Áp lực kép từ thiên tai và chi phí
Thị trường lương thực toàn cầu vừa trải qua một tháng biến động dữ dội khi giá gạo trắng tham chiếu của Thái Lan bứt tốc thêm 20%, kéo theo giá gạo kỳ hạn tại Sở Giao dịch Hàng hóa Chicago (CBOT) tăng vọt 15%. Đây là mức dao động mạnh nhất trong vòng 18 năm qua. Tuy nhiên, thay vì phản ánh một làn sóng cầu bùng nổ, đợt tăng giá này lại là hệ quả từ sự tổn thương sâu sắc của hệ thống nguồn cung.
![]() |
| Chi phí vật tư tăng cao đang tạo áp lực lớn lên chuỗi cung ứng lúa gạo tại châu Á |
Theo phân tích từ tổ chức nghiên cứu BMI (Fitch Solutions), bóng ma El Niño đang quay trở lại với mức độ ảnh hưởng khốc liệt hơn, đe dọa biến các cánh đồng lúa phì nhiêu tại châu Á thành những vùng đất khô hạn. Tại Philippines, kịch bản sụt giảm 3,5% sản lượng (tương đương 700.000 tấn lúa) đã được chính phủ đặt lên bàn nghị sự như một lời cảnh báo khẩn cấp cho an ninh lương thực.
Đáng ngại hơn, người nông dân – mắt xích đầu tiên của chuỗi giá trị – đang bị mắc kẹt trong cuộc khủng hoảng chi phí đầu vào. Số liệu từ Viện Nghiên cứu Lúa gạo Quốc tế (IRRI) chỉ ra giá phân đạm tại các quốc gia Đông Nam Á đã phi mã từ 40% đến 50%. Đối với một loại cây trồng thâm canh, tiêu thụ nhiều nước và vật tư như lúa gạo, việc giá phân bón lẫn giá dầu diesel (phục vụ bơm tưới) cùng tăng cao đã bóp nghẹt biên lợi nhuận của người trồng lúa. Hệ quả tất yếu là tâm lý phòng vệ lan rộng. Thực tế tại vùng Đồng bằng sông Cửu Long (Việt Nam) cho thấy, thay vì hào hứng mở rộng diện tích để đón sóng giá, nhiều hộ nông dân đang chủ động cắt giảm số vụ canh tác nhằm hạn chế rủi ro "thua lỗ trên sân nhà".
Sự phân hóa của các cường quốc xuất khẩu
Năng lực ứng phó của các quốc gia xuất khẩu gạo lớn nhất thế giới hiện có sự phân hóa rõ rệt trước những biến động vĩ mô này. Tại Ấn Độ, nhờ lượng tồn kho dồi dào, quốc gia này đang đóng vai trò điều tiết quan trọng cho thị trường toàn cầu. Ông Peter Clubb, nhà phân tích từ Hội đồng Ngũ cốc Quốc tế (IGC) nhận định, nguồn dự trữ chiến lược của New Delhi sẽ giúp ngăn chặn kịch bản giá gạo mất kiểm soát như giai đoạn cuối những năm 2000. Dù vậy, chính phủ Ấn Độ hiện vẫn ưu tiên mục tiêu kiểm soát lạm phát trong nước trước khi xem xét việc nới lỏng các quy định xuất khẩu ra bên ngoài.
Trong khi đó, tại Thái Lan, mặc dù giá gạo xuất khẩu tăng giúp cải thiện kim ngạch đáng kể, nhưng hệ thống thủy lợi phụ thuộc nhiều vào tự nhiên lại khiến nước này dễ bị tổn thương trước tình trạng hạn hán kéo dài. Đồng thời, việc ngành nông nghiệp Thái Lan phụ thuộc gần như hoàn toàn vào nguồn phân bón nhập khẩu cũng khiến biên lợi nhuận ròng của các doanh nghiệp và người trồng lúa không đạt mức kỳ vọng.
Riêng đối với Việt Nam, cơ cấu giống lúa thơm chất lượng cao tiếp tục giúp các doanh nghiệp giữ được vị thế đàm phán giá tốt trên thị trường quốc tế. Tuy nhiên, theo ghi nhận từ Hiệp hội Lương thực Việt Nam (VFA), tốc độ tăng giá quá nhanh của lúa nguyên liệu tại thị trường nội địa thời gian qua đang gây áp lực lớn cho các doanh nghiệp xuất khẩu trong việc thu mua và gom hàng để hoàn thành các hợp đồng đã ký kết.
Để thích ứng với bối cảnh mới, ngành gạo khu vực cần những thay đổi đồng bộ trong chuỗi giá trị. Người nông dân cần chủ động chuyển dịch sang các mô hình tiết giảm vật tư nhằm bảo vệ biên lợi nhuận trước cơn bão giá. Đối với các doanh nghiệp xuất khẩu, việc áp dụng cơ chế giá linh hoạt (Indexed pricing) dựa trên biến động thị trường tại thời điểm giao hàng là giải pháp cần thiết để giảm thiểu rủi ro đứt gãy hợp đồng. Song song đó, các cơ quan quản lý vĩ mô cần nâng cao năng lực dự báo khí tượng, điều phối nguồn nước ngọt tại các vùng trọng điểm và điều tiết hạn ngạch xuất khẩu hợp lý để bảo đảm an ninh lương thực nội địa luôn được giữ vững.