| Bài liên quan |
| Thay đổi quy định kiểm dịch thủy sản nhập khẩu |
| Miễn kiểm dịch thủy sản nhập khẩu cho doanh nghiệp gia công |
Theo cập nhật từ Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA), hệ thống Cảnh báo nhập khẩu (Import Alert) tiếp tục được sử dụng như một công cụ quan trọng nhằm kiểm soát thủy sản nhập khẩu vào thị trường Hoa Kỳ.
Các cảnh báo này thường áp dụng đối với doanh nghiệp không tuân thủ quy định về HACCP – hệ thống quản lý an toàn thực phẩm mang tính phòng ngừa nhằm nhận diện và kiểm soát các mối nguy trong toàn bộ quá trình sản xuất, chế biến và phân phối thực phẩm. Ngoài ra, những lô hàng có nguy cơ nhiễm vi sinh vật gây bệnh hoặc vi phạm tiêu chuẩn an toàn thực phẩm cũng có thể bị đưa vào diện kiểm soát.
Một trong những biện pháp đáng chú ý là cơ chế Detention Without Physical Examination (DWPE), cho phép FDA tạm giữ các lô hàng ngay tại cửa khẩu mà không cần kiểm tra thực tế. Khi một doanh nghiệp bị đưa vào danh sách cảnh báo, các lô hàng tiếp theo của cơ sở đó có thể bị giữ lại cho đến khi doanh nghiệp cung cấp đầy đủ bằng chứng chứng minh sản phẩm đáp ứng yêu cầu của FDA.
Cơ chế này khiến rủi ro thương mại gia tăng, bởi thời gian thông quan kéo dài sẽ làm tăng chi phí lưu kho, phát sinh chi phí kiểm nghiệm và có thể dẫn đến nguy cơ mất đơn hàng.
![]() |
Theo các báo cáo kiểm soát nhập khẩu gần đây của FDA, tôm tiếp tục là một trong những mặt hàng thủy sản bị từ chối nhập khẩu nhiều nhất vào thị trường Hoa Kỳ.
Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ việc phát hiện dư lượng kháng sinh bị cấm trong sản phẩm. Các hoạt chất thường bị phát hiện gồm chloramphenicol, nitrofurans và một số loại kháng sinh không được phép sử dụng trong nuôi trồng thủy sản.
Những vi phạm này có thể dẫn đến việc lô hàng bị từ chối nhập khẩu hoặc doanh nghiệp bị đưa vào danh sách cảnh báo, khiến các lô hàng tiếp theo bị kiểm soát nghiêm ngặt hơn.
Đối với doanh nghiệp xuất khẩu tôm, việc kiểm soát chặt chẽ nguyên liệu đầu vào – đặc biệt trong chuỗi cung ứng tôm nuôi – được xem là yếu tố then chốt nhằm hạn chế nguy cơ bị cảnh báo tại thị trường Hoa Kỳ.
![]() |
| Hoa Kỳ siết kiểm soát thủy sản nhập khẩu: Doanh nghiệp Việt cần chủ động phòng rủi ro |
Bên cạnh các yêu cầu về an toàn thực phẩm, Hoa Kỳ cũng duy trì việc kiểm soát nguồn gốc thủy sản nhập khẩu thông qua Chương trình Giám sát Thủy sản Nhập khẩu (SIMP) do Cơ quan Quản lý Đại dương và Khí quyển Quốc gia Hoa Kỳ (NOAA) quản lý.
Theo chương trình này, nhà nhập khẩu phải cung cấp thông tin chi tiết về: Nguồn gốc khai thác hoặc nuôi trồng; Tàu khai thác; Khu vực khai thác; Chuỗi cung ứng và vận chuyển.
Toàn bộ dữ liệu phải được khai báo và lưu trữ thông qua hệ thống điện tử của Cơ quan Hải quan và Bảo vệ Biên giới Hoa Kỳ (CBP).
Mục tiêu của SIMP là ngăn chặn các hành vi khai thác thủy sản bất hợp pháp (IUU), gian lận thương mại và gian lận nguồn gốc sản phẩm. Vì vậy, khả năng truy xuất nguồn gốc rõ ràng đang trở thành yêu cầu bắt buộc đối với nhiều sản phẩm thủy sản nhập khẩu vào thị trường này.
Ngoài ra, doanh nghiệp cũng cần theo dõi các quy định liên quan đến Luật Bảo vệ động vật có vú biển (MMPA) của Hoa Kỳ. Theo quy định này, các quốc gia xuất khẩu thủy sản khai thác phải chứng minh rằng hoạt động khai thác đáp ứng các tiêu chuẩn bảo vệ động vật biển tương đương với quy định của Hoa Kỳ.
Nếu không đáp ứng yêu cầu, Hoa Kỳ có thể áp dụng các biện pháp hạn chế hoặc cấm nhập khẩu đối với một số sản phẩm thủy sản khai thác, trong đó các nhóm có nguy cơ chịu tác động gồm cá ngừ, mực và một số loài cá biển.
Theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), trong bối cảnh Hoa Kỳ tăng cường kiểm soát thủy sản nhập khẩu, doanh nghiệp Việt Nam cần chủ động rà soát toàn bộ quy trình sản xuất và chuỗi cung ứng.
Một số vấn đề cần đặc biệt lưu ý gồm: Kiểm soát chặt dư lượng kháng sinh trong nguyên liệu; Tuân thủ đầy đủ hệ thống HACCP theo yêu cầu của FDA; Bảo đảm khả năng truy xuất nguồn gốc rõ ràng; Cập nhật các quy định mới liên quan đến khai thác bền vững và bảo vệ môi trường.
Việc nâng cao năng lực tuân thủ không chỉ giúp doanh nghiệp hạn chế rủi ro khi xuất khẩu vào Hoa Kỳ mà còn góp phần nâng cao uy tín, gia tăng khả năng cạnh tranh của thủy sản Việt Nam trên thị trường quốc tế trong bối cảnh các tiêu chuẩn thương mại ngày càng khắt khe.