Từ hai câu chuyện, một điểm nghẽn chung
Để duy trì hoạt động của startup công nghệ xanh của mình, giám đốc doanh nghiệp, từng cùng các cổ đông mang tài sản cá nhân là nhà cửa đi thế chấp để vay vốn ngân hàng. Điều đáng nói là doanh nghiệp không thiếu khách hàng, không thiếu dự án, cũng không thiếu triển vọng tăng trưởng. Điều còn thiếu chỉ là tài sản bảo đảm theo cách nhìn truyền thống của hệ thống tín dụng.
Trong khi đó, một doanh nghiệp nhỏ khác cho biết tài sản lớn nhất của doanh nghiệp ông ấy là công nghệ, đội ngũ kỹ sư, phần mềm, dữ liệu và chất xám chứ không phải tòa nhà hay mặt bằng có giấy tờ. Tuy nhiên, những tài sản vô hình này gần như chưa được ghi nhận trong quá trình thẩm định tín dụng, khiến doanh nghiệp nhiều lần phải nhường cơ hội cho các đối thủ sở hữu nhiều tài sản hữu hình hơn.
Hai câu chuyện phản ánh một nghịch lý của không ít doanh nghiệp nhỏ hiện nay tham gia vào nền kinh tế số. Đó là doanh nghiệp tạo ra giá trị bằng công nghệ, dữ liệu và đổi mới sáng tạo nhưng vẫn phải tiếp cận vốn tín dụng rất “truyền thống” là nhà đất, máy móc hay tài sản hữu hình.
Khoảng cách giữa cách tạo ra giá trị mới và cách cấp tín dụng cũ đang trở thành một trong những nút thắt lớn nhất đối với khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME).
![]() |
| Các doanh nghiệp nhỏ và vừa hiện nay vươn ra thị trường phần lớn dựa vào vốn gia đình, anh em thân hữu hoặc thế chấp nhà cửa vay vốn. Ảnh: Tư liệu |
FiinGroup, công ty dữ liệu và phân tích tài chính của Việt Nam, cho biết SME hiện chiếm khoảng 95% tổng số doanh nghiệp đang hoạt động nhưng chỉ khoảng 9,3% tiếp cận được vốn vay ngân hàng, thấp hơn rất nhiều so với mức 56,1% của doanh nghiệp lớn. Khoảng cách này cho thấy hệ thống tín dụng vẫn ưu tiên tài sản bảo đảm hơn năng lực tạo dòng tiền và triển vọng phát triển của doanh nghiệp.
Không ít doanh nghiệp có khách hàng ổn định, doanh thu tăng trưởng và thị trường rộng mở vẫn bị từ chối tín dụng chỉ vì thiếu tài sản thế chấp kiểu truyền thống, thường là nhà đất, nhà xưởng... Trong khi đó, doanh nghiệp sở hữu nhiều tài sản nhưng hiệu quả kinh doanh chưa chắc cao hơn lại dễ dàng tiếp cận vốn. Khi tài sản hữu hình trở thành "tấm vé" quan trọng, nhiều ý tưởng kinh doanh có giá trị trong thời đại bùng nổ công nghệ thông tin buộc phải dừng lại ngay từ vạch xuất phát.
Điều đó không chỉ khiến SME mất cơ hội phát triển mà còn làm nền kinh tế bỏ lỡ hàng trăm nghìn cơ hội đầu tư, đổi mới sáng tạo và tạo việc làm. Trong bối cảnh kinh tế tư nhân được xác định là động lực tăng trưởng quan trọng nhất của Đảng và Nhà nước, việc thay đổi tư duy cấp tín dụng không còn là câu chuyện của riêng ngành ngân hàng, mà là yêu cầu của cả nền kinh tế.
Khi dữ liệu trở thành "tài sản thế chấp"
Sự phát triển của kinh tế số, Big Data… đang mở ra một cách tiếp cận hoàn toàn khác. Thay vì chỉ nhìn vào giá trị tài sản bảo đảm, ngân hàng có thể đánh giá doanh nghiệp thông qua dòng tiền, doanh thu, hóa đơn điện tử, báo cáo tài chính, lịch sử nộp thuế, dữ liệu kế toán và lịch sử tín dụng được cập nhật theo thời gian thực.
Đó cũng là tinh thần của Nghị quyết 68 về phát triển kinh tế tư nhân khi Bộ Chính trị yêu cầu các ngân hàng thương mại mở rộng hoạt động cấp tín dụng tín chấp trên cơ sở quản lý được dòng tiền của doanh nghiệp. Quản lý dòng tiền của doanh nghiệp suy cho cùng chính là dữ liệu.
Đây được xem là bước chuyển quan trọng từ tư duy "cho vay dựa trên tài sản" sang "cho vay dựa trên dữ liệu", phù hợp với xu hướng phát triển của nền kinh tế số.
Những thay đổi này đã bắt đầu xuất hiện trên thị trường khi không ít nhà băng lớn như BIDV, Techcombank, MB… phối hợp với MISA triển khai nền tảng cho vay trực tuyến, cho phép doanh nghiệp chia sẻ dữ liệu kế toán để hệ thống trí tuệ nhân tạo (AI) tự động phân tích báo cáo tài chính, hóa đơn điện tử, dòng tiền và lịch sử giao dịch nhằm chấm điểm tín dụng.
MISA là công ty công nghệ số hàng đầu Việt Nam hiện nay, cung cấp các nền tảng số, AI và dịch vụ tài chính số giúp Chính phủ, doanh nghiệp, hộ kinh doanh và người dân nâng cao hiệu quả hoạt động. Công ty này trong một sự kiện gần đây đã cho rằng thời gian giải ngân có thể rút xuống khoảng 24 giờ, trong khi tỷ lệ hồ sơ vay thành công đạt khoảng 30%, cao hơn nhiều so với quy trình truyền thống.
Điều đáng chú ý là ngân hàng không còn chỉ hỏi doanh nghiệp có tài sản gì để thế chấp mà bắt đầu quan tâm doanh nghiệp đang vận hành ra sao. Dòng tiền có ổn định hay không, doanh thu tăng hay giảm, nghĩa vụ thuế có được thực hiện đầy đủ hay không hay hóa đơn điện tử có phản ánh đúng hoạt động kinh doanh thực chất hay không đang trở thành những chỉ báo quan trọng để đánh giá khả năng trả nợ.
Giá trị lớn nhất của mô hình này không nằm ở tốc độ xử lý hồ sơ mà ở sự thay đổi trong triết lý cấp tín dụng. Dữ liệu giúp ngân hàng đánh giá sát thực tế hơn sức khỏe tài chính của doanh nghiệp, giảm chi phí thẩm định, mở rộng khả năng phục vụ khách hàng và kiểm soát rủi ro hiệu quả hơn.
Còn về phía doanh nghiệp, quy trình số hóa giúp giảm thời gian chuẩn bị hồ sơ, rút ngắn thời gian chờ đợi và mở thêm cơ hội tiếp cận nguồn vốn chính thức.
Theo Ngân hàng Nhà nước, đến cuối năm 2024, dư nợ tín dụng dành cho SME đạt khoảng 2,74 triệu tỷ đồng, tương đương 17,6% tổng dư nợ. Còn năm 2025, dư nợ của SME chiếm 19,11% trong tổng dự nợ 18,4 triệu tỷ đồng của cả nền kinh tế. Tuy nhiên, chỉ khoảng 210.000 doanh nghiệp có dư nợ ngân hàng, tức chưa tới một phần tư số SME đang hoạt động có quan hệ tín dụng.
Có nghĩa hơn 75% SME chưa có vay vốn ngân hàng trong năm ngoái, rõ ràng khoảng trống rất lớn này cũng chính là dư địa để mô hình cấp tín dụng dựa trên dữ liệu phát triển.
Muốn "thế chấp dữ liệu", trước hết phải tạo được niềm tin dữ liệu
Muốn dữ liệu thay thế được tài sản thế chấp thì trước hết phải trung thực, đầy đủ và được kết nối thông suốt giữa doanh nghiệp, ngân hàng, cơ quan thuế và Trung tâm Thông tin tín dụng. Sẽ không có nhà băng nào dám dùng dữ liệu làm tài sản thế chấp khi mà dữ liệu bị phân mảnh hoặc thiếu chuẩn hóa, ngay cả những mô hình AI tiên tiến cũng khó đưa ra quyết định tín dụng chính xác.
Bởi vậy, việc phát triển tín dụng số cần đi cùng với hoàn thiện hành lang pháp lý về hợp đồng điện tử, định danh khách hàng, chia sẻ dữ liệu, bảo vệ thông tin cá nhân và cơ chế thử nghiệm có kiểm soát đối với các mô hình cho vay số. Đây là điều kiện để các ngân hàng yên tâm mở rộng tín dụng và doanh nghiệp mạnh dạn tham gia.
| Trong hồ sơ Dự thảo Luật hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa (sửa đổi) đang được Bộ Tài chính đăng tải công khai để lấy ý kiến cộng đồng, đã nhắc nhiều đến hình thành cơ sở dữ liệu, dữ liệu, AI, quản trị và kết quả đầu ra của SME. |
Về phía ngân hàng, đầu tư vào hạ tầng số, AI, dữ liệu lớn và các công nghệ phân tích sẽ trở thành lợi thế cạnh tranh quan trọng trong việc mở rộng thị phần ở khu vực SME. Còn với doanh nghiệp, dữ liệu chỉ có giá trị khi được tạo lập từ một hệ thống quản trị minh bạch, báo cáo tài chính chuẩn hóa và hoạt động kế toán được số hóa. Muốn vay vốn dự vào thế chấp dữ liệu, trước hết doanh nghiệp phải coi dữ liệu là một loại tài sản cần được đầu tư và quản trị bài bản.
Kinh nghiệm quốc tế cũng cho thấy hỗ trợ SME không chỉ dừng ở việc cung cấp vốn. Tại Mỹ, Cục Phát triển doanh nghiệp nhỏ (SBA) vừa bảo lãnh tín dụng, vừa tư vấn quản trị, kế toán và xây dựng phương án kinh doanh để doanh nghiệp đủ điều kiện tiếp cận vốn. Đây là kinh nghiệm đáng tham khảo khi Việt Nam muốn xây dựng một hệ sinh thái tài chính toàn diện cho khu vực kinh tế tư nhân.
Rất có thể một ngày nào đó không xa, câu hỏi đầu tiên của nhà băng sẽ không còn là: "Doanh nghiệp anh/chị có tài sản gì để thế chấp?", mà là: "Dữ liệu của anh/chị cho thấy điều gì về khả năng tạo dòng tiền và trả nợ?".