| Giá đường thế giới lao dốc, thị trường trong nước thêm áp lực Nguồn cung toàn cầu siết chặt, giá đường trong nước neo đỉnh Giá đường thế giới chạm đỉnh 19 tháng dưới áp lực nguồn cung toàn diện |
![]() |
| Thị trường đường thế giới trong tháng 10/2026 ghi nhận đợt phục hồi mạnh mẽ, đẩy giá giao dịch lên mức cao nhất trong vòng một năm qua do áp lực nguồn cung tại các quốc gia sản xuất lớn |
Sức ép nguồn cung từ các vựa đường lớn và biến động giá quốc tế
Khảo sát trong phiên giao dịch ngày 15/10/2026, thị trường ghi nhận sắc xanh phủ kín trên các kỳ hạn giao dịch chủ chốt khi đường thô kỳ hạn tháng 3 bật tăng 1,4% lên mức 465,8 USD/tấn, trong khi đường trắng kỳ hạn tháng 12 tăng 1,1% đạt mức 561,1 USD/tấn. Động lực đi lên này phản ánh phản ứng tức thì của thị trường trước các thông tin bất lợi về sản lượng và hoạt động logistics xuất khẩu từ các cường quốc mía đường.
Tại Brazil – quốc gia xuất khẩu đường lớn nhất hành tinh, vùng sản xuất chiến lược Centro-Sul đang chịu ảnh hưởng nặng nề bởi hình thái thời tiết cực đoan khi mùa đông vừa qua ghi nhận lượng mưa cao kỷ lục trong 110 năm, làm ngập úng đất nông nghiệp, cản trở máy móc và gây đứt gãy tiến độ thu hoạch. Tính đến ngày 01/10/2026, lượng mía nghiền lũy kế tại đây chỉ đạt 490,9 triệu tấn, giảm 3% so với cùng kỳ năm trước, đồng thời hàm lượng đường thu hồi bình quân sụt giảm 3,6% xuống còn 136 kg/tấn mía.
Trong quý III/2026, các cảng biển xuất khẩu lớn chịu tổn thất nặng nề khi không có mái che, buộc phải tạm dừng hoạt động bốc xếp để bảo quản hàng hóa, điển hình như cảng Santos bị gián đoạn ít nhất 35 ngày và cảng Paranagua dừng hoạt động khoảng 30 ngày. Lũy kế 9 tháng đầu năm 2026, khối lượng xuất khẩu đường của Brazil sụt giảm 11,8% xuống còn 20,6 triệu tấn, riêng trong tháng 9/2026 ghi nhận mức giảm lên tới 16,8% so với cùng kỳ năm ngoái.
![]() |
Song song với yếu tố thời tiết, thị trường năng lượng cũng tạo thêm áp lực lên nguồn cung đường. Xung đột tại Trung Đông đẩy giá dầu thô tăng, trong khi hàm lượng sucrose trong mía thấp khiến các nhà máy Brazil có động lực chuyển hướng nguyên liệu sang sản xuất ethanol. Theo Tổ chức Đường quốc tế (ISO), tính đến giữa tháng 8/2026, tỷ lệ mía nguyên liệu dành cho sản xuất ethanol đạt 53,8%, tăng 6 điểm phần trăm so với niên vụ trước. Xu hướng này làm giảm lượng mía dành cho sản xuất đường, gia tăng nguy cơ thắt chặt nguồn cung trên thị trường thế giới.
Tại Ấn Độ, quốc gia sản xuất đường lớn thứ hai thế giới, triển vọng niên vụ 2026 - 2027 cũng kém khả quan do lượng mưa gió mùa từ tháng 6 đến tháng 9/2026 thấp hơn mức trung bình 12,6%, xuống mức thấp nhất trong 11 năm. Tình trạng thiếu mưa kéo dài làm gia tăng rủi ro đối với năng suất mía, buộc thị trường phải tính đến khả năng sản lượng suy giảm đáng kể. Bộ Nông nghiệp Mỹ (USDA) dự báo sản lượng đường của Ấn Độ trong niên vụ này có thể giảm 14%, còn 29,5 triệu tấn.
Triển vọng khí hậu trung hạn và bức tranh thị trường nội địa
Nhìn xa hơn về trung hạn, bài toán thời tiết tiếp tục là yếu tố giữ vai trò chủ đạo định hình xu hướng giá đường trên bình diện toàn cầu. Cơ quan Khí tượng Nhật Bản ghi nhận nhiệt độ bề mặt vùng Thái Bình Dương nhiệt đới trong tháng 9/2026 cao hơn mức trung bình khoảng 4°C – mức cao kỷ lục kể từ năm 1949 – đồng thời dự báo hiện tượng El Niño sẽ duy trì xuyên suốt đến quý I năm 2027 với xác suất 100%. Nhận định này hoàn toàn đồng pha với cảnh báo từ Trung tâm Dự báo Khí hậu Hoa Kỳ về nguy cơ đây sẽ là một trong những chu kỳ El Niño dữ dội nhất trong hơn 75 năm qua, đe dọa trực tiếp đến năng suất nông nghiệp tại các quốc gia sản xuất chủ lực.
![]() |
Trái ngược với đà leo dốc mạnh mẽ của giá đường thế giới, thị trường trong nước duy trì trạng thái khá bình ổn nhưng nhu cầu tiêu thụ nhìn chung vẫn trầm lắng. Cụ thể tại khu vực Sài Gòn, giá đường giữ ổn định tại kho với đường RS An Khê chào bán quanh mức 19.400 đồng/kg và đường RE Gia Lai ở mức 20.200 đồng/kg. Sức mua chậm khiến các đơn vị thương mại phải áp dụng mức giá cạnh tranh đối với dòng đường 333 tại thị trường miền Nam và miền Tây nhằm kích cầu tiêu dùng.
Trong khi đó, tại khu vực Chợ Lớn, thị trường tiểu ngạch khá ảm đạm khi các giao dịch chủ yếu mang tính bán lẻ quy mô nhỏ với mức giá dao động từ 19.500 đến 19.700 đồng/kg, khối lượng phổ biến chỉ từ 3 đến 5 bao mỗi đơn hàng. Sự chênh lệch lớn giữa thị trường quốc tế và nội địa cho thấy sức tiêu thụ nội sinh chưa có sự bứt phá mạnh, đồng thời phản ánh tâm lý thận trọng của giới thương kinh doanh trước bối cảnh chung.
