Dư cung thép toàn cầu gia tăng mạnh
Trong bức tranh toàn cảnh, sự mở rộng nguồn cung thép hiện nay đang diễn ra với tốc độ chóng mặt, trong khi nhu cầu tiêu thụ tại các nền kinh tế lớn lại tăng trưởng vô cùng khiêm tốn. Việc các dự án thép quy mô lớn liên tục được khởi công, đặc biệt tại các quốc gia ngoài khối OECD, đã tạo ra một lượng cung khổng lồ, vượt xa tốc độ tăng trưởng nhu cầu trung bình chỉ khoảng 0,9% mỗi năm.
![]() |
| Dư thừa công suất toàn cầu đang gây áp lực lớn lên giá và sự ổn định của thị trường thép |
Theo các số liệu dự báo từ OECD, đến giữa thập kỷ tới, khoảng cách giữa cung và cầu sẽ ngày càng nới rộng. Điều đáng nói là công suất toàn cầu được dự báo sẽ tiếp tục tăng thêm khoảng 139 triệu tấn vào năm 2028, tương đương mức tăng hơn 5% so với hiện tại. Trái ngược với làn sóng đầu tư mạnh mẽ tại các nền kinh tế mới nổi, các thị trường phát triển – từng là đầu tàu của ngành thép lại đang chứng kiến xu hướng thu hẹp sản xuất đáng kể. Điển hình như tại các quốc gia thuộc khối OECD, sản lượng thép trong giai đoạn 2021 - 2025 đã giảm khoảng 2,8 triệu tấn, tương đương 0,4%. Những thị trường lớn như Vương quốc Anh và Nhật Bản đã phải đối mặt với áp lực chi phí sản xuất đắt đỏ, buộc họ phải tiến hành tái cơ cấu ngành, đóng cửa các nhà máy kém hiệu quả. Sự dịch chuyển bản đồ sản xuất này cho thấy một sự phân cực lớn - nơi mà dư thừa công suất không còn là vấn đề cục bộ mà đã trở thành bài toán nhức nhối mang tính hệ thống.
Cạnh tranh thiếu công bằng do trợ cấp và chi phí năng lượng cao
Một trong những nguyên nhân gốc rễ dẫn đến sự mất cân bằng trên chính là sự khác biệt trong chính sách hỗ trợ ngành thép giữa các quốc gia, OECD đã nhiều lần nhấn mạnh rằng tình trạng cạnh tranh trên thị trường thép toàn cầu đang trở nên thiếu công bằng. Tại nhiều nền kinh tế mới nổi, đặc biệt là tại khu vực châu Á, ngành thép vẫn nhận được sự hỗ trợ đáng kể từ khu vực công thông qua các chính sách ưu đãi về thuế, đất đai và tín dụng. Những gói hỗ trợ này giúp giảm đáng kể chi phí đầu vào, tạo lợi thế về giá bán khó có thể chối cãi cho các doanh nghiệp sở tại, từ đó gây áp lực tiêu cực lên các doanh nghiệp thép tại các quốc gia không được tiếp cận nguồn hỗ trợ tương đương.
Bên cạnh yếu tố chính sách, chi phí năng lượng – thành phần chiếm tới 40% chi phí sản xuất thép đang trở thành "gánh nặng kép" trong bối cảnh địa chính trị toàn cầu còn nhiều bất ổn. Sự biến động của giá năng lượng không chỉ làm suy yếu biên lợi nhuận của doanh nghiệp mà còn trực tiếp trì hoãn các quyết định đầu tư vào công nghệ sản xuất thép xanh.
Đáng chú ý, rào cản thương mại đối với thép phế liệu – nguyên liệu chiến lược cho lộ trình khử carbon đang ngày càng gia tăng. Việc 42 quốc gia hiện đang áp dụng các biện pháp kiểm soát xuất khẩu phế liệu đã khiến chuỗi cung ứng toàn cầu bị phân mảnh nghiêm trọng, sự thiếu hụt nguyên liệu ổn định này vô hình trung đẩy giá thành sản xuất lên cao và tạo ra những biến động giá khó lường giữa các khu vực, khiến môi trường kinh doanh vốn đã nhiều thách thức càng thêm khó khăn.
Thị trường thép khó sớm cân bằng trở lại
Tổng hợp các yếu tố về cung vượt cầu, sự khác biệt trong chính sách trợ cấp và những rào cản thương mại, OECD nhận định rằng thị trường thép toàn cầu sẽ tiếp tục duy trì trạng thái dư cung trong trung hạn. Khi nhu cầu vẫn tăng trưởng chậm chạp, trong khi công suất vẫn không ngừng mở rộng, kỳ vọng về việc giá thép sớm hạ nhiệt và thị trường cân bằng trở lại là rất thấp.
Viện Sắt thép Mỹ (AISI) cũng đồng quan điểm khi cảnh báo rằng tình trạng dư thừa công suất đang làm suy yếu tính ổn định của thị trường thép quốc tế, gây khó khăn cho việc hoạch định các kế hoạch đầu tư dài hạn tại nhiều nền kinh tế phát triển. Trong bối cảnh đó, ngành thép toàn cầu được dự báo sẽ tiếp tục vận hành trong một môi trường cạnh tranh cực kỳ gay gắt, nơi mà khả năng thích ứng trở thành yếu tố sống còn. Đối với các doanh nghiệp thép Việt Nam, trước làn sóng dư cung toàn cầu và các rào cản thương mại gia tăng từ các thị trường xuất khẩu lớn, việc chủ động nâng cao năng lực cạnh tranh, tối ưu hóa quy trình sản xuất để giảm chi phí, và đặc biệt là đẩy nhanh lộ trình chuyển đổi xanh, không còn là lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc để duy trì vị thế và thích ứng với các tiêu chuẩn mới của thị trường quốc tế.