| Giá thép hôm nay 25/2/2026: Thị trường thế giới rung lắc Giá thép hôm nay 26/2/2026: Quặng sắt tăng tốc, thị trường khởi sắc Giá thép hôm nay 27/2/2026: Thế giới giảm nhẹ, Trung Quốc siết cung |
![]() |
| Giá thép hôm nay 2/3/2026: Thị trường giằng co, sản lượng gang thế giới giảm 6% |
Theo ghi nhận của phóng viên Tạp chí Doanh nghiệp và Hội nhập lúc 8h00 ngày 2/3/2026, giá thép hôm nay cập nhật từ SteelOnline.vn, giá thép tại khu vực miền Bắc, miền Trung và miền Nam ổn định, hiện giá thép dao động từ 12.520 - 13.950 đồng/kg cho các sản phẩm như CB240 và D10 CB300.
Thép Việt Đức: Thép cuộn CB240 ở mức 13.500 đồng/kg; thép thanh vằn D10 CB300 có giá 12.850 đồng/kg.
Thép Hòa Phát: Thép cuộn CB240 ở mức 13.800 đồng/kg; thép thanh vằn D10 CB300 ở mức 13.600 đồng/kg.
Thép Việt Sing: Thép cuộn CB240 giá 13.640 đồng/kg; thép thanh vằn D10 CB300 giá 13.430 đồng/kg.
Thép Việt Ý: Thép cuộn CB240 giá 13.640 đồng/kg; thép thanh vằn D10 CB300 giá 12.880 đồng/kg.
Thép VAS: Thép cuộn CB240 giá 13.530 đồng/kg; thép thanh vằn D10 CB300 giá 13.130 đồng/kg.
Thép Việt Đức: Thép cuộn CB240 có giá 13.950 đồng/kg; thép thanh vằn D10 CB300 là 13.550 đồng/kg.
Thép Hòa Phát: Thép cuộn CB240 ở mức 13.800 đồng/kg; thép thanh vằn D10 CB300 ở mức 13.600 đồng/kg.
Thép VAS: Thép cuộn CB240 ở mức 13.640 đồng/kg; thép thanh vằn D10 CB300 ở mức 13.130 đồng/kg.
Thép Hòa Phát: Thép cuộn CB240 ở mức 13.800 đồng/kg; thép thanh vằn D10 CB300 ở mức 13.600 đồng/kg.
Thép VAS: Thép cuộn CB240 giá 13.530 đồng/kg; thép thanh vằn D10 CB300 là 12.730 đồng/kg.
Thép TungHo: Thép cuộn CB240 có giá 13.030 đồng/kg; thép thanh vằn D10 CB300 là 12.520 đồng/kg.
![]() |
| Vào lúc 8h00 (giờ Việt Nam) ngày 2/3, trên sàn giao dịch Thượng Hải, giá thép thanh hiện đang giao dịch ở mức 3.074 CNY/tấn. |
Thị trường nguyên liệu thép toàn cầu trong phiên giao dịch ngày 2/3 ghi nhận sự phân hóa rõ rệt. Tại các sàn giao dịch trọng điểm, giá quặng sắt và thép thành phẩm đang duy trì trạng thái giằng co quyết liệt giữa lực mua và bán.
Tại Trung Quốc, giá thép thanh kỳ hạn tháng 4/2026 trên sàn Thượng Hải giảm nhẹ 0,3% xuống mức 3.061 Nhân dân tệ/tấn. Ngược lại, tại sàn Đại Liên, quặng sắt giao tháng 5 tăng 0,27% lên mức 750,5 Nhân dân tệ/tấn (tương đương 109,47 USD/tấn), dù tính chung cả tháng mặt hàng này đã bốc hơi khoảng 5,67% giá trị. Tại Singapore, quặng sắt kỳ hạn tháng 4 đứng ở mức 98,36 USD/tấn với xu hướng giảm tháng khoảng 5,1%.
Áp lực giảm giá nguyên liệu hiện chịu tác động lớn từ nguồn cung thép thô. Số liệu từ WorldSteel cho thấy sản lượng gang thế giới tháng 1/2026 đạt 110,78 triệu tấn, giảm 6% so với cùng kỳ. Trong đó, sản lượng của Trung Quốc và Ấn Độ giảm mạnh lần lượt là 10,9% và 35%. Ngược lại, Nhật Bản và Đức ghi nhận mức tăng trưởng ấn tượng 103,8% và 15%. Dù các nhà máy Trung Quốc bắt đầu tái khởi động sau kỳ nghỉ lễ, nhưng tồn kho dồi dào tại các cảng vẫn là rào cản lớn ngăn đà phục hồi của giá quặng.
Dựa trên các chỉ số kỹ thuật và bối cảnh vĩ mô, giới chuyên gia nhận định thị trường thép ngắn hạn khó có bước đột phá mạnh mẽ do các yếu tố sau:
Nhu cầu thực tế vẫn ở mức thấp khi hoạt động tại các công trường xây dựng chưa có dấu hiệu khởi sắc rõ rệt. Đà tăng nhẹ của giá thép cây hiện tại chủ yếu mang tính tâm lý và phục hồi kỹ thuật hơn là dựa trên nền tảng cung cầu bền vững.
Áp lực cắt giảm sản lượng bắt đầu từ ngày 4/3 sẽ làm suy yếu nhu cầu tiêu thụ nguyên liệu đầu vào. Các nhà máy luyện kim có xu hướng tiết giảm quy mô sản xuất để bảo vệ biên lợi nhuận trong bối cảnh giá đầu ra bấp bênh.
Tình hình phục hồi tại các thị trường lớn như Đức vẫn chưa thực sự ổn định. Hiệp hội thép WV Stahl đánh giá mức tăng sản lượng vừa qua chưa phải là tín hiệu dài hạn khi con số này vẫn thấp hơn 5% so với trung bình 10 năm qua.
Tổng kết lại, giá thép trong nước và quốc tế dự kiến sẽ tiếp tục đi ngang hoặc dao động trong biên độ hẹp. Các doanh nghiệp cần theo dõi sát sao tiến độ giải phóng hàng tại cảng và các chính sách điều tiết mới để tối ưu kế hoạch kinh doanh.