Thị trường khí tự nhiên hóa lỏng - LNG toàn cầu tiếp tục duy trì đà tăng trưởng trong năm 2025 khi nhu cầu năng lượng gia tăng tại nhiều khu vực, đặc biệt là châu Âu. Trong bối cảnh quá trình chuyển dịch năng lượng diễn ra mạnh mẽ và yêu cầu bảo đảm an ninh năng lượng ngày càng cấp thiết, LNG tiếp tục giữ vai trò quan trọng trong cơ cấu năng lượng của nhiều nền kinh tế.
Theo báo cáo mới công bố của Liên minh Khí đốt Quốc tế (IGU), thương mại LNG toàn cầu năm 2025 đạt 436,98 triệu tấn, tăng 6,3% so với năm trước và ghi nhận tốc độ tăng trưởng nhanh nhất kể từ năm 2022.
Động lực tăng trưởng nổi bật đến từ châu Âu với lượng nhập khẩu đạt 126,2 triệu tấn, tăng thêm 26,1 triệu tấn so với năm 2024. Mức tăng này phản ánh xu hướng các quốc gia trong khu vực tiếp tục đa dạng hóa nguồn cung và tăng cường dự trữ khí đốt nhằm củng cố an ninh năng lượng.
![]() |
| Thị trường LNG toàn cầu tăng trưởng mạnh, nhu cầu có thể chạm mốc 700 triệu tấn vào năm 2050 |
Trong khi đó, khu vực châu Á - Thái Bình Dương vẫn là thị trường nhập khẩu LNG lớn nhất thế giới với tổng khối lượng 168,7 triệu tấn. Tuy nhiên, lượng nhập khẩu giảm 9,2 triệu tấn so với năm trước, chủ yếu do nhu cầu suy giảm tại một số nền kinh tế lớn như Trung Quốc và Ấn Độ.
Xét theo từng quốc gia, Trung Quốc tiếp tục là nước nhập khẩu LNG lớn nhất thế giới với 69,77 triệu tấn trong năm 2025, dù giảm 8,9 triệu tấn so với năm trước nhờ sản lượng khí tự nhiên trong nước gia tăng. Nhật Bản đứng thứ hai với 67,37 triệu tấn, trong khi Hàn Quốc nâng lượng nhập khẩu lên 48,67 triệu tấn, tăng 1,7 triệu tấn.
Ở chiều ngược lại, Mỹ tiếp tục giữ vị trí nhà xuất khẩu LNG lớn nhất thế giới với sản lượng 110,74 triệu tấn trong năm 2025, tiếp theo là Qatar với 81,51 triệu tấn và Australia với 80,32 triệu tấn.
Theo các chuyên gia năng lượng, LNG ngày càng đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển đổi năng lượng nhờ mức phát thải thấp hơn than đá và khả năng bổ trợ hiệu quả cho các nguồn năng lượng tái tạo vốn phụ thuộc vào điều kiện thời tiết.
Bên cạnh triển vọng tăng trưởng, thị trường LNG toàn cầu vẫn đối mặt với nhiều rủi ro từ các diễn biến địa chính trị.
Theo Liên minh Khí đốt Quốc tế, căng thẳng tại khu vực Trung Đông đã gây ảnh hưởng đến một số cơ sở hạ tầng LNG, tạo áp lực lên chuỗi cung ứng và thị trường năng lượng quốc tế.
Những tác động này đã lan sang nhiều quốc gia phụ thuộc vào LNG nhập khẩu. Bangladesh cho biết lượng LNG dự kiến tiếp nhận từ Qatar trong năm 2026 đã giảm so với kế hoạch, buộc nước này phải tìm kiếm thêm nguồn cung trên thị trường giao ngay và thông qua các thỏa thuận song phương nhằm bảo đảm an ninh năng lượng.
Trước đó, các cuộc tấn công nhằm vào cơ sở năng lượng tại Qatar đã khiến hai dây chuyền hóa lỏng tại tổ hợp Ras Laffan bị hư hại, làm giảm khoảng 12,8 triệu tấn công suất sản xuất mỗi năm, tương đương gần 17% sản lượng LNG xuất khẩu của quốc gia này.
Mặc dù hoạt động vận tải qua eo biển Hormuz đã được duy trì trở lại, lưu thông hàng hải trong khu vực vẫn chịu ảnh hưởng. Theo báo cáo LNG Outlook 2026 của Shell, khoảng 20% nguồn cung LNG giao dịch hàng tháng trên thế giới đã bị tác động kể từ khi xung đột bùng phát, khiến giá LNG giao ngay biến động mạnh và tạo thêm áp lực đối với các quốc gia nhập khẩu, đặc biệt tại châu Á.
Dù vậy, Shell nhận định thị trường LNG vẫn cho thấy khả năng thích ứng trước các biến động của môi trường địa chính trị. Nếu hoạt động vận tải qua eo biển Hormuz sớm ổn định hoàn toàn, thương mại LNG toàn cầu trong năm 2026 nhiều khả năng sẽ duy trì quy mô tương đương năm 2025 trước khi quay lại quỹ đạo tăng trưởng từ năm 2027.
Về dài hạn, triển vọng của thị trường vẫn được đánh giá tích cực. Shell dự báo nhu cầu LNG toàn cầu có thể tăng khoảng 65% so với hiện nay, đạt gần 700 triệu tấn vào năm 2050. Động lực tăng trưởng chủ yếu đến từ các nền kinh tế đang phát triển tại Nam Á và Đông Nam Á, nơi nhu cầu năng lượng tiếp tục gia tăng cùng quá trình công nghiệp hóa và đô thị hóa.
Để đáp ứng nhu cầu này, thị trường dự kiến sẽ có thêm khoảng 180 triệu tấn công suất LNG mới vào năm 2030. Tuy nhiên, các chuyên gia cho rằng thế giới sẽ cần tiếp tục đầu tư mạnh vào các dự án hóa lỏng khí, hệ thống tái hóa khí, hạ tầng vận chuyển và lưu trữ nhằm bảo đảm nguồn cung ổn định trong dài hạn.