Lợi thế được cho là nghiêng về các ngân hàng có nền tảng huy động vốn ổn định, bộ đệm vốn tốt, khả năng kiểm soát chi phí hiệu quả và chất lượng tài sản được duy trì ở mức an toàn.
![]() |
| Theo cập nhật triển vọng ngành của một số công ty chứng khoán, ngành ngân hàng nhiều khả năng sẽ tiếp tục ghi nhận sự phân hóa mạnh. |
ABS cho rằng tỷ lệ nợ xấu của ngành ngân hàng trong năm 2026 có thể tăng nhẹ. Diễn biến nợ nhóm 2 tăng trong thời gian gần đây cho thấy rủi ro hình thành nợ xấu mới vẫn hiện hữu và cần được theo dõi chặt chẽ. Trong bối cảnh đó, chi phí dự phòng rủi ro tín dụng dự kiến vẫn duy trì ở mức tương đối cao trong năm 2026, dù mức tăng có thể không quá lớn nhờ môi trường kinh doanh dần cải thiện và khả năng trả nợ của khách hàng phục hồi.
Cùng quan điểm thận trọng, SSI Research nhận định xu hướng hình thành nợ xấu có thể tiếp tục gia tăng trong nửa cuối năm 2026, dù mức độ hiện tại vẫn nằm trong tầm kiểm soát. Theo dự báo của SSI, đến cuối năm 2026, tỷ lệ nợ xấu toàn ngành có thể ở mức 1,8%, nhích lên so với 1,76% cuối năm 2025. Dư nợ nhóm 2 dự kiến ở mức 1,4%, tăng khoảng 20 điểm cơ bản, trong khi tỷ lệ bao phủ nợ xấu giảm về khoảng 85%.
Dù quy mô rủi ro tín dụng có xu hướng mở rộng so với cuối năm 2025, SSI cho rằng mức độ này chưa đủ để kích hoạt rủi ro mang tính hệ thống. Tuy nhiên, có ba yếu tố cần được các ngân hàng và nhà đầu tư theo dõi kỹ trong giai đoạn tới.
Yếu tố đầu tiên là rủi ro từ lãi suất thả nổi đối với các khoản vay mua nhà. Các khoản vay được giải ngân trong giai đoạn 2023–2024 với thời gian ưu đãi lãi suất khoảng 2–3 năm sẽ bắt đầu chuyển sang giai đoạn tính lãi thả nổi. Điểm rơi rủi ro có thể xuất hiện từ quý III/2026. Nếu mặt bằng lãi suất tiền gửi duy trì ở mức cao lâu hơn dự kiến, áp lực trả nợ của khách hàng cá nhân có thể tăng lên, kéo theo tốc độ hình thành nợ xấu trong phân khúc cho vay mua nhà tăng nhanh hơn trong quý III và quý IV.
Yếu tố thứ hai là rủi ro tái cấp vốn của các chủ đầu tư bất động sản. SSI lưu ý dư nợ cho vay đối với nhóm chủ đầu tư đã tăng ròng thêm khoảng 1 triệu tỷ đồng kể từ cuối năm 2023. Với kỳ hạn vay phổ biến 2–3 năm, nhu cầu tái cấp vốn dự kiến sẽ gia tăng rõ rệt từ cuối năm 2026.
Cùng với đó, áp lực từ thị trường trái phiếu doanh nghiệp cũng cần được chú ý. Trái phiếu doanh nghiệp, không tính trái phiếu ngân hàng, được dự báo đáo hạn khoảng 76.000 tỷ đồng trong nửa cuối năm 2026 và khoảng 108.000 tỷ đồng trong năm 2027. Trong bối cảnh này, việc lãi suất hạ nhiệt và tiến độ bán hàng của doanh nghiệp bất động sản được cải thiện sẽ đóng vai trò quan trọng. Nếu các chủ đầu tư tạo được dòng tiền vận hành tốt hơn, mức độ phụ thuộc vào vốn vay ngân hàng có thể giảm bớt, qua đó góp phần hạn chế rủi ro tín dụng cho hệ thống.
Yếu tố thứ ba là việc điều chỉnh quy hoạch tổng thể Hà Nội. Theo SSI, đây là yếu tố cần theo dõi trong trung hạn, bởi quá trình tái cấu trúc các khu vực phát triển đô thị có thể ảnh hưởng đến giá trị tài sản bảo đảm bằng bất động sản đang thế chấp tại ngân hàng. Tác động này chưa phải là rủi ro tức thời đối với lợi nhuận ngắn hạn, nhưng cần được đưa vào kế hoạch quản trị rủi ro năm 2027, nhất là trong hoạt động đánh giá lại tài sản bảo đảm và duy trì kỷ luật trích lập dự phòng.
SSI Research điều chỉnh dự báo tăng trưởng lợi nhuận trước thuế toàn ngành lên 17,6%, tăng nhẹ so với mức dự báo trước đó là 17%. Việc điều chỉnh này chủ yếu mang tính kỹ thuật, phản ánh cập nhật mô hình đối với HDBank sau khi ngân hàng nâng tỷ lệ sở hữu tại HDBank Securities và HDSaison.
![]() |
| Dù thận trọng với chất lượng tài sản, các công ty chứng khoán vẫn duy trì triển vọng tăng trưởng lợi nhuận tích cực đối với ngành ngân hàng trong năm 2026. |
Trong nửa cuối năm 2026, SSI cho rằng chiến lược đầu tư vào nhóm ngân hàng cần ưu tiên sự chọn lọc thay vì kỳ vọng định giá toàn ngành được nâng lên đồng loạt. Nguyên nhân là biên lãi ròng vẫn chịu áp lực thu hẹp, trong khi chất lượng tài sản có dấu hiệu suy yếu dần. SSI tiếp tục ưu tiên các ngân hàng có nền tảng huy động vững, kỷ luật chi phí tốt, lợi thế về thu nhập phí hoặc bộ đệm vốn cao. Các cổ phiếu được SSI lựa chọn gồm VCB, CTG và MBB.
ABS cũng dự phóng lợi nhuận toàn ngành ngân hàng năm 2026 có thể tăng khoảng 18,1% so với cùng kỳ. Động lực chính đến từ thu nhập lãi thuần cải thiện trên nền tăng trưởng tín dụng mạnh của năm 2025 và tỷ lệ chi phí trên thu nhập tiếp tục giảm.
Tuy nhiên, ABS nhấn mạnh triển vọng ngành sẽ phân hóa rõ rệt hơn trong bối cảnh NIM tiếp tục chịu sức ép và chất lượng tài sản cần được giám sát chặt chẽ. Cơ hội đầu tư vì vậy nhiều khả năng tập trung ở những ngân hàng có nền tảng huy động tốt, chất lượng tài sản ổn định, bộ đệm dự phòng cao, lợi thế về thu nhập phí và khả năng kiểm soát chi phí hiệu quả.
Theo ABS, các ngân hàng như VCB, BID, MBB và TCB được đánh giá có nhiều lợi thế để duy trì tăng trưởng lợi nhuận cao hơn mặt bằng chung toàn ngành. Tại quý I/2026, ROE của nhiều ngân hàng vẫn duy trì trên 15%, cho thấy khả năng sinh lời còn tương đối ổn định. Với mức P/B hiện tại khoảng 1,47 lần, thấp hơn bình quân lịch sử, ABS cho rằng định giá ngành ngân hàng đang ở vùng tương đối hấp dẫn để tích lũy cho chu kỳ tăng trưởng tiếp theo.
Nhìn chung, cổ phiếu ngân hàng vẫn là nhóm có nền tảng lợi nhuận đáng chú ý trong năm 2026. Tuy vậy, áp lực nợ xấu, đặc biệt từ nhóm bất động sản và cho vay mua nhà, sẽ là biến số quan trọng quyết định mức độ hấp dẫn của từng cổ phiếu. Trong bối cảnh đó, nhà đầu tư cần ưu tiên lựa chọn ngân hàng có sức khỏe tài sản tốt, năng lực vốn vững và khả năng duy trì tăng trưởng bền vững thay vì đầu tư theo kỳ vọng tăng giá đồng loạt của toàn ngành.