![]() |
| Cần gói giải pháp hỗ trợ doanh nghiệp kịp thời để giữ đà tăng trưởng 2026. Ảnh minh họa |
Doanh nghiệp chuyển sang “phòng thủ” trước biến động thị trường
Kinh tế toàn cầu đang trải qua giai đoạn nhiều bất ổn, từ xung đột địa chính trị đến biến động mạnh của giá năng lượng và nguyên liệu. Trong bối cảnh đó, nhiều doanh nghiệp Việt Nam đã điều chỉnh chiến lược kinh doanh, chuyển từ mục tiêu tăng trưởng nhanh sang ưu tiên tính bền vững và năng lực chống chịu rủi ro.
Chia sẻ về thực tế thị trường, ông Phạm Quang Anh, Giám đốc Công ty TNHH May mặc Dony, cho biết thách thức lớn nhất hiện nay không nằm ở mức giá nguyên liệu mà ở biến động khó lường của thị trường.
Theo ông, doanh nghiệp từng nhận được đề nghị báo giá cho một đơn hàng lớn xuất sang châu Phi, với thời hạn chốt trong vòng một tháng. Tuy nhiên, công ty không dám nhận đơn vì rủi ro quá lớn. Nếu báo giá cao, khách hàng có thể từ chối; nhưng nếu báo giá thấp, chỉ cần giá nguyên liệu tăng sau đó, doanh nghiệp sẽ phải chịu lỗ.
“Trong nhiều trường hợp, chúng tôi buộc phải đề nghị đối tác chờ thêm vài tuần để thị trường ổn định hơn rồi mới đưa ra mức giá chính thức”, ông nói.
Đối với các hợp đồng đã ký từ trước Tết, doanh nghiệp phải đàm phán chia sẻ rủi ro với khách hàng. Một đơn hàng xuất sang Mỹ gần đây phát sinh thêm chi phí khoảng 0,3 USD cho mỗi sản phẩm do giá đầu vào tăng. Dony đã thương lượng để mỗi bên chịu một nửa phần chi phí này, dù điều đó khiến biên lợi nhuận của doanh nghiệp giảm đáng kể.
Trước tình hình giá nguyên phụ liệu biến động mạnh, nhiều doanh nghiệp may mặc cũng đang điều chỉnh chiến lược dài hạn. Thay vì tự chủ nguyên liệu, một số công ty chuyển sang mô hình gia công thuần túy, trong đó khách hàng cung cấp nguyên liệu còn doanh nghiệp tập trung vào sản xuất.
Cách làm này giúp doanh nghiệp hạn chế rủi ro từ biến động giá vải, nhựa và các vật tư đầu vào, đồng thời duy trì công suất sản xuất khi nhiều khách hàng tạm hoãn đơn hàng để chờ thị trường ổn định.
Không chỉ ngành may mặc, nhiều doanh nghiệp cho biết thách thức hiện nay nằm ở khâu mua nguyên phụ liệu. Nhiều nhà cung cấp đã thay đổi phương thức bán hàng, không còn chấp nhận thanh toán chậm mà yêu cầu thanh toán tiền mặt 100% trước khi giao hàng.
Ba động lực tăng trưởng của kinh tế Việt Nam
Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu còn nhiều biến động, các chuyên gia cho rằng triển vọng tăng trưởng của Việt Nam vẫn được nâng đỡ bởi những động lực nội tại.
Ông Michael Kokalari, Giám đốc phòng phân tích kinh tế vĩ mô và nghiên cứu thị trường của VinaCapital, nhận định sau khi tăng trưởng khoảng 8% trong năm 2025, GDP Việt Nam năm 2026 có thể đạt khoảng 10% nếu các động lực tăng trưởng được duy trì.
Theo ông, triển vọng kinh tế Việt Nam hiện nay dựa trên ba trụ cột chính gồm: Đầu tư hạ tầng quy mô lớn; Đà phục hồi của xuất khẩu; Cải cách thể chế gắn với khu vực kinh tế tư nhân.
Trong bối cảnh nợ công của Việt Nam vẫn ở mức thấp so với nhiều quốc gia trong khu vực, Chính phủ còn dư địa tài khóa để đẩy mạnh chi tiêu cho hạ tầng.
Tuy nhiên, rủi ro cũng đang gia tăng khi căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông, đặc biệt liên quan đến Iran, khiến giá dầu và thị trường năng lượng biến động mạnh. Điều này có thể làm tăng chi phí vận tải, logistics và sản xuất, tạo áp lực lạm phát chi phí đẩy.
Các chuyên gia cho rằng bài toán điều hành kinh tế trong thời gian tới sẽ phức tạp hơn khi cần duy trì tăng trưởng cao nhưng vẫn giữ ổn định mặt bằng giá.
Ở góc độ dài hạn, VinaCapital đánh giá các cải cách thể chế trong khuôn khổ “Đổi mới 2.0” có thể đóng góp thêm khoảng 2 điểm phần trăm tăng trưởng GDP.
Những lĩnh vực mới như trung tâm dữ liệu, phát triển đô thị theo mô hình TOD, năng lượng và tài chính được xem là động lực tăng trưởng mới, nhưng đồng thời đòi hỏi khung thể chế linh hoạt và có khả năng dự báo tốt.
Ở góc nhìn doanh nghiệp, ông Võ Phi Nhật Huy, Chủ tịch HĐQT Công ty CP Đầu tư Big Group Holdings, cho rằng điểm nghẽn hiện nay không chỉ nằm ở chính sách mà còn ở chất lượng thực thi thể chế và năng lực quản trị.
“Nếu không cải thiện tính nhất quán trong thực thi và giảm chi phí tuân thủ, nhiều quyết định đầu tư có thể tiếp tục bị chậm lại”, ông Huy nói, đồng thời nhấn mạnh cần có cơ chế bảo vệ những người dám nghĩ, dám làm trong bộ máy quản lý.
Cần các giải pháp hỗ trợ doanh nghiệp đồng bộ
Trước những thách thức hiện nay, nhiều chuyên gia và doanh nghiệp đề xuất triển khai các gói giải pháp hỗ trợ tương tự như những giai đoạn khó khăn trước đây.
Theo ông Phạm Quang Anh, yếu tố quan trọng nhất với doanh nghiệp lúc này là dòng tiền.
Nhà nước có thể hỗ trợ thông qua các biện pháp như: Miễn, giảm hoặc gia hạn thời gian nộp thuế; Hỗ trợ lãi suất tín dụng; Tạo điều kiện tiếp cận vốn linh hoạt hơn. Nguồn tiền mặt sẵn có sẽ giúp doanh nghiệp chủ động mua nguyên liệu khi nhà cung cấp yêu cầu thanh toán ngay, đồng thời có nguồn lực xử lý các biến động bất ngờ của thị trường.
Bên cạnh đó, cộng đồng doanh nghiệp cũng mong muốn cải cách thủ tục hành chính và kích hoạt các cơ chế đặc biệt để xử lý nhanh những vướng mắc phát sinh trong bối cảnh thị trường biến động nhanh.
Ông Phạm Bình An, Phó viện trưởng Viện Nghiên cứu phát triển TP.HCM, cho rằng để đạt mục tiêu tăng trưởng cao trong năm 2026, TP.HCM cần triển khai nhiều nhóm giải pháp ngay từ đầu năm.
Trong đó, thành phố cần tập trung nguồn lực cho các dự án hạ tầng trọng điểm, đặc biệt là giao thông, logistics và các khu công nghệ cao trong vùng kinh tế liên kết với Bình Dương và Bà Rịa - Vũng Tàu.
Song song đó, cần đẩy nhanh việc tháo gỡ vướng mắc về thủ tục, đất đai và giải phóng mặt bằng, đồng thời áp dụng các cơ chế đặc thù theo Nghị quyết 98 để rút ngắn thời gian phê duyệt dự án.
TP.HCM cũng cần hỗ trợ doanh nghiệp đẩy mạnh sản xuất trong quý I, tận dụng giai đoạn mức thuế 15% của Hoa Kỳ còn hiệu lực tạm thời trước khi có thể thay đổi sau khoảng 150 ngày.
Ngoài ra, việc đa dạng hóa thị trường xuất khẩu sang EU, Nhật Bản và Hàn Quốc, tăng cường khai thác các hiệp định thương mại tự do cũng được xem là giải pháp quan trọng để giảm phụ thuộc vào một số thị trường lớn.
Thành phố cũng có thể tổ chức sớm các chương trình xúc tiến thương mại, hỗ trợ doanh nghiệp minh bạch chuỗi cung ứng, hoàn thiện chứng nhận xuất xứ hàng hóa để hạn chế rủi ro bị điều tra chống lẩn tránh thuế.
Song song đó là các chương trình kích cầu tiêu dùng quy mô lớn gắn với các sự kiện mua sắm và lễ hội để thúc đẩy thị trường nội địa.
Theo TS. Chu Thanh Tuấn, Phó chủ nhiệm nhóm ngành cử nhân kinh doanh của Đại học RMIT, các biến động gần đây trên thị trường năng lượng cho thấy mức độ nhạy cảm của nền kinh tế Việt Nam trước các cú sốc bên ngoài.
Vì vậy, Việt Nam cần duy trì kỷ luật tài khóa, đồng thời tăng cường giám sát hệ thống ngân hàng để đảm bảo ổn định tài chính.
Báo cáo chiến lược năm 2026 của VinaCapital cũng cho thấy bức tranh tăng trưởng của Việt Nam chưa hoàn toàn đồng đều. Tiêu dùng nội địa, khu vực chiếm hơn 60% GDP, vẫn phục hồi chậm khi xu hướng tiết kiệm của các hộ gia đình kéo dài sau đại dịch.
Một rủi ro khác nằm ở thanh khoản hệ thống ngân hàng. Năm 2025, tăng trưởng tín dụng đạt khoảng 19%, trong khi huy động vốn chỉ tăng khoảng 15%, tạo ra khoảng cách đáng kể tương đương khoảng 40 tỷ USD.
Sự mất cân đối này đã khiến lãi suất tiền gửi có xu hướng tăng và có thể tiếp tục nhích lên trong năm 2026, gây thêm áp lực cho chi phí vốn của doanh nghiệp.
Trong bối cảnh đó, các chuyên gia cho rằng việc triển khai gói giải pháp hỗ trợ kinh tế đồng bộ, kết hợp cải cách thể chế, thúc đẩy đầu tư hạ tầng và ổn định môi trường kinh doanh sẽ đóng vai trò then chốt để duy trì đà tăng trưởng và nâng cao sức chống chịu của nền kinh tế Việt Nam trước những biến động toàn cầu.