![]() |
| Châu Âu xoay xở bằng trần giá, siết điều chỉnh và giảm thuế vì giá xăng leo thang |
Xung đột tại Trung Đông đang tạo thêm một cú sốc mới lên thị trường năng lượng châu Âu, đẩy giá xăng dầu tăng mạnh ở nhiều quốc gia và làm gia tăng áp lực chi phí đối với hộ gia đình, doanh nghiệp vận tải, sản xuất cũng như logistics.
Theo dữ liệu của Ủy ban châu Âu (EC), giá nhiên liệu tại khu vực này đã tăng từ 0,1% đến 5% tùy từng quốc gia. Trong đó, Đức là một trong những thị trường ghi nhận mức tăng mạnh nhất, với giá xăng leo gần 5%. Estonia và Luxembourg tăng quanh 3,5%, trong khi Pháp và Áo cùng tăng khoảng 2%. Ở chiều ngược lại, Slovakia và Hungary mới chỉ ghi nhận mức tăng nhẹ khoảng 0,1%.
Đáng chú ý, đến ngày 16/5, đã có 3 quốc gia châu Âu ghi nhận giá xăng vượt ngưỡng 2 euro/lít, cao hơn đáng kể so với mức trung bình toàn khối khoảng 1,8 euro/lít. Hà Lan hiện là nơi có giá xăng cao nhất châu Âu, ở mức trung bình 2,26 euro/lít. Xếp sau là Đan Mạch với 2,17 euro/lít và Đức chạm ngưỡng 2 euro/lít.
Diễn biến này không chỉ phản ánh tác động tức thời của địa chính trị lên thị trường năng lượng, mà còn cho thấy mức độ dễ tổn thương của nền kinh tế châu Âu trước các cú sốc nguồn cung, đặc biệt khi tuyến vận tải chiến lược như eo biển Hormuz bị gián đoạn.
Mỗi nước một cách ứng phó: từ siết giá đến hỗ trợ thuế
Trước sức ép lạm phát năng lượng, nhiều chính phủ châu Âu đã chọn các biện pháp can thiệp hành chính nhằm kiềm chế đà tăng giá xăng dầu. Một trong những cách làm phổ biến là giới hạn tần suất điều chỉnh giá để ngăn đầu cơ và giảm biến động quá mức trên thị trường bán lẻ.
Tại Đức, các trạm xăng chỉ được phép tăng giá một lần mỗi ngày, trong khi vẫn có thể giảm giá bất cứ lúc nào. Áo thậm chí còn siết chặt hơn khi chỉ cho phép điều chỉnh giá tối đa 3 lần mỗi tuần. Dù vậy, giới kinh tế vẫn còn tranh cãi về hiệu quả thực tế của các biện pháp này, bởi chúng có thể làm chậm phản ứng của thị trường nhưng chưa chắc hạ được mặt bằng giá một cách bền vững.
Ở một số quốc gia khác, chính phủ đi xa hơn khi trực tiếp áp trần giá nhiên liệu hoặc giới hạn biên lợi nhuận.
Ngày 10/3, Slovenia áp trần giá xăng ở mức 1,47 euro/lít. Tuy nhiên, chính sách này nhanh chóng tạo ra hệ quả ngoài dự kiến: làn sóng “du lịch nhiên liệu” từ các nước láng giềng. Khi giá bán thấp hơn khu vực xung quanh, nhiều tài xế nước ngoài đổ sang mua xăng, khiến một số trạm xăng ở khu vực biên giới rơi vào tình trạng cạn hàng.
Tình hình tương tự cũng gây áp lực lên Slovakia. Thủ tướng Robert Fico cho biết hàng chục trạm xăng tại miền bắc nước này gần như cạn kiệt hoàn toàn. Để khắc phục, từ ngày 18/3, Slovakia cho phép các trạm xăng áp mức giá riêng với xe mang biển số nước ngoài, dựa trên mặt bằng giá tại các quốc gia láng giềng như Czech, Áo và Ba Lan. Đồng thời, lượng dầu diesel bán ra cũng bị giới hạn ở mức đầy bình cộng tối đa 10 lít.
Hungary chọn cách áp trần giá ngay từ đầu nhưng chỉ dành cho phương tiện nội địa. Từ ngày 12/3, chính phủ của Thủ tướng Viktor Orban áp mức trần 595 forint, tương đương khoảng 1,51 euro/lít xăng và 615 forint, tương đương 1,56 euro/lít dầu diesel. Để bảo đảm lợi nhuận cho doanh nghiệp bán lẻ, Budapest đồng thời cung cấp nhiên liệu từ kho dự trữ chiến lược với giá ưu đãi và giảm thuế. Tác động ngân sách của gói giải pháp này ước khoảng 25–30 triệu euro mỗi tháng.
Tại Hy Lạp, chính phủ áp trần biên lợi nhuận trong 3 tháng đối với các trạm xăng và nhà phân phối nhiên liệu. Theo Thủ tướng Kyriakos Mitsotakis, biến động kinh tế không thể trở thành lý do cho hành vi đầu cơ. Đáng chú ý, Athens cũng mở rộng cách tiếp cận này sang nhóm thực phẩm và hàng tiêu dùng thiết yếu.
Trong khi đó, Italy đang cân nhắc kích hoạt cơ chế “thuế tiêu thụ đặc biệt linh động” – một giải pháp cho phép dùng phần tăng thu từ VAT do giá nhiên liệu leo thang để bù đắp, qua đó giảm thuế tiêu thụ đặc biệt đối với xăng dầu. Song song, lực lượng cảnh sát kinh tế sẽ tăng cường kiểm tra các trạm xăng, nhất là những điểm bán không niêm yết giá nhiên liệu trung bình toàn quốc bên cạnh giá bán cụ thể.
Ưu tiên hỗ trợ doanh nghiệp thay vì can thiệp giá trực tiếp
Không phải quốc gia nào cũng chọn can thiệp trực diện vào giá xăng dầu. Tây Ban Nha là trường hợp tiêu biểu theo hướng hỗ trợ gián tiếp để giảm bớt gánh nặng chi phí cho nền kinh tế.
Chính phủ Madrid đang chuẩn bị tung ra một loạt biện pháp như cấm sa thải lao động với lý do liên quan đến năng lượng, hỗ trợ phụ cấp đi lại, giảm thuế cho các ngành chịu tác động nặng nề bởi giá nhiên liệu tăng cao, đồng thời đóng băng giá thuê nhà và hạn chế trục xuất người thuê.
Cách tiếp cận này cho thấy một lựa chọn chính sách đáng chú ý: thay vì cố gắng kìm giá bằng mệnh lệnh hành chính, chính phủ tập trung giảm tác động dây chuyền của chi phí năng lượng lên thị trường lao động, chi tiêu hộ gia đình và sức chịu đựng của doanh nghiệp.
Với cộng đồng doanh nghiệp, đây là hướng đi có tính thực dụng hơn trong bối cảnh nguồn lực ngân sách hữu hạn. Bởi lẽ, áp trần giá chỉ có thể xử lý phần “ngọn”, còn hỗ trợ chi phí đầu vào hoặc bảo vệ việc làm mới góp phần giữ ổn định tổng cầu và chuỗi sản xuất trong trung hạn.
Trái ngược với phần còn lại của châu Âu, khu vực Bắc Âu hiện chưa coi giá xăng tăng là vấn đề chính trị hay xã hội cấp bách. Thụy Điển, Đan Mạch, Phần Lan và Na Uy đến nay vẫn chưa tung ra biện pháp đặc biệt nào.
Nguyên nhân nằm ở cấu trúc tiêu dùng năng lượng đã thay đổi đáng kể. Tại Na Uy, gần như toàn bộ xe mới bán ra là xe điện và khoảng một phần ba số phương tiện lưu thông không còn sử dụng nhiên liệu hóa thạch. Điều này giúp nền kinh tế ít nhạy cảm hơn với biến động giá xăng dầu.
Tại Thụy Điển, việc cắt giảm nhiều loại thuế xăng dầu từ năm 2024 cũng tạo ra vùng đệm chính sách. Nhờ đó, mặt bằng giá hiện nay – khoảng 1,6 euro/lít xăng và 1,95 euro/lít dầu diesel – vẫn thấp hơn đáng kể so với giai đoạn cao điểm 2022–2023.
Bài học từ Bắc Âu cho thấy, khả năng chống chịu trước cú sốc giá năng lượng không chỉ đến từ các gói cứu trợ ngắn hạn, mà còn phụ thuộc vào tiến trình chuyển đổi năng lượng, điện hóa giao thông và thiết kế chính sách thuế từ sớm.
Anh và EU đều chưa có “đũa thần”
Dù không thuộc Liên minh châu Âu, Anh cũng đang chịu tác động từ làn sóng tăng giá nhiên liệu nhưng chưa đưa ra biện pháp đặc biệt nào. Giá trung bình đến ngày 12/3 ở mức 1,4 bảng/lít xăng và 1,58 bảng/lít dầu diesel, được hỗ trợ bởi chính sách đóng băng thuế nhiên liệu kéo dài nhiều năm. Tuy nhiên, ý định xem xét lại chính sách này của Thủ tướng Keir Starmer đang vấp phải phản đối mạnh từ phe bảo thủ.
Ở cấp độ toàn khối, cuộc họp ngày 19/3 của các nhà lãnh đạo EU nhằm tìm giải pháp kiềm chế giá năng lượng đã cho thấy thực tế rằng châu Âu chưa có một công cụ đủ mạnh để xử lý ngay cú sốc hiện tại. Bộ trưởng Năng lượng Litva Zygimantas Vaiciunas thừa nhận không có “giải pháp thần kỳ” nào có thể nhanh chóng tháo gỡ thách thức trong ngắn hạn.
Chủ tịch Ủy ban châu Âu Ursula von der Leyen cũng không đưa ra một biện pháp can thiệp quy mô lớn. Các đề xuất chủ yếu xoay quanh điều chỉnh hệ thống giao dịch khí thải ETS, giảm thuế năng lượng ở các nước thành viên hoặc trợ cấp cho những ngành công nghiệp chịu thiệt hại nặng.
Tuy nhiên, tất cả các lựa chọn này đều gây tranh cãi. Việc can thiệp vào ETS vấp phải phản đối từ Tây Ban Nha và Hà Lan do lo ngại làm suy yếu chính sách khí hậu. Trong khi đó, tăng trợ cấp có thể làm sâu sắc thêm khoảng cách giữa các nước giàu và nghèo trong EU. Còn cắt giảm thuế năng lượng lại tạo áp lực trực tiếp lên ngân sách, đúng vào thời điểm nhiều chính phủ đang phải tăng chi cho quốc phòng.
Từ góc nhìn doanh nghiệp, điều đáng lo ngại nhất không chỉ là giá xăng tăng, mà là sự thiếu chắc chắn về thời gian kéo dài của cú sốc này. Theo Reuters, chừng nào eo biển Hormuz còn đóng cửa, rất khó kỳ vọng các biện pháp hiện tại có thể kéo giá năng lượng giảm đáng kể.
Điều đó đồng nghĩa doanh nghiệp châu Âu, đặc biệt ở các lĩnh vực vận tải, hóa chất, sản xuất công nghiệp, nông nghiệp và logistics, sẽ tiếp tục phải hoạt động trong môi trường chi phí đầu vào cao, biên lợi nhuận bị bào mòn và nhu cầu tiêu dùng có nguy cơ suy yếu.
Sâu xa hơn, cuộc khủng hoảng lần này tiếp tục đặt ra câu hỏi chiến lược cho châu Âu: nên theo đuổi các biện pháp bình ổn ngắn hạn đến đâu, và cần tăng tốc chuyển đổi năng lượng như thế nào để giảm phụ thuộc vào các tuyến cung ứng dễ tổn thương bởi địa chính trị.
Trong ngắn hạn, trần giá, giảm thuế hay siết điều chỉnh có thể giúp hạ nhiệt tâm lý thị trường. Nhưng về dài hạn, chỉ những nền kinh tế có cơ cấu năng lượng linh hoạt hơn, giao thông điện hóa nhanh hơn và dư địa tài khóa đủ mạnh mới có thể đứng vững trước các cú sốc nhiên liệu ngày càng lặp lại với tần suất dày hơn.