![]() |
| Nguồn cung cao su toàn cầu đang đối mặt với áp lực từ tình trạng già hóa vườn cây và biến đổi khí hậu. |
Những động lực thúc đẩy đà tăng từ phía nhu cầu
Theo dữ liệu từ Sở Giao dịch Hàng hóa Việt Nam (MXV), thị trường cao su ghi nhận sự khởi sắc khi chốt phiên giao dịch ngày 2/6. Giá cao su RSS3 giao tháng 7 tăng hơn 2%, đạt 2.598 USD/tấn, trong khi giá cao su TSR20 giao cùng kỳ tăng 2,27%, thiết lập mốc 2.345 USD/tấn. Đây là mức giá cao nhất của TSR20 kể từ năm 2016.
Động lực cốt lõi đứng sau đà tăng này là sự chuyển dịch trong cơ cấu nguyên liệu của ngành công nghiệp lốp xe toàn cầu. Trong ba tháng qua, giá dầu thô – nguyên liệu đầu vào chính để sản xuất cao su tổng hợp liên tục neo ở mức cao do những bất ổn địa chính trị tại Trung Đông. Chi phí cao su tổng hợp leo thang đã buộc các nhà sản xuất lốp xe phải chuyển hướng ưu tiên sử dụng cao su tự nhiên để tối ưu hóa chi phí sản xuất, từ đó tạo ra lực cầu mạnh mẽ, đẩy giá cao su tự nhiên tăng cao.
![]() |
Bên cạnh yếu tố giá dầu, sự phục hồi của ngành công nghiệp ô tô toàn cầu cũng đóng vai trò là "bệ đỡ" vững chắc. Sau giai đoạn chững lại vì áp lực lạm phát và chính sách tiền tệ thắt chặt, nhu cầu tiêu thụ xe tại các thị trường trọng điểm như Trung Quốc, Mỹ và châu Âu đang dần cải thiện. Đặc biệt, sự bùng nổ của dòng xe năng lượng mới (NEV) đang mở ra dư địa tăng trưởng đáng kể. Theo nhiều nghiên cứu chuyên ngành, xe điện tiêu thụ lượng cao su cao hơn khoảng 10 - 15% so với xe động cơ đốt trong truyền thống do trọng lượng lớn và mô - men xoắn cao, dẫn đến tốc độ hao mòn lốp nhanh hơn, từ đó thúc đẩy nhu cầu thay thế lốp định kỳ.
"Nút thắt" từ phía nguồn cung
Trái ngược với nhu cầu đang trên đà phục hồi, nguồn cung cao su tự nhiên lại đang đối mặt với những thách thức mang tính cấu trúc tại Đông Nam Á – khu vực đóng góp hơn 70% sản lượng toàn cầu.
Tại Thái Lan, quốc gia xuất khẩu cao su tự nhiên lớn nhất thế giới, tình trạng già hóa vườn cây đang trở thành bài toán hóc búa. Theo các số liệu ngành, hơn một nửa diện tích cao su tại đây đã bước vào giai đoạn già cỗi (tuổi cây trên 25 năm), khiến năng suất khai thác giảm dần. Trong khi đó, tiến độ tái canh diễn ra chậm chạp do rào cản về chi phí đầu tư lớn và thời gian hoàn vốn kéo dài.
Không chỉ dừng lại ở vấn đề cơ cấu, biến đổi khí hậu là "biến số" cực đoan làm trầm trọng thêm tình trạng khan hiếm. Tác động kéo dài của hiện tượng El Niño từ năm 2024 đến đầu năm 2025 đã khiến lượng mưa tại các vùng sản xuất trọng điểm ở Thái Lan và Việt Nam thấp hơn từ 30-50% so với trung bình nhiều năm. Tình trạng khô hạn không chỉ làm chậm quá trình sinh trưởng của cây cao su mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến sản lượng mủ khai thác.
Áp lực cung ứng được phản ánh rõ rệt qua số liệu xuất khẩu của Thái Lan trong tháng 4 vừa qua, khi chỉ đạt khoảng 183.000 tấn, giảm 15,3% so với cùng kỳ năm trước. Đây là tháng thứ năm liên tiếp quốc gia này ghi nhận mức sụt giảm hai chữ số, cho thấy nguồn cung đang bị thu hẹp nhanh hơn so với các dự báo trước đó.
Triển vọng thị trường và bài toán cho doanh nghiệp Việt
Tại thị trường nội địa, giá mủ cao su trong nước đã phản ánh sát với diễn biến tích cực của thế giới. Tại Bình Phước, giá mủ nước vẫn duy trì ở mức cao, dao động quanh ngưỡng 550-565 đồng/độ, mủ chén phổ biến từ 27.000-28.000 đồng/kg. Đây là tín hiệu đáng mừng giúp cải thiện thu nhập cho người trồng và tăng biên lợi nhuận cho các doanh nghiệp cao su trong nước.
Tuy nhiên, các chuyên gia cảnh báo rằng sự mất cân đối giữa cung và cầu nhiều khả năng sẽ còn kéo dài. Với đặc thù cây cao su cần từ 6-7 năm mới có thể khai thác thương mại sau khi tái canh, nguồn cung toàn cầu khó có thể tăng mạnh trong ngắn hạn.
Trước bối cảnh đó, các doanh nghiệp trong ngành cần duy trì chiến lược thận trọng, theo dõi sát sao biến động giá dầu thô và nhu cầu tiêu thụ tại các thị trường lớn để đưa ra kế hoạch kinh doanh phù hợp cho những tháng cuối năm. Việc nâng cao năng suất, áp dụng công nghệ vào canh tác và tối ưu hóa chuỗi cung ứng sẽ là chìa khóa để doanh nghiệp cao su Việt Nam tận dụng cơ hội từ vùng giá cao, củng cố vị thế trên thị trường quốc tế.