Một tuyến vận tải có thể đưa hàng hóa đi xa, nhưng chưa đủ để đưa một doanh nghiệp bước vào thị trường mới. Với Việt Nam và vùng Viễn Đông Nga, khoảng cách địa lý đang được rút ngắn bởi logistics, song khoảng cách về thông tin, pháp lý và con người vẫn là bài toán không thể bỏ qua. Chính ở điểm này, những cơ hội hợp tác mới bắt đầu có ý nghĩa thực tế.
Vladivostok không chỉ là một cảng biển
Với doanh nghiệp Việt Nam, vùng Viễn Đông của Nga đang có một lợi thế đáng chú ý: vị trí có thể kết nối hai không gian kinh tế rộng lớn là Nga và Đông Nam Á.
![]() |
| Tổng thống Nga Vladimir Putin tại phiên toàn thế Diễn đàn Kinh tế Phương Đông lần thứ 10 khẳng định: "Viễn Đông là khu vực quan trọng chiến lược của Nga, cần được nâng cao cả trong nền kinh tế quốc gia lẫn trong hệ thống quan hệ quốc tế". |
Ông Evgeny Vlasov - Chủ tịch Hội Hữu nghị với Việt Nam tại vùng Primorye, Phó Hiệu trưởng phụ trách Quan hệ quốc tế tại Đại học Liên bang Viễn Đông (FEFU), Viện trưởng Viện Nghiên cứu Phương Đông thuộc Trường Nghiên cứu khu vực FEFU, cho rằng Việt Nam và vùng Viễn Đông có nhiều điều kiện để tăng hợp tác.
Theo ông Vlasov, nếu Việt Nam có thể coi Nga là một “cửa ngõ” để tiếp cận thị trường Liên minh Kinh tế Á - Âu (EAEU), Việt Nam cũng có thể trở thành một điểm kết nối để doanh nghiệp Nga tiếp cận thị trường ASEAN.
Đằng sau khả năng đó là vị trí của hai bên. Vladivostok là trung tâm giao thông, logistics quan trọng của vùng Viễn Đông và có kết nối với nhiều khu vực khác của Nga. Việt Nam nằm ở vị trí thuận lợi tại Đông Nam Á, đồng thời là thành viên tích cực của ASEAN.
Các tuyến vận tải biển Vladivostok - Hải Phòng và Vladivostok - Thành phố Hồ Chí Minh đang tạo thêm nền tảng cho trao đổi thương mại. Khi hệ thống vận tải và logistics đã hiện hữu, doanh nghiệp có thêm điều kiện để tính toán những phương án hợp tác dài hơn thay vì chỉ nhìn vào giao dịch hàng hóa đơn lẻ.
Cơ hội đang rời khỏi những lĩnh vực quen thuộc
Điểm đáng chú ý là không gian hợp tác không còn dừng ở nông nghiệp, thương mại hay logistics.
Ông Vlasov đánh giá công nghệ thông tin, an ninh thông tin, y tế và chăm sóc sức khỏe là những lĩnh vực có tiềm năng phát triển trong thời gian tới.
Với công nghệ thông tin, khoảng cách địa lý không còn là trở ngại lớn như đối với các sản phẩm vật chất. Các sản phẩm công nghệ và dịch vụ số ít phụ thuộc hơn vào hạ tầng vật chất, từ đó tạo điều kiện để doanh nghiệp Việt Nam và Nga tìm những mô hình hợp tác mới.
Vùng Viễn Đông cũng đang có các cơ chế ưu đãi nhằm thu hút đầu tư, trong đó có lĩnh vực công nghệ thông tin.
Ở y tế và dược phẩm, lợi thế lại nằm ở nguồn tài nguyên. Vùng Viễn Đông có tài nguyên rừng và biển đa dạng. Việt Nam cũng có nguồn tài nguyên sinh học và biển phong phú. Theo ông Vlasov, đây là cơ sở để hai bên tăng nghiên cứu chung, trao đổi kinh nghiệm và phát triển các sản phẩm phục vụ chăm sóc sức khỏe.
Như vậy, cùng một hành lang hợp tác, doanh nghiệp có thể nhìn thấy nhiều lớp cơ hội: hàng hóa đi qua logistics, dịch vụ số vượt qua khoảng cách địa lý, còn nghiên cứu và phát triển có thể dựa trên thế mạnh tài nguyên của hai bên.
Một lợi thế nằm ngay trong cộng đồng người Việt
Một “tài sản” khác của quan hệ Việt Nam - vùng Viễn Đông không nằm ở cảng biển hay ưu đãi đầu tư, mà ở con người.
Theo ông Vlasov, cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam tại vùng Viễn Đông đã hình thành, trong đó có những doanh nghiệp hoạt động tương đối thành công. Cộng đồng người Việt cũng hiện diện tích cực trong đời sống sở tại.
![]() |
| Trước đây để đến được cảng Vladivostok, hàng hóa từ Việt Nam sẽ cần qua cảng trung chuyển Busan của Hàn Quốc, thời gian hàng hóa vận chuyển sẽ rất lâu. Hện nay, tuyến đường container vận tải hàng hóa trực tiếp cảng Vladivostok - Hải Phòng - TP. Hồ Chí Minh và ngược lại được 2 hãng tàu Transit và Fesco khai thác với tần suất trung bình 1 chuyến/tuần, do vậy thời gian đã nhanh hơn trước rất nhiều. |
Đáng chú ý, nhiều người Việt từng học tập tại Vladivostok sau đó trở thành doanh nhân và tham gia tích cực vào cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam tại khu vực.
Đây là nền tảng để hình thành thêm những kết nối kinh tế mới. Với doanh nghiệp lần đầu tìm hiểu địa bàn, những người đã hiểu cả môi trường Việt Nam và sở tại có thể trở thành cầu nối thực tế hơn nhiều so với việc chỉ dựa vào thông tin trên giấy tờ.
FEFU cũng có một nền tảng đặc biệt. Trường nghiên cứu và đào tạo về Việt Nam từ năm 1979. Sinh viên Nga học tiếng Việt, nghiên cứu về Việt Nam và có cơ hội tiếp xúc với cộng đồng người Việt, doanh nghiệp Việt Nam.
Một số sinh viên đã tham gia các dự án hợp tác với Vietjet và Tập đoàn FPT.
Theo ông Vlasov, những nhân lực am hiểu ngôn ngữ, văn hóa và thị trường có thể đóng vai trò cầu nối giữa doanh nghiệp hai nước, trong bối cảnh nhu cầu nhân lực dạng này ngày càng tăng.
Vốn chưa đủ để bước vào một thị trường mới
Đây có lẽ là phần doanh nghiệp cần lưu ý nhất.
Từ thực tiễn hợp tác với doanh nghiệp, ông Vlasov cho rằng hạn chế về thông tin và hiểu biết thị trường là một trong những thách thức đối với doanh nghiệp Việt Nam khi tiếp cận Nga nói chung và vùng Viễn Đông nói riêng.
Doanh nghiệp cần nhiều hơn nguồn vốn. Đội ngũ triển khai phải có khả năng phân tích thị trường, hiểu văn hóa kinh doanh, nắm quy định pháp lý và xây dựng quan hệ với đối tác sở tại.
Doanh nghiệp không chỉ cần một phiên dịch viên, mà cần nhân sự có thể tham gia từ nghiên cứu thị trường, xây dựng chiến lược đến tổ chức thực hiện dự án.
Đó là khác biệt giữa việc “tìm hiểu một thị trường” và thực sự bước vào thị trường.
Theo ông Vlasov, các doanh nghiệp có kinh nghiệm thường khảo sát, xây dựng chiến lược trước khi thâm nhập thị trường mới. Sau nghiên cứu là chuẩn bị nguồn lực, đặc biệt là nhân lực, rồi mới từng bước triển khai hoạt động kinh doanh.
Các trường đại học vì thế có thể tham gia sâu hơn vào chuỗi chuẩn bị này, bằng việc cung cấp nguồn nhân lực phù hợp với nhu cầu thực tế của doanh nghiệp.
Với Việt Nam và vùng Viễn Đông Nga, nền tảng hợp tác đang có đủ các yếu tố từ địa lý, logistics, tài nguyên, cộng đồng doanh nghiệp đến nguồn nhân lực. Nhưng những lợi thế đó chỉ thực sự có giá trị kinh tế khi được chuyển thành dự án cụ thể.
Theo ông Vlasov, trong những năm tới, quan hệ hai bên có thể tiếp tục mở rộng không chỉ ở thương mại mà cả công nghệ, y tế và đào tạo. Với doanh nghiệp Việt Nam, bài toán vì thế không còn đơn thuần là có nên tiếp cận thị trường này hay không, mà là chuẩn bị đủ sâu để biến một “cửa ngõ” địa lý thành một cơ hội kinh doanh thực tế.