| Giá thép hôm nay 23/2/2026: Thị trường đi ngang, nguồn cung thắt chặt Giá thép hôm nay 24/2/2026: Quặng sắt phục hồi, thép nội địa giữ giá Giá thép hôm nay 25/2/2026: Thị trường thế giới rung lắc |
![]() |
| Giá thép hôm nay 26/2/2026: Quặng sắt tăng tốc, thị trường khởi sắc |
Theo ghi nhận của phóng viên Tạp chí Doanh nghiệp và Hội nhập lúc 8h30 ngày 26/2/2026, giá thép hôm nay cập nhật từ SteelOnline.vn, giá thép tại khu vực miền Bắc, miền Trung và miền Nam ổn định, hiện giá thép dao động từ 12.520 - 13.950 đồng/kg cho các sản phẩm như CB240 và D10 CB300.
Thép Việt Đức: Thép cuộn CB240 ở mức 13.500 đồng/kg; thép thanh vằn D10 CB300 có giá 12.850 đồng/kg.
Thép Hòa Phát: Thép cuộn CB240 ở mức 13.800 đồng/kg; thép thanh vằn D10 CB300 ở mức 13.600 đồng/kg.
Thép Việt Sing: Thép cuộn CB240 giá 13.640 đồng/kg; thép thanh vằn D10 CB300 giá 13.430 đồng/kg.
Thép Việt Ý: Thép cuộn CB240 giá 13.640 đồng/kg; thép thanh vằn D10 CB300 giá 12.880 đồng/kg.
Thép VAS: Thép cuộn CB240 giá 13.530 đồng/kg; thép thanh vằn D10 CB300 giá 13.130 đồng/kg.
Thép Việt Đức: Thép cuộn CB240 có giá 13.950 đồng/kg; thép thanh vằn D10 CB300 là 13.550 đồng/kg.
Thép Hòa Phát: Thép cuộn CB240 ở mức 13.800 đồng/kg; thép thanh vằn D10 CB300 ở mức 13.600 đồng/kg.
Thép VAS: Thép cuộn CB240 ở mức 13.640 đồng/kg; thép thanh vằn D10 CB300 ở mức 13.130 đồng/kg.
Thép Hòa Phát: Thép cuộn CB240 ở mức 13.800 đồng/kg; thép thanh vằn D10 CB300 ở mức 13.600 đồng/kg.
Thép VAS: Thép cuộn CB240 giá 13.530 đồng/kg; thép thanh vằn D10 CB300 là 12.730 đồng/kg.
Thép TungHo: Thép cuộn CB240 có giá 13.030 đồng/kg; thép thanh vằn D10 CB300 là 12.520 đồng/kg.
![]() |
| ào lúc 8h30 (giờ Việt Nam) ngày 26/2, trên sàn giao dịch Thượng Hải, giá thép thanh hiện đang giao dịch ở mức 3.070CNY/tấn. |
Thị trường sắt thép thế giới vừa ghi nhận nhịp hồi phục đáng chú ý trong phiên giao dịch cuối tháng 2 năm 2026. Ghi nhận tại sàn Thượng Hải, giá thép thanh kỳ hạn tháng 4/2026 đã tăng thêm 1,06%, xác lập mức 3.054 nhân dân tệ/tấn. Tương tự, giá quặng sắt tại sàn Đại Liên và Singapore cũng duy trì đà tăng trưởng lần lượt ở mức 1,2% và 1,85 USD, chính thức thoát khỏi giai đoạn trầm lắng trước đó.
Động lực chính thúc đẩy đà tăng này là sự tái khởi động mạnh mẽ của các công trường xây dựng và cơ sở sản xuất tại Trung Quốc sau kỳ nghỉ lễ. Việc các nhà luyện kim đẩy mạnh công suất để chuẩn bị cho mùa xây dựng mới đã tạo lực đỡ lớn cho giá nguyên liệu. Dẫu vậy, thách thức vẫn nằm ở phía cung khi lượng quặng sắt tồn kho tại các cảng Trung Quốc đang neo ở mức cao kỷ lục kể từ đầu năm 2022.
Về phía các nhà cung ứng, tập đoàn khai khoáng Fortescue vừa báo cáo mức lợi nhuận tăng vọt 23% nhờ sản lượng xuất khẩu đạt đỉnh. Trong bối cảnh đó, Chính phủ Australia đang thắt chặt giám sát các thỏa thuận giá bán với đối tác Trung Quốc nhằm đảm bảo tối ưu hóa nguồn thu ngân sách quốc gia.
Mặc dù thị trường có những tín hiệu lạc quan ngắn hạn, các chuyên gia vẫn duy trì quan điểm thận trọng về triển vọng ngành thép trong nửa đầu năm 2026 do tác động từ các yếu tố sau:
Thứ nhất là sự phục hồi chậm chạp của nhu cầu nội địa. Ngành bất động sản Trung Quốc vẫn chưa hoàn toàn vượt qua khủng hoảng, trong khi giải ngân vốn đầu tư công cho hạ tầng vẫn còn khá dè dặt, khiến tính ổn định của giá thép bị đặt dấu hỏi lớn.
Thứ hai là tác động từ chính sách tiền tệ. Việc Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBOC) tiếp tục duy trì lãi suất cho vay đi ngang trong nhiều tháng cho thấy chưa có những động thái kích cầu đột phá cho các ngành công nghiệp nặng.
Cuối cùng là rủi ro từ các rào cản thương mại quốc tế. Những phán quyết mới về thuế quan tại Mỹ đang gây áp lực lên thép xuất khẩu của Trung Quốc. Tuy nhiên, kỳ vọng về việc áp dụng mức thuế bình quân thấp hơn cho một số nhóm hàng kim loại đặc thù có thể trở thành cơ hội nhỏ giúp giải tỏa áp lực tồn kho cho thị trường trong tương lai gần.