Hơn 500 khu công nghiệp trên cả nước – những “đầu tàu” của nền sản xuất cũng đồng thời là những điểm nóng phát thải nhựa. Việc tìm ra lời giải hài hòa giữa phát triển và bảo vệ môi trường vì thế không còn là lựa chọn, mà đã trở thành mệnh lệnh cấp thiết.
Một điểm sáng đáng ghi nhận là Việt Nam đang tiếp cận bài toán này bằng cơ chế linh hoạt, gắn trách nhiệm doanh nghiệp với vòng đời sản phẩm. Luật Bảo vệ môi trường 2020, cùng hệ thống nghị định hướng dẫn, đã tạo hành lang pháp lý buộc các doanh nghiệp phải thu gom, tái chế hoặc xử lý lượng rác nhựa do chính mình tạo ra. Những quy định mang tính “ràng buộc mềm” này không chỉ dừng lại ở việc kiểm soát chất thải, mà còn mở đường cho quá trình chuyển đổi xanh, gắn trách nhiệm môi trường với năng lực cạnh tranh quốc tế.
![]() |
Giảm phát thải nhựa tại khu công nghiệp - hướng đi tất yếu cho kinh tế xanh. |
Các lộ trình cụ thể đã được ban hành: từ năm 2026, cấm sản xuất, nhập khẩu túi ni lông khó phân hủy nhỏ hơn 50 x 50 cm; từ 2027, dừng phát miễn phí túi ni lông tại chợ, siêu thị; đến năm 2030, nhựa dùng một lần phải được loại bỏ hoàn toàn ở khu du lịch ven biển. Song song, doanh nghiệp trong khu công nghiệp buộc phải đạt tỷ lệ tái chế tối thiểu, từ 20% năm 2025 lên 50% vào năm 2030. Những con số này thể hiện quyết tâm mạnh mẽ của Chính phủ trong việc kéo giảm ô nhiễm nhựa từ gốc.
Để bảo đảm tính khả thi, nhiều chế tài mới đã được đưa vào. Chẳng hạn, Nghị định 05/2025/NĐ-CP quy định mức phạt đến 500 triệu đồng đối với doanh nghiệp vi phạm nghĩa vụ tái chế. Đây không chỉ là công cụ quản lý, mà còn là “đòn bẩy” buộc doanh nghiệp thay đổi, đầu tư công nghệ sạch, vật liệu mới và quản trị chuỗi sản xuất theo hướng tuần hoàn.
Trong khi đó, Bộ Công Thương – cơ quan trực tiếp quản lý lĩnh vực sản xuất – đã triển khai đồng bộ nhiều giải pháp. Từ năm 2019, Bộ ban hành Chỉ thị 08, yêu cầu giảm 50% nhựa dùng một lần trong các đơn vị trực thuộc, đồng thời khuyến khích doanh nghiệp đổi mới công nghệ và tái chế. Các chương trình tài chính xanh, tín dụng xanh, trái phiếu xanh cũng được đưa vào để hỗ trợ vốn cho doanh nghiệp. Đây là cách tiếp cận “khuyến khích – ràng buộc song hành”, vừa tạo động lực, vừa duy trì áp lực chuyển đổi.
Giới chuyên gia nhận định, nếu được triển khai quyết liệt, các khu công nghiệp có thể trở thành “nút bấm” quan trọng trong lộ trình hiện thực hóa cam kết phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050. Việc giảm phát thải nhựa không chỉ là câu chuyện môi trường, mà còn là “giấy thông hành” để doanh nghiệp Việt đáp ứng những hàng rào kỹ thuật khắt khe từ các thị trường quốc tế, đặc biệt là EU với cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM).
Bức tranh kinh tế xanh sẽ chỉ thực sự thành hình khi các khu công nghiệp – nơi tập trung lực lượng sản xuất lớn nhất – chủ động xây dựng hệ sinh thái sản xuất sạch, tuần hoàn, ít phụ thuộc nhựa truyền thống. Đây cũng chính là hướng đi để công nghiệp Việt Nam không chỉ phát triển về lượng, mà còn bứt phá về chất trong kỷ nguyên kinh tế xanh.