Khi cuộc đua trí tuệ nhân tạo (AI) vẫn đang tiếp diễn với tốc độ chóng mặt, các quốc gia và tập đoàn công nghệ lớn trên thế giới đã bắt đầu chuyển dịch nguồn lực sang một mặt trận chiến lược mới là công nghệ lượng tử.
![]() |
| Các quốc gia có các cụm nghiên cứu và phát triển (R&D) lượng tử hàng đầu trên toàn cầu đã thực hiện các khoản đầu tư chiến lược để nắm bắt một phần chuỗi cung ứng điện toán lượng tử trong tương lai và tạo ra khả năng tiếp cận chiến lược và độc lập với các khả năng trong tương lai. |
Ngày 19/6, tại Thành phố Hồ Chí Minh, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh phối hợp cùng Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam tổ chức Hội thảo khoa học "Công nghệ lượng tử trong kỷ nguyên mới, xu hướng quốc tế, cơ hội và yêu cầu đặt ra cho Việt Nam". Các chuyên gia quốc tế nhận định, nếu AI tối ưu hóa khả năng xử lý dữ liệu thì công nghệ lượng tử sẽ mở ra kỷ nguyên hoàn toàn mới về năng lực tính toán siêu tốc, bảo mật tuyệt đối, truyền thông, cảm biến và đo lường chính xác. Đây là năng lực công nghệ cốt lõi có thể tác động sâu sắc đến an ninh, kinh tế, khoa học và năng lực cạnh tranh của mỗi quốc gia trong tương lai gần.
Ba định hướng nền tảng để xây dựng năng lực lượng tử
Đứng trước yêu cầu cấp bách về tính tự chủ công nghệ, Giáo sư, Tiến sĩ Nguyễn Thị Thanh Mai - Hiệu trưởng Trường Đại học Khoa học Tự nhiên thuộc Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh đề xuất ba định hướng trọng tâm để Việt Nam từng bước hình thành năng lực lượng tử quốc gia.
Định hướng đầu tiên và quyết định thành bại là tập trung phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao thông qua việc xây dựng đội ngũ chuyên gia trẻ có nền tảng kiến thức liên ngành, đồng thời thu hút mạnh mẽ các nhà khoa học Việt Nam ở nước ngoài về tham gia giảng dạy, nghiên cứu.
Tiếp theo, Việt Nam cần lựa chọn chính xác các bài toán trọng điểm để đầu tư nguồn lực, trong đó ưu tiên hàng đầu là an toàn thông tin hậu lượng tử nhằm bảo vệ chủ quyền số quốc gia, song song với việc ứng dụng công nghệ này vào mô phỏng vật liệu, dược phẩm, năng lượng sạch và tối ưu hóa hệ thống logistics, giao thông thông minh.
Cuối cùng, việc xây dựng mô hình hợp tác bền vững giữa các viện nghiên cứu, trường đại học, doanh nghiệp và cơ quan quản lý nhà nước là bắt buộc để gắn kết chặt chẽ nghiên cứu cơ bản với nhu cầu thực tế của thị trường, từng bước hình thành một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo toàn diện.
Kiến trúc mạng lưới liên ngành và cơ chế quản trị đột phá
Nhằm cụ thể hóa các định hướng trên, hội thảo đã công bố đề xuất khung kiến trúc chiến lược mạng lưới “Hub-and-Nodes” giai đoạn 2026-2045. Theo mô hình này, một Trung tâm Quốc gia sẽ đóng vai trò điều phối chung (Hub), kết nối và phân bổ nguồn lực cho năm hạt nhân chuyên trách (Nodes) gồm Bộ Công an, Bộ Quốc phòng, Đại học Quốc gia Hà Nội, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh và Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam.
![]() |
| Trí tuệ lượng tử hứa hẹn định hình lại các ngành công nghiệp từ tài chính đến dược phẩm với những ứng dụng thực tiễn mạnh mẽ... |
Giáo sư, Tiến sĩ Trần Hồng Thái - Chủ tịch Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam nhấn mạnh, công nghệ lượng tử không chỉ là vật lý lượng tử đơn thuần mà liên quan trực tiếp đến an toàn thông tin, mật mã, quốc phòng và nhiều lĩnh vực ứng dụng mới. Mô hình mạng lưới này được kỳ vọng sẽ giải quyết triệt để tình trạng phân tán nguồn lực, đầu tư dàn trải, tạo điều kiện chia sẻ chung hạ tầng nghiên cứu đắt đỏ và giúp rút ngắn khoảng cách từ phòng thí nghiệm đến thương mại hóa sản phẩm thực tế.
Để vận hành hiệu quả mạng lưới này, các nhà khoa học đã kiến nghị cấp có thẩm quyền khẩn trương hoàn thiện khung thể chế thông qua việc xây dựng cơ chế thử nghiệm chính sách (sandbox) cho các công nghệ mới. Phương thức cấp kinh phí nghiên cứu cũng cần đổi mới mạnh mẽ khi chuyển dịch từ mô hình đầu tư mua sắm thiết bị đơn lẻ (CapEx) sang cơ chế hỗ trợ chi phí vận hành, bảo trì và khai thác hạ tầng dài hạn (OpEx).
Ngoài ra, mô hình quản trị rủi ro khoa học theo phương thức “Stage-Gate” cũng được đề xuất áp dụng nhằm đánh giá định kỳ hiệu quả theo từng giai đoạn, cho phép điều chỉnh hoặc dừng triển khai kịp thời các dự án không khả thi để tối ưu hóa tối đa nguồn ngân sách Nhà nước.
| Công nghệ lượng tử là bất kỳ công nghệ nào sử dụng các nguyên tắc của vật lý lượng tử, bao gồm điện toán lượng tử, thiết bị y tế, cảm biến có độ nhạy cao, liên lạc an toàn, đồng hồ nguyên tử... Điện toán lượng tử là một tập hợp con của công nghệ lượng tử. Công nghệ lượng tử đang ngày càng trở nên quan trọng và hứa hẹn trong việc thay đổi cách chúng ta hiểu và ứng dụng vật lý, toán học, và khoa học máy tính. Công nghệ lượng tử bao gồm một loạt các ứng dụng và phát triển mới trong nhiều lĩnh vực, bao gồm: (i) Máy tính lượng tử: Công nghệ lượng tử có khả năng thực hiện tính toán trên cơ sở của nguyên lý lượng tử, cho phép giải quyết những vấn đề phức tạp mà các máy tính cổ điển không thể xử lý hiệu quả. Các máy tính lượng tử có khả năng thực hiện nhiều phép tính cùng lúc thông qua hiện tượng siêu định thức, giúp giải quyết các vấn đề như tối ưu hóa, mô phỏng phức tạp, và mã hóa dữ liệu. (ii) Bảo mật lượng tử: Công nghệ lượng tử có thể được sử dụng để tạo ra hệ thống bảo mật cao cấp, ví dụ như mã hóa lượng tử. Mã hóa lượng tử sử dụng tính chất của cơ học lượng tử để đảm bảo tính riêng tư và bảo mật của thông tin trong quá trình truyền tải. (iii) Cảm biến lượng tử: Công nghệ lượng tử có khả năng tạo ra các cảm biến siêu nhạy, cho phép đo đạc chính xác các tham số vật lý như đo đạc từ trường, ánh sáng, nhiệt độ, và áp suất. Cảm biến lượng tử có thể có hiệu suất vượt trội so với các cảm biến cổ điển. (iv) Mạng lượng tử: Công nghệ lượng tử có thể được sử dụng để tạo ra các mạng lượng tử cho việc truyền thông và giao tiếp. Các mạng lượng tử có thể giúp tăng cường hiệu suất và bảo mật trong việc truyền tải thông tin. (v) Vật liệu lượng tử: Công nghệ lượng tử có thể giúp tạo ra các vật liệu có tính chất độc đáo dựa trên các hiện tượng lượng tử, như vật liệu dẫn điện tốt, vật liệu siêu dẫn, và vật liệu cải thiện hiệu suất pin và thiết bị điện tử. |