| Tôm hùm đất bị cấm nhập khẩu nhưng vẫn được rao bán công khai tại Việt Nam |
Nhu cầu bùng nổ tại thị trường tỷ dân
Theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thuỷ sản Việt Nam (VASEP), kim ngạch đạt 858 triệu USD, tăng 208% so với năm 2024; riêng thị trường Trung Quốc chiếm tới 845 triệu USD,gần như toàn bộ giá trị xuất khẩu tôm hùm của cả nước.
Đằng sau con số tăng trưởng “nóng” ấy là sự cộng hưởng của ba yếu tố: cầu tiêu dùng cao cấp tăng mạnh tại Trung Quốc, chính sách thương mại thông thoáng hơn và lợi thế địa lý logistics của Việt Nam.
Cũng theo VASEP, động lực lớn nhất thúc đẩy kim ngạch xuất khẩu tôm hùm năm nay đến từ phía cầu của thị trường Trung Quốc. Tầng lớp trung lưu và nhóm thu nhập cao tại quốc gia hơn 1,4 tỷ dân tiếp tục mở rộng nhanh chóng, kéo theo sự dịch chuyển rõ rệt trong cấu trúc tiêu dùng. Nếu trước đây người dân ưu tiên thủy sản đông lạnh, giá phải chăng, thì nay xu hướng chuyển sang nhóm sản phẩm cao cấp ngày càng rõ nét. Các tiêu chí “xanh - sạch - an toàn - truy xuất được nguồn gốc” trở thành chuẩn mực lựa chọn.
![]() |
| Vì sao Trung Quốc mạnh tay chi 858 triệu USD nhập tôm hùm Việt Nam? (Ảnh: TTXVN) |
Trong bối cảnh đó, tôm hùm sống, tươi nguyên con, cỡ lớn hoặc các sản phẩm chế biến sâu phục vụ nhà hàng, khách sạn được ưa chuộng nhờ mang lại trải nghiệm ẩm thực khác biệt. Đặc biệt, tôm hùm xanh Việt Nam, nhất là loại 150-300 gram/con đang “trúng gu” thị trường. Phân khúc này phù hợp với các chuỗi buffet hải sản, nhà hàng lẩu đang bùng nổ tại các đô thị lớn và lan dần xuống thành phố cấp hai, cấp ba.
Bên cạnh đó, yếu tố văn hóa, mùa vụ cũng tạo hiệu ứng cầu đáng kể. Tôm hùm được xem là món ăn tượng trưng cho may mắn, thịnh vượng, thường xuất hiện trong tiệc gia đình, sự kiện doanh nghiệp và đặc biệt là dịp Tết Nguyên đán. Màu đỏ tươi của tôm hùm càng củng cố giá trị biểu trưng này.
Báo cáo cũng cho thấy, 3 quý đầu năm 2025, Trung Quốc nhập khẩu gần 49.900 tấn tôm hùm, tăng 13% so với cùng kỳ. Việt Nam nổi lên là nguồn cung tăng trưởng nhanh nhất, tận dụng tốt “độ mở hầu bao” của thị trường.
Từ “cơn sốt” đến chiến lược dài hạn
Không chỉ cầu tăng, môi trường thương mại song phương thuận lợi hơn đang đóng vai trò “bệ phóng” cho tôm hùm Việt Nam.
Các nghị định thư về kiểm dịch, an toàn thực phẩm được triển khai đồng bộ giúp hoạt động xuất khẩu chính ngạch ổn định hơn. Nhiều mặt hàng thủy sản, trong đó có tôm hùm, được hưởng thuế suất 0% theo các hiệp định thương mại tự do như Khu vực Thương mại Tự do giữa 10 nước thành viên ASEAN và Trung Quốc (ACFTA) và Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP). Các lợi thế thuế quan này tạo khác biệt rõ rệt so với nguồn cung Bắc Mỹ, vốn chịu mức thuế nhập khẩu cao hơn khi vào thị trường Trung Quốc.
Đặc biệt, yếu tố địa lý là lợi thế cạnh tranh mang tính cấu trúc. Tôm hùm là sản phẩm giá trị cao, nhạy cảm với thời gian vận chuyển. Khoảng cách gần cho phép doanh nghiệp Việt Nam vận chuyển bằng đường bộ hoặc đường biển ngắn ngày, giảm đáng kể chi phí logistics và tỷ lệ hao hụt so với các đối thủ phải vận chuyển xuyên đại dương bằng đường hàng không.
Sau giai đoạn siết chặt quản lý đối với một số dòng sản phẩm, cơ quan chức năng hai nước đã phối hợp tháo gỡ vướng mắc, chuẩn hóa quy trình nuôi, tăng cường truy xuất nguồn gốc và đăng ký mã số cơ sở nuôi, cơ sở đóng gói. Việc chuyển mạnh từ tiểu ngạch sang chính ngạch không chỉ giảm rủi ro ách tắc biên giới mà còn nâng cao uy tín thương hiệu tôm hùm Việt Nam.
Ở chiều ngược lại, Trung Quốc cũng hưởng lợi khi đa dạng hóa nguồn cung thủy sản, giảm phụ thuộc vào các thị trường xa về địa lý và tiềm ẩn rủi ro thương mại.
Sự bùng nổ xuất khẩu đã kéo theo tốc độ mở rộng nuôi trồng nhanh tại các vùng trọng điểm như vịnh Xuân Đài, Cam Ranh của Việt Nam. Ba quý đầu năm 2025, Trung Quốc nhập hơn 17.000 tấn tôm hùm từ Việt Nam, giá trị đạt hàng trăm triệu USD, đây là mức tăng trưởng hiếm thấy trong nhiều năm trở lại đây
Tuy nhiên, tăng trưởng nhanh luôn đi kèm rủi ro. Nuôi tôm hùm phụ thuộc lớn vào điều kiện môi trường, dễ bị tác động bởi thiên tai, mưa lũ, dịch bệnh. Chi phí đầu vào như con giống, thức ăn vẫn ở mức cao, khiến biên lợi nhuận của người nuôi biến động mạnh khi giá thị trường đảo chiều.
Nếu không kiểm soát tốt quy hoạch vùng nuôi và môi trường biển, nguy cơ dịch bệnh và ô nhiễm có thể ảnh hưởng trực tiếp đến nguồn cung trung và dài hạn. Do đó, yêu cầu phát triển theo hướng bền vững, tăng tỷ lệ nuôi công nghệ cao, chuẩn hóa truy xuất nguồn gốc là bài toán bắt buộc.
Về cạnh tranh quốc tế, năm 2025 mang lại “thiên thời” cho Việt Nam khi một số nguồn cung truyền thống như Australia gián đoạn thương mại, còn Hoa Kỳ, Canada chịu bất lợi về thuế quan. Indonesia, Thái Lan cũng mở rộng xuất khẩu nhưng quy mô chưa tương xứng.
Dẫu vậy, lợi thế hiện tại không phải là “giấy thông hành” dài hạn. Khi các đối thủ quay trở lại và Trung Quốc thúc đẩy nuôi tôm hùm trong nước, áp lực cạnh tranh sẽ gia tăng. Ngành tôm hùm Việt Nam vì thế không thể chỉ dựa vào lợi thế địa lý và thuế suất, mà cần đầu tư bài bản vào chất lượng, thương hiệu quốc gia và đa dạng hóa thị trường xuất khẩu.
Các chuyên gia cho rằng, con số 858 triệu USD không chỉ là thành tích xuất khẩu ấn tượng mà còn là phép thử về năng lực quản trị tăng trưởng của ngành nuôi biển Việt Nam.
Thị trường Trung Quốc đang mở ra cơ hội lịch sử, nhưng để duy trì vị thế tại thị trường tỷ dân, ngành tôm hùm buộc phải đi theo quỹ đạo chuyên nghiệp hóa, bền vững và ít phụ thuộc hơn vào một thị trường đơn lẻ. Trong thương mại quốc tế, “thiên thời” có thể đến bất ngờ nhưng chỉ những ngành hàng có nền tảng vững chắc mới biến được cơ hội ngắn hạn thành lợi thế dài hạn.