Theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), riêng tháng 6/2026, kim ngạch xuất khẩu thủy sản đạt gần 1,1 tỷ USD, tăng 21% so với cùng kỳ năm 2025. Lũy kế 6 tháng đầu năm, toàn ngành đạt gần 5,8 tỷ USD, tăng 12,8%.
Kết quả này không chỉ phản ánh sự phục hồi của nhu cầu tiêu dùng trên thị trường quốc tế mà còn cho thấy khả năng thích ứng của doanh nghiệp trong việc điều chỉnh cơ cấu sản phẩm, mở rộng thị trường và tận dụng lợi thế về khoảng cách địa lý cũng như chi phí. Trong bối cảnh các nhà nhập khẩu ngày càng thận trọng, đơn hàng có xu hướng chia nhỏ, thời gian giao hàng ngắn hơn và yêu cầu cao hơn về chất lượng, truy xuất nguồn gốc cũng như chứng nhận bền vững, doanh nghiệp xuất khẩu đã chủ động hơn trong chiến lược kinh doanh.
![]() |
Tôm tiếp tục giữ vai trò đầu tàu của ngành thủy sản với kim ngạch xuất khẩu đạt 445,9 triệu USD trong tháng 6, tăng 20,7%. Lũy kế 6 tháng, xuất khẩu tôm đạt 2,3 tỷ USD, tăng 13,6%, chiếm 40,5% tổng kim ngạch toàn ngành.
Động lực tăng trưởng chủ yếu đến từ nhu cầu gia tăng tại thị trường Trung Quốc và Hồng Kông (Trung Quốc), đặc biệt đối với các sản phẩm tôm sú, tôm hùm và tôm đông lạnh. Tuy nhiên, tại thị trường Mỹ, ngành tôm vẫn chịu áp lực cạnh tranh gay gắt từ Ecuador, Indonesia và Ấn Độ, cùng các rủi ro liên quan đến thuế chống bán phá giá, thuế chống trợ cấp, Chương trình giám sát nhập khẩu thủy sản (SIMP), Đạo luật Bảo vệ động vật có vú ở biển (MMPA) và các yêu cầu về truy xuất nguồn gốc.
Cá tra tiếp tục là trụ cột xuất khẩu thứ hai của ngành với kim ngạch đạt 209,1 triệu USD trong tháng 6, tăng 7,7%; lũy kế 6 tháng đạt 1,1 tỷ USD, tăng 12,1%, chiếm 19,4% tổng kim ngạch xuất khẩu thủy sản.
Lợi thế về giá thành cạnh tranh, nguồn cung ổn định và khả năng chế biến đa dạng giúp cá tra duy trì sức hút tại nhiều thị trường trong bối cảnh người tiêu dùng có xu hướng tiết kiệm chi tiêu. Tuy nhiên, ngành hàng này vẫn phải đối mặt với áp lực từ chi phí thức ăn, giá nguyên liệu, logistics và các chương trình rà soát thương mại tại Mỹ.
Nhóm cá biển và các loại cá khác cũng ghi nhận kết quả khả quan với kim ngạch gần tương đương cá tra, đạt 1,1 tỷ USD trong 6 tháng, tăng 12%. Trong khi đó, xuất khẩu cá ngừ có dấu hiệu phục hồi trong tháng 6 khi tăng 28%, đạt 85,9 triệu USD, song tính chung nửa đầu năm vẫn giảm 2%, còn 452,7 triệu USD do ảnh hưởng của sức mua yếu và các yêu cầu ngày càng nghiêm ngặt về khai thác bền vững.
Các nhóm sản phẩm khác tiếp tục là điểm sáng của ngành. Xuất khẩu mực, bạch tuộc đạt 380,2 triệu USD trong 6 tháng, tăng 18,8%; cua, ghẹ và giáp xác khác đạt 206,2 triệu USD, tăng 26,2%; nhuyễn thể có vỏ đạt 155,3 triệu USD, tăng 33,1%, trong khi nhóm nhuyễn thể khác dù quy mô còn nhỏ nhưng tăng tới 84,4%.
Về thị trường, Trung Quốc và Hồng Kông (Trung Quốc) tiếp tục là động lực tăng trưởng lớn nhất của thủy sản Việt Nam. Trong tháng 6, xuất khẩu sang khu vực này đạt 256,6 triệu USD, tăng 32,2%; lũy kế 6 tháng đạt 1,5 tỷ USD, tăng 37,9%, chiếm 25,8% tổng kim ngạch xuất khẩu toàn ngành.
Thị trường Mỹ ghi nhận tín hiệu tích cực trong tháng 6 với kim ngạch đạt 195,3 triệu USD, tăng 48,3%. Tuy nhiên, tính chung 6 tháng, xuất khẩu chỉ đạt 897,9 triệu USD, gần như đi ngang so với cùng kỳ năm trước. Điều này cho thấy sự phục hồi hiện mới mang tính ngắn hạn, trong khi doanh nghiệp vẫn chịu tác động từ tồn kho, cạnh tranh về giá, chính sách thuế và các rào cản kỹ thuật.
Xuất khẩu sang Nhật Bản đạt 787,5 triệu USD trong 6 tháng, tăng 0,7%; Liên minh châu Âu (EU) đạt 536,7 triệu USD, giảm 0,8%; khu vực Trung Đông đạt 166,6 triệu USD, gần như không tăng trưởng.
Ở chiều ngược lại, Hàn Quốc đạt 419,4 triệu USD, tăng 9%; ASEAN đạt 380,2 triệu USD, tăng 15,8%; nhóm các thị trường khác đạt khoảng 1,1 tỷ USD, tăng 17,1%, cho thấy chiến lược đa dạng hóa thị trường đang phát huy hiệu quả, góp phần giảm phụ thuộc vào các thị trường truyền thống.
Theo VASEP, bên cạnh các rủi ro về thị trường, chi phí logistics đang nổi lên là áp lực đáng kể đối với doanh nghiệp xuất khẩu trong nửa cuối năm. Giá cước container quốc tế, đặc biệt đối với container lạnh, đang tiến sát mức cao nhất trong gần hai năm do nhu cầu vận chuyển tăng mạnh, nhất là trên các tuyến đi Mỹ và châu Âu.
Việc giá cước, phụ phí nhiên liệu, phí bảo hiểm, tình trạng thiếu container lạnh và ùn tắc tại một số cảng biển tiếp tục gia tăng có thể làm đội chi phí, ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực cạnh tranh và tiến độ giao hàng của doanh nghiệp.
VASEP đánh giá, kết quả gần 5,8 tỷ USD trong nửa đầu năm là nền tảng tích cực để ngành thủy sản hướng tới mục tiêu tăng trưởng hai con số trong năm 2026. Tuy nhiên, để duy trì đà tăng trưởng, doanh nghiệp cần tiếp tục mở rộng thị trường, nâng tỷ trọng sản phẩm chế biến sâu, kiểm soát hiệu quả chi phí sản xuất và logistics, đồng thời đáp ứng tốt hơn các tiêu chuẩn về truy xuất nguồn gốc và phát triển bền vững từ các thị trường nhập khẩu.