự đồng ý của khách hàng.
Thêm yêu cầu đối với dữ liệu doanh nghiệp
Thông tư 46 cũng điều chỉnh quy định về thông tin tín dụng liên quan khách hàng vay là doanh nghiệp.
Theo quy định mới, báo cáo tài chính năm của khách hàng vay là doanh nghiệp vẫn phải là báo cáo đã nộp cho cơ quan thuế hoặc báo cáo tài chính đã được kiểm toán. Tuy nhiên, trường hợp khách hàng vay là tổ chức nước ngoài được bổ sung.
Theo đó, báo cáo tài chính năm của nhóm khách hàng này được lập theo Chuẩn mực kế toán quốc tế hoặc Chuẩn mực kế toán của quốc gia nơi tổ chức đặt trụ sở.
Một thay đổi khác liên quan đến tần suất cung cấp thông tin. Thay vì quy định riêng tần suất đối với một số nhóm tổ chức như trước, Thông tư 46 quy định tổ chức tín dụng cung cấp thông tin theo tần suất cụ thể tại Hệ thống chỉ tiêu thông tin tín dụng ban hành kèm theo Quyết định của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.
Đối với tổ chức tự nguyện, tần suất cung cấp được thực hiện theo hợp đồng trao đổi thông tin với CIC.
Thêm khung quản lý cho Trung tâm tài chính quốc tế
Một điểm đáng lưu ý nữa là Thông tư 46 còn bổ sung các quy định phục vụ hoạt động của Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam.
Văn bản xác định “ngân hàng thành viên” là ngân hàng thương mại, chi nhánh ngân hàng nước ngoài được thành lập, tổ chức và hoạt động theo Nghị quyết số 222/2025/QH15 và Nghị định số 329/2025/NĐ-CP. Người có liên quan của khách hàng vay tại ngân hàng thành viên cũng được xác định theo Nghị định số 329/2025/NĐ-CP.
Cùng với đó, CIC được giao làm đầu mối cung cấp, chia sẻ thông tin với cơ quan thực hiện chức năng thanh tra, kiểm tra, giám sát tại Trung tâm tài chính quốc tế.
Hoạt động thanh tra thông tin tín dụng đối với ngân hàng thành viên được thực hiện theo quy định về thanh tra tại Trung tâm tài chính quốc tế.
Nhìn tổng thể, Thông tư 46 không chỉ điều chỉnh kỹ thuật cung cấp dữ liệu tín dụng. Quy định mới đang làm rõ hơn trách nhiệm của các bên khi dữ liệu tín dụng được chia sẻ, đặc biệt ở khâu xác lập sự đồng ý của khách hàng.
Với ngân hàng, tổ chức tín dụng và các đơn vị tham gia khai thác dữ liệu, việc lưu lại một bằng chứng đồng ý có thể kiểm chứng sẽ trở thành một phần quan trọng trong quy trình quản trị thông tin. Với khách hàng vay, đây cũng là cơ sở rõ hơn để biết dữ liệu tín dụng của mình được cung cấp trong trường hợp nào và trên cơ sở nào.