Từ thực tế đó, việc đưa hàng hóa vào các hệ thống phân phối hiện đại không chỉ giúp doanh nghiệp tìm đầu ra, mà còn tạo cơ hội để sản phẩm được thị trường kiểm chứng, hoàn thiện và từng bước vươn ra quốc tế.
Đây cũng là hướng đi được Trung tâm Xúc tiến Thương mại và Đầu tư TP. HCM (ITPC) kiên trì thúc đẩy trong nhiều năm qua, thông qua việc kết nối doanh nghiệp với các tập đoàn bán lẻ, hệ thống phân phối lớn trong và ngoài nước như SATRA, Co.opmart, Central Retail, AEON, Lotte Mart.
Tại cuộc họp báo về tình hình kinh tế - xã hội trên địa bàn thành phố chiều ngày 20/8, ông Trần Phú Lữ, Phó Giám đốc ITPC cho biết, qua các chương trình đã triển khai, Trung tâm hỗ trợ hơn 1.000 lượt doanh nghiệp của TP. HCM và các địa phương tham gia, thu hút trên 10.000 lượt khách tham quan, mua sắm. Những con số này cho thấy sức hút nhất định của các hoạt động kết nối, song điều quan trọng hơn nằm ở những thay đổi diễn ra sau mỗi lần doanh nghiệp đưa sản phẩm đến với thị trường.
![]() |
| Ông Trần Phú Lữ, Phó Giám đốc ITPC thông tin tại buổi họp báo. |
Với hơn 300 siêu thị, cửa hàng bán lẻ thuộc các hệ thống đối tác, mạng lưới này tương đương khoảng 40% tổng số hệ thống siêu thị, cửa hàng bán lẻ đang hoạt động trên toàn quốc. Đây là dư địa đáng kể để các doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ, tìm kiếm cơ hội mở rộng kênh tiêu thụ.
Với những doanh nghiệp đáp ứng được yêu cầu của nhà phân phối, một cuộc gặp kết nối có thể mở ra nhiều bước đi tiếp theo: từ thử nghiệm sản phẩm, trưng bày, bán hàng đến khả năng được đưa vào hệ thống và mở rộng thị trường.
Đáng chú ý, thông qua những hệ thống có hoạt động ở nước ngoài như Central Retail hay AEON Top Value, sản phẩm Việt còn có thêm cơ hội tiếp cận người tiêu dùng tại các thị trường quốc tế.
Ở chiều ngược lại, người tiêu dùng cũng chính là “bộ lọc” trực tiếp đối với sản phẩm. ITPC cho biết, mỗi chương trình tổ chức tại các hệ thống siêu thị thu hút trung bình khoảng 1.000-1.200 lượt khách tham quan, mua sắm mỗi ngày.
Các sản phẩm OCOP, sản phẩm hữu cơ và những sản phẩm mang đặc trưng vùng miền thường nhận được sự quan tâm. Qua việc trực tiếp giới thiệu sản phẩm, doanh nghiệp có thể quan sát phản ứng của khách hàng, lắng nghe góp ý và hiểu hơn về nhu cầu thực tế.
Những phản hồi tưởng như rất nhỏ về hương vị, quy cách đóng gói, kích thước, mẫu mã hay cách trình bày sản phẩm đôi khi lại trở thành dữ liệu quan trọng để doanh nghiệp điều chỉnh trước khi bước vào một thị trường lớn hơn.
Theo ông Lữ, một trong những thay đổi rõ nét nhất là tư duy của doanh nghiệp sau quá trình kết nối. Thay vì chỉ đặt câu hỏi “mình đang có sản phẩm gì để bán”, doanh nghiệp ngày càng quan tâm hơn đến việc “thị trường cần gì, nhà phân phối yêu cầu gì và mình phải thay đổi ra sao”.
Doanh nghiệp có điều kiện hiểu rõ những tiêu chí mà một sản phẩm phải đáp ứng để có thể bước vào hệ thống bán lẻ hiện đại. Đó không chỉ là chất lượng mà còn là giá cả, bao bì, mẫu mã, quy chuẩn, khả năng cung ứng và tính ổn định của sản phẩm.
![]() |
| Việc đưa sản phẩm vào các hệ thống phân phối hiện đại còn là bước chuẩn bị cho hành trình xuất khẩu. |
Không dừng ở thị trường nội địa, việc đưa sản phẩm vào các hệ thống phân phối hiện đại còn là bước chuẩn bị cho hành trình xuất khẩu.
Khi đã quen với việc làm việc với các nhà mua hàng chuyên nghiệp, doanh nghiệp cũng từng bước hình thành năng lực đáp ứng những tiêu chuẩn cao hơn. Đây chính là những yếu tố cần thiết khi doanh nghiệp muốn tìm kiếm các đối tác quốc tế.
Đặc biệt, việc sản phẩm Việt xuất hiện trong các hệ thống phân phối có mạng lưới ở nước ngoài có thể tạo thêm một “cánh cửa” để doanh nghiệp thử sức ở những thị trường mới. Theo cách nhìn của ITPC, đây có thể xem là một hình thức “xuất khẩu tại chỗ”, khi hàng hóa được đưa vào những kênh phân phối có khả năng kết nối trực tiếp với người tiêu dùng quốc tế.
Tuy nhiên, để đi được đường dài, cơ hội từ các chương trình kết nối chỉ là bước khởi đầu. Yếu tố quyết định vẫn là năng lực sản xuất, chất lượng và khả năng duy trì nguồn cung ổn định của doanh nghiệp.
ITPC cho biết thời gian tới sẽ tiếp tục đẩy mạnh các hoạt động kết nối với hệ thống phân phối, nhưng mục tiêu không chỉ dừng ở việc giúp doanh nghiệp “đưa được hàng vào siêu thị”. Quan trọng hơn là giúp doanh nghiệp hiểu thị trường, biết lắng nghe người tiêu dùng, nâng cao năng lực đáp ứng và chủ động xây dựng chiến lược phát triển dài hạn.
Bởi sau cùng, hiệu quả của xúc tiến thương mại không chỉ nằm ở một đơn hàng hay một chương trình bán hàng thành công, mà ở việc tạo ra một hành trình để hàng Việt được biết đến, được lựa chọn, được tin dùng và đủ sức đứng vững trên thị trường.