Cá rô phi đang dần trở thành một trong những ngành hàng giàu tiềm năng của thủy sản Việt Nam khi quy mô sản xuất liên tục được mở rộng và hệ thống quản lý ngày càng hoàn thiện.
Theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), năm 2025, sản lượng cá rô phi cả nước đạt khoảng 420 nghìn tấn, tăng khoảng 33% so với năm 2024. Giai đoạn 2015-2025, sản lượng tăng trưởng bình quân khoảng 8,4% mỗi năm, cho thấy cá rô phi đã vượt khỏi quy mô sản xuất nhỏ lẻ để trở thành ngành hàng có dư địa phát triển đáng kể.
Cùng với sự gia tăng về sản lượng, chuỗi cung ứng của ngành cũng được đầu tư đồng bộ hơn. Hiện cả nước sản xuất khoảng 1,4 tỷ con giống cá rô phi mỗi năm và có khoảng 510 cơ sở chế biến thủy sản đủ điều kiện xuất khẩu, tạo nền tảng đáp ứng cả nhu cầu tiêu thụ trong nước và mở rộng thị trường quốc tế.
![]() |
| Chuẩn hóa chuỗi nuôi cá rô phi, mở rộng dư địa cho thủy sản Việt Nam |
Trong bối cảnh các thị trường nhập khẩu ngày càng siết chặt các tiêu chuẩn về chất lượng, an toàn thực phẩm và phát triển bền vững, hoạt động nuôi cá rô phi tại Việt Nam được tổ chức theo hệ thống quản lý tương đối hoàn chỉnh, từ con giống, vùng nuôi đến chế biến và xuất khẩu.
Toàn bộ chuỗi sản xuất hiện được điều chỉnh bởi Luật Thủy sản, Luật số 146/2025 sửa đổi, bổ sung một số quy định của Luật Thủy sản, Nghị định số 41/2026/NĐ-CP cùng các quy định về thú y, an toàn thực phẩm và các văn bản hướng dẫn liên quan.
Theo đó, các cơ sở nuôi phải đáp ứng đầy đủ điều kiện sản xuất, thực hiện đăng ký vùng nuôi, quản lý con giống, thức ăn, thuốc thú y, hóa chất, quan trắc môi trường, phòng chống dịch bệnh, ghi chép nhật ký sản xuất và truy xuất nguồn gốc theo quy định.
Việc xây dựng hệ thống quản lý đồng bộ giúp cơ quan chức năng kiểm soát toàn bộ quá trình sản xuất, từ chủ thể nuôi, địa điểm, quy trình kỹ thuật đến chất lượng nguyên liệu, qua đó tạo cơ sở để xử lý rủi ro và đáp ứng các yêu cầu kiểm tra của thị trường nhập khẩu.
Bên cạnh đó, các yếu tố đầu vào như con giống, thức ăn, thuốc và vật tư phục vụ nuôi trồng cũng được quản lý chặt chẽ nhằm hạn chế tồn dư hóa chất, kháng sinh, kiểm soát nguy cơ vi sinh và bảo đảm chất lượng nguyên liệu trước khi đưa vào chế biến.
![]() |
Không chỉ quản lý đầu vào, công tác giám sát dịch bệnh và quan trắc môi trường nuôi cũng được triển khai theo quy định của pháp luật về thủy sản và thú y.
Hoạt động theo dõi môi trường nuôi, phòng ngừa và xử lý dịch bệnh được thực hiện thường xuyên nhằm giảm thiểu rủi ro trong quá trình sản xuất, bảo đảm tính ổn định của vùng nuôi cũng như chất lượng nguyên liệu phục vụ chế biến.
Đáng chú ý, hệ thống truy xuất nguồn gốc được áp dụng xuyên suốt từ vùng nuôi đến nhà máy chế biến. Các cơ sở nuôi, thu mua và chế biến đều phải lưu giữ hồ sơ, nhật ký sản xuất và thông tin nguyên liệu theo quy định. Đối với sản phẩm xuất khẩu, doanh nghiệp còn phải đáp ứng đầy đủ các yêu cầu về an toàn thực phẩm, bảo quản, vận chuyển và chịu sự kiểm tra, giám sát của cơ quan có thẩm quyền.
Theo VASEP, việc duy trì hệ thống quản lý toàn diện từ vùng nuôi đến chế biến không chỉ góp phần bảo đảm chất lượng, an toàn thực phẩm và tính minh bạch của sản phẩm mà còn tạo lợi thế cạnh tranh cho cá rô phi Việt Nam trong bối cảnh nhiều thị trường ngày càng coi trọng các tiêu chí về truy xuất nguồn gốc và phát triển bền vững.
Trong thời gian tới, cùng với việc tiếp tục hoàn thiện chuỗi sản xuất và nâng cao hiệu quả quản lý, ngành cá rô phi được kỳ vọng sẽ mở rộng thị trường xuất khẩu, gia tăng giá trị và trở thành một trong những ngành hàng tăng trưởng quan trọng của thủy sản Việt Nam.