![]() |
| Giá thép hôm nay 13/4/2026: Thép và quặng sắt biến động trái chiều |
Theo ghi nhận của phóng viên Tạp chí Doanh nghiệp và Hội nhập lúc 8h00 ngày 13/4/2026, giá thép hôm nay cập nhật từ SteelOnline.vn, giá thép tại khu vực miền Bắc, miền Trung và miền Nam ổn định, hiện giá thép dao động từ 14.440 - 15.020 đồng/kg cho các sản phẩm như CB240 và D10 CB300.
Thép Việt Đức: Thép cuộn CB240 có giá 14.800 đồng/kg; thép thanh vằn D10 CB300 có giá 14.800 đồng/kg.
Thép Hòa Phát: Thép cuộn CB240 có giá 14.920 đồng/kg; thép thanh vằn D10 CB300 có giá 15.020 đồng/kg.
Thép Việt Sing: Thép cuộn CB240 có giá 14.750 đồng/kg; thép thanh vằn D10 CB300 có giá 14.750 đồng/kg.
Thép Việt Ý: Thép cuộn CB240 có giá 14.800 đồng/kg; thép thanh vằn D10 CB300 có giá 14.700 đồng/kg.
Thép VAS: Thép cuộn CB240cógiá 14.850 đồng/kg; thép thanh vằn D10 CB300 có giá giá 14.640 đồng/kg.
Thép Việt Đức: Thép cuộn CB240 có giá 15.050 đồng/kg; thép thanh vằn D10 CB300 có giá 14.850 đồng/kg.
Thép Hòa Phát: Thép cuộn CB240 có giá 14.920 đồng/kg; thép thanh vằn D10 CB300 có giá 14.920 đồng/kg.
Thép VAS: Thép cuộn CB240 có giá 14.750 đồng/kg; thép thanh vằn D10 CB300 có giá 14.440 đồng/kg.
Thép Hòa Phát: Thép cuộn CB240 có giá 14.820 đồng/kg; thép thanh vằn D10 CB300 có giá 14.820 đồng/kg.
Thép VAS: Thép cuộn CB240 có giá 13.530 đồng/kg; thép thanh vằn D10 CB300 có giá 14.540 đồng/kg.
Thép TungHo: Thép cuộn CB240 có giá 14.750 đồng/kg; thép thanh vằn D10 CB300 có giá 14.440 đồng/kg.
![]() |
| Vào lúc 9h00 (giờ Việt Nam) ngày 11/4, trên sàn giao dịch Thượng Hải, giá thép thanh hiện đang giao dịch ở mức 3.079 CNY/tấn. |
Thị trường nguyên liệu thép khởi động phiên giao dịch ngày 13/4 trong trạng thái giằng co trước những lo ngại về nhu cầu tiêu thụ chậm lại tại Trung Quốc. Trên sàn Thượng Hải, giá thép thanh kỳ hạn tháng 5/2026 giảm 0,5% xuống mức 3.055 nhân dân tệ/tấn. Cùng lúc đó, giá quặng sắt tại sàn Đại Liên duy trì ổn định quanh mức 776 nhân dân tệ/tấn, trong khi sàn Singapore ghi nhận sắc xanh nhẹ khi chạm ngưỡng 104 USD/tấn.
Đối với phân khúc ống thép, sự phân hóa giữa các khu vực diễn ra khá rõ nét. Tại Mỹ, giá ống thép ngành dầu khí (OCTG) giữ mức 2.053 USD/tấn do tâm lý thận trọng từ phía các nhà đầu tư năng lượng. Trái lại, thị trường Thổ Nhĩ Kỳ ghi nhận mức tăng ấn tượng 60 USD/tấn đối với ống hàn, đẩy giá lên ngưỡng 655 USD/tấn. Đà tăng này chủ yếu do áp lực từ giá thép cuộn cán nóng (HRC) nguyên liệu hiện đang giao dịch ở mức trung bình 608 USD/tấn. Theo Hiệp hội Ống thép Quốc tế (ITA), bất chấp những biến động về giá, sản lượng toàn cầu năm 2025 vẫn tăng trưởng 10% nhờ lực đẩy từ các ngành công nghiệp chủ chốt như ô tô, xây dựng và năng lượng.
Triển vọng thị trường thép thời gian tới được dự báo sẽ neo ở mức cao do áp lực từ chi phí sản xuất và nhu cầu tích trữ hàng hóa của các doanh nghiệp. Việc đẩy mạnh nhập khẩu để phòng ngừa rủi ro giá vận tải tăng cao đang trở thành xu hướng, bất chấp các rào cản từ hạn ngạch và cơ chế CBAM. Riêng tại Thổ Nhĩ Kỳ, giá ống hàn được nhận định vẫn còn dư địa tăng trong ngắn hạn dưới tác động trực tiếp từ giá HRC và nhu cầu ổn định từ thị trường châu Âu.
Dù vậy, tốc độ hồi phục chung của ngành thép toàn cầu, đặc biệt là khu vực châu Âu, vẫn được đánh giá là khá chậm. Hiệp hội Thép châu Âu (EUROFER) dự báo tiêu thụ thép tại đây chỉ tăng nhẹ 0,2% trong năm 2025 trước khi nhích lên 1,5% vào năm 2027. Trong khi nhu cầu từ lĩnh vực năng lượng có phần bão hòa, ngành xây dựng sẽ là động lực tăng trưởng chính trong dài hạn. Tại Bắc Mỹ, thị trường đang duy trì trạng thái quan sát và chỉ có thể bứt phá nếu xu hướng tăng giá dầu thô được xác lập bền vững hơn.