Thông tin tại họp báo thường kỳ ngày 11/3 của Bộ Nông nghiệp và Môi trường Việt Nam, ông Trần Gia Long cho biết trong hai tháng đầu năm 2026, tổng kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản của Việt Nam ước đạt 11,3 tỷ USD, tăng 17,1% so với cùng kỳ năm 2025. Kết quả này cho thấy đà phục hồi và tăng trưởng tích cực của ngành nông nghiệp ngay từ những tháng đầu năm.
Trong cơ cấu xuất khẩu, nhóm nông sản tiếp tục giữ vai trò chủ lực, đạt 6,09 tỷ USD, tăng 17,1%. Đáng chú ý, sản phẩm chăn nuôi ghi nhận mức tăng trưởng mạnh, đạt 140,7 triệu USD, tăng tới 84,3%, phản ánh những tín hiệu tích cực từ quá trình tái cơ cấu ngành và mở rộng thị trường tiêu thụ.
Ở các lĩnh vực khác, thủy sản đạt 1,76 tỷ USD, tăng 23,3%; lâm sản đạt 2,82 tỷ USD, tăng 7,4%. Ngoài ra, nhóm sản phẩm đầu vào phục vụ sản xuất nông nghiệp đạt 482,8 triệu USD, tăng 51,7%, trong khi xuất khẩu muối đạt 2,3 triệu USD, tăng 69% so với cùng kỳ năm trước.
![]() |
| Xuất khẩu nông sản tăng mạnh nhưng rủi ro logistics gia tăng |
Xét theo thị trường, châu Á tiếp tục là khu vực tiêu thụ lớn nhất đối với nông, lâm, thủy sản Việt Nam, chiếm 45,5% thị phần. Hai khu vực tiếp theo là châu Mỹ với 21% và châu Âu với 15,7%. Trong khi đó, thị phần của châu Phi và châu Đại Dương còn khiêm tốn, lần lượt chiếm 2,2% và 1,4%.
So với cùng kỳ năm trước, xuất khẩu sang châu Á tăng 27,7%, sang châu Mỹ tăng 10,4%, sang châu Âu tăng 12% và sang châu Đại Dương tăng 32,4%, trong khi châu Phi giảm 19,6%.
Ở cấp độ thị trường, Trung Quốc, Hoa Kỳ và Nhật Bản tiếp tục là ba thị trường xuất khẩu lớn nhất của nông, lâm, thủy sản Việt Nam, với thị phần lần lượt 22,9%, 18,7% và 7,2%. So với cùng kỳ năm trước, xuất khẩu sang Trung Quốc tăng mạnh 55,9%, sang Hoa Kỳ tăng 9,2%, và sang Nhật Bản tăng 9,8%.
Trong nhóm lâm sản, gỗ và sản phẩm gỗ tiếp tục giữ vai trò quan trọng. Riêng tháng 2/2026, giá trị xuất khẩu mặt hàng này ước đạt 1 tỷ USD, đưa tổng kim ngạch hai tháng đầu năm lên 2,61 tỷ USD, tăng 5,8% so với cùng kỳ năm trước. Hoa Kỳ là thị trường tiêu thụ lớn nhất, chiếm 50,4% thị phần, tiếp theo là Trung Quốc với 14,2% và Nhật Bản với 13,4%.
Ngành cà phê cũng ghi nhận kết quả tích cực. Trong tháng 2/2026, xuất khẩu cà phê ước đạt 170 nghìn tấn, trị giá 808,1 triệu USD. Tính chung hai tháng đầu năm, kim ngạch đạt 1,89 tỷ USD với 394,3 nghìn tấn, tăng 22,9% về khối lượng và 6,3% về giá trị so với cùng kỳ năm trước.
Đáng chú ý, rau quả là nhóm hàng có tốc độ tăng trưởng mạnh nhất. Riêng tháng 2/2026, xuất khẩu rau quả ước đạt 450 triệu USD, nâng tổng kim ngạch hai tháng lên 1,09 tỷ USD, tăng 59,5% so với cùng kỳ năm 2025. Trong đó, Trung Quốc tiếp tục là thị trường tiêu thụ chủ lực, chiếm 58,3% tổng giá trị xuất khẩu của nhóm hàng này.
![]() |
Dù ghi nhận kết quả khả quan, hoạt động xuất khẩu nông sản của Việt Nam vẫn đang chịu nhiều tác động từ bối cảnh kinh tế và địa chính trị toàn cầu.
Ông Lê Bá Anh, Phó Cục trưởng Cục Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường cho biết các xung đột địa chính trị đang ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động vận tải và logistics quốc tế.
Tình trạng gián đoạn chuỗi vận tải biển khiến thời gian vận chuyển hàng hóa kéo dài, trong khi một số hãng tàu đã tạm dừng hoặc hạn chế tuyến vận chuyển đến khu vực Trung Đông. Đồng thời, chi phí bảo hiểm hàng hải tăng mạnh do rủi ro an ninh gia tăng, khiến doanh nghiệp xuất khẩu phải gánh thêm áp lực chi phí.
Đặc biệt, các doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản và rau quả, những mặt hàng cần vận chuyển bằng container lạnh, chịu tác động rõ rệt hơn. Thời gian vận chuyển kéo dài không chỉ làm tăng chi phí logistics mà còn tiềm ẩn nguy cơ ảnh hưởng đến chất lượng hàng hóa trong quá trình bảo quản.
Bên cạnh đó, xu hướng giá dầu tăng trên thị trường quốc tế cũng kéo theo chi phí vận hành và sản xuất trong toàn bộ chuỗi cung ứng nông nghiệp gia tăng đáng kể.
Theo kịch bản đánh giá của Cục Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường, nếu các xung đột địa chính trị kéo dài, xuất khẩu nông, lâm, thủy sản của Việt Nam có thể chịu tác động đáng kể. Trong trường hợp xung đột kéo dài khoảng một tháng, kim ngạch xuất khẩu có thể giảm khoảng 1 tỷ USD; nếu kéo dài trên ba tháng, mức suy giảm có thể lên tới 3–3,5 tỷ USD.
Thị trường Trung Đông, hiện chiếm khoảng 2% tổng kim ngạch xuất khẩu, được dự báo sẽ chịu ảnh hưởng rõ rệt. Đồng thời, xuất khẩu sang một số khu vực liên quan như châu Âu và Bắc Phi có thể giảm tới 50% nếu tình trạng gián đoạn vận tải kéo dài. Các mặt hàng như rau quả, hạt điều, cà phê và thủy sản được dự báo chịu tác động trực tiếp.
Trước bối cảnh đó, ông Phùng Đức Tiến, Thứ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường, cho rằng năm 2026 sẽ là giai đoạn đan xen cơ hội và thách thức đối với ngành nông nghiệp. Bên cạnh yêu cầu ngày càng cao về tiêu chuẩn chất lượng, truy xuất nguồn gốc và phát triển xanh, ngành còn phải đối mặt với rủi ro hạn hán, xâm nhập mặn cũng như biến động trong chuỗi cung ứng và logistics toàn cầu.
Để ứng phó với các biến động thị trường và duy trì đà tăng trưởng xuất khẩu, Bộ Nông nghiệp và Môi trường sẽ tiếp tục đẩy mạnh khai thác các thị trường truyền thống như Trung Quốc, Nhật Bản, ASEAN, Hàn Quốc, Liên minh châu Âu và Hoa Kỳ.
Song song với đó, ngành nông nghiệp sẽ tập trung hoàn thiện thể chế, tháo gỡ các vướng mắc chính sách, đồng thời thúc đẩy chuyển đổi số trong quản lý và sản xuất, nâng cao hiệu quả quản trị chuỗi cung ứng và năng lực cạnh tranh của nông sản Việt Nam trên thị trường quốc tế.