| Lãi suất ngân hàng ngày 16/7/2026: Nhóm Big4 ổn định, tư nhân tăng nhẹ Lãi suất ngân hàng ngày 17/7/2026: Biến động nhẹ, nhiều kỳ hạn giữ ổn định |
Thị trường lãi suất ngân hàng ngày 18/7/2026 ghi nhận xu hướng ổn định trên diện rộng. Sau giai đoạn điều chỉnh nhẹ trước đó, mặt bằng lãi suất huy động tại nhiều ngân hàng hiện không có biến động lớn, đặc biệt ở các kỳ hạn ngắn. Tuy nhiên, ở nhóm kỳ hạn dài từ 12 tháng trở lên, một số ngân hàng vẫn duy trì mức lãi suất cạnh tranh nhằm thu hút dòng tiền trung và dài hạn.
Theo khảo sát, nhóm ngân hàng thương mại nhà nước tiếp tục giữ mặt bằng lãi suất ở mức thấp hơn so với khối tư nhân. Cụ thể, Vietcombank niêm yết lãi suất kỳ hạn 6 tháng khoảng 3,5%/năm, kỳ hạn 12 tháng ở mức 5,5%/năm. BIDV và VietinBank có mức tương đương, dao động từ 3,6%/năm cho kỳ hạn 6 tháng và khoảng 5,6%/năm cho kỳ hạn 12 tháng. Trong khi đó, Agribank duy trì mức khoảng 3,5%/năm cho kỳ hạn ngắn và 5,5%/năm cho kỳ hạn 12 tháng.
![]() |
| Lãi suất ngân hàng ngày 18/7/2026 tiếp tục ổn định, một số nhà băng giữ mức cao ở kỳ hạn dài. |
Ở khối ngân hàng thương mại cổ phần, mặt bằng lãi suất cao hơn đáng kể. VPBank áp dụng mức khoảng 4,2%/năm cho kỳ hạn 6 tháng và lên đến 6,3%/năm cho kỳ hạn 12 tháng. Techcombank niêm yết quanh mức 4,0%/năm kỳ hạn 6 tháng và khoảng 6,1%/năm cho kỳ hạn 12 tháng, tùy theo số tiền gửi.
MB (MBBank) giữ lãi suất khoảng 3,9%/năm cho kỳ hạn 6 tháng và 6,0%/năm cho kỳ hạn 12 tháng. ACB duy trì mức 4,1%/năm kỳ hạn 6 tháng và khoảng 6,2%/năm cho kỳ hạn 12 tháng. Trong khi đó, Sacombank áp dụng mức khoảng 4,0%/năm cho kỳ hạn 6 tháng và 6,1%/năm cho kỳ hạn 12 tháng.
Đáng chú ý, một số ngân hàng quy mô nhỏ tiếp tục niêm yết lãi suất ở mức cao nhằm cạnh tranh. SHB đưa ra mức khoảng 4,3%/năm cho kỳ hạn 6 tháng và 6,4%/năm cho kỳ hạn 12 tháng. Eximbank dao động quanh 4,2%/năm kỳ hạn 6 tháng và 6,3%/năm cho kỳ hạn 12 tháng. HDBank niêm yết mức khoảng 4,1%/năm kỳ hạn 6 tháng và 6,2%/năm cho kỳ hạn 12 tháng.
Ở nhóm ngân hàng có chính sách linh hoạt theo từng phân khúc khách hàng, mức lãi suất có thể cao hơn nếu gửi online hoặc số tiền lớn. TPBank hiện áp dụng khoảng 4,2%/năm kỳ hạn 6 tháng và 6,3%/năm kỳ hạn 12 tháng đối với kênh trực tuyến. VIB duy trì mức 4,1%/năm kỳ hạn 6 tháng và khoảng 6,2%/năm cho kỳ hạn 12 tháng.
Nhìn chung, mặt bằng lãi suất huy động hiện nay đang có sự phân hóa rõ giữa các nhóm ngân hàng. Khối ngân hàng lớn ưu tiên ổn định thanh khoản nên duy trì mức thấp, trong khi các ngân hàng thương mại cổ phần, đặc biệt là nhóm quy mô vừa và nhỏ, vẫn duy trì lãi suất cao hơn để thu hút tiền gửi.
Giới chuyên gia nhận định, trong bối cảnh lạm phát được kiểm soát và nhu cầu tín dụng chưa tăng đột biến, lãi suất huy động nhiều khả năng sẽ tiếp tục đi ngang trong ngắn hạn. Tuy nhiên, áp lực cạnh tranh giữa các ngân hàng vẫn sẽ duy trì, đặc biệt ở các kỳ hạn dài – nơi đóng vai trò quan trọng trong cân đối nguồn vốn.
Đối với người gửi tiền, việc lựa chọn ngân hàng không chỉ dựa vào mức lãi suất mà còn cần cân nhắc đến uy tín, chất lượng dịch vụ và các chính sách đi kèm. Trong bối cảnh hiện nay, sự chênh lệch lãi suất giữa các ngân hàng có thể mang lại lợi ích đáng kể nếu lựa chọn phù hợp với kỳ hạn và nhu cầu tài chính cá nhân.
Xu hướng chung cho thấy, lãi suất ngân hàng đang bước vào giai đoạn ổn định hơn sau thời gian biến động, tạo điều kiện cho cả người gửi tiền và tổ chức tín dụng chủ động trong kế hoạch tài chính trung và dài hạn.