Bà Hoàng Thị Kim Dung, Giám đốc quốc gia Genesia Ventures Vietnam, kể lại câu chuyện của một nhà đầu tư trong giới khởi nghiệp. Sau gần một thập kỷ đồng hành với một start-up tại Việt Nam, quỹ đầu tư mạo hiểm của người này vẫn chưa thể thoái vốn, dù doanh nghiệp vẫn duy trì hoạt động và có tăng trưởng ở một số mảng kinh doanh.
Nguyên nhân không nằm ở hiệu quả kinh doanh, mà xuất phát từ việc thiếu sự đồng thuận giữa nhà đầu tư và nhà sáng lập về thời điểm cũng như phương án thoái vốn.
Theo bà Dung, đây không phải là trường hợp cá biệt. Nó phản ánh một vấn đề lớn hơn của hệ sinh thái khởi nghiệp Việt Nam hiện nay: dòng chảy thanh khoản (liquidity) đang bị tắc nghẽn.
![]() |
| Chi phí và vòng đời khởi nghiệp của doanh nghiệp khởi nghiệp giai đoạn đầu |
Thoái vốn – điều kiện sống còn của quỹ đầu tư mạo hiểm
Về bản chất, các quỹ đầu tư mạo hiểm (venture capital) nhận ủy thác vốn từ các nhà đầu tư tổ chức và cá nhân, thường gọi là LP (Limited Partners). Các quỹ này vận hành theo chu kỳ quỹ kéo dài khoảng 10 năm, với mục tiêu tạo lợi nhuận từ các khoản đầu tư vào start-up.
Trong mô hình đó, thoái vốn không chỉ đơn thuần là hành động “chốt lời”, mà còn là minh chứng cho việc quỹ đã hoàn thành trách nhiệm với các nhà đầu tư góp vốn.
Nếu quá trình thoái vốn bị trì hoãn hoặc không thực hiện được, niềm tin của LP đối với quỹ đầu tư có thể suy giảm. Điều này kéo theo hệ lụy lớn hơn cho toàn bộ thị trường khởi nghiệp.
Khi dòng vốn không thể quay vòng, các quỹ sẽ trở nên thận trọng hơn trong việc rót vốn mới. Hệ quả là các start-up gặp khó khăn trong việc tiếp cận nguồn tài chính, khó thu hút nhân tài và làm giảm sức hấp dẫn của con đường khởi nghiệp.
Một phần nguyên nhân đến từ những giới hạn mang tính cấu trúc của thị trường.
Dù thị trường chứng khoán Việt Nam những năm gần đây đã có nhiều cải thiện, IPO vẫn là cánh cửa tương đối hẹp đối với phần lớn start-up. Số doanh nghiệp đáp ứng được đồng thời các tiêu chí về quy mô, năng lực quản trị và tốc độ tăng trưởng để niêm yết chưa nhiều.
Khi khả năng IPO chưa rõ ràng, các nhà đầu tư ở vòng gọi vốn sau cũng trở nên thận trọng hơn. Lý do là họ khó nhìn thấy con đường thoái vốn trong tương lai, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định rót vốn.
Trong bối cảnh đó, thị trường khởi nghiệp thiếu đi một mắt xích quan trọng giúp dòng vốn mạo hiểm luân chuyển hiệu quả.
“Nút thắt” từ sự thiếu đồng thuận giữa nhà sáng lập và nhà đầu tư
Một vấn đề khác nằm ở sự thiếu đồng thuận thực chất giữa nhà sáng lập và nhà đầu tư về chiến lược thoái vốn.
Trong các vòng gọi vốn, những kịch bản như IPO, bán cổ phần cho nhà đầu tư mới (secondary shares) hoặc bán doanh nghiệp cho đối tác chiến lược thường được đề cập như những phương án khả thi.
Tuy nhiên, theo các nhà đầu tư, không phải nhà sáng lập nào cũng thực sự chuẩn bị để biến những kịch bản này thành hiện thực.
Trên thực tế, phần lớn các thương vụ thoái vốn trong hệ sinh thái start-up Việt Nam diễn ra thông qua hai hình thức phổ biến: bán cổ phần thứ cấp trong các vòng gọi vốn mới hoặc bán doanh nghiệp cho đối tác chiến lược thông qua các thương vụ M&A.
Về mặt kỹ thuật, những cấu trúc giao dịch này không quá phức tạp. Tuy nhiên, yếu tố quyết định thường nằm ở tầm nhìn dài hạn và sự chủ động của người sáng lập.
![]() |
| Thanh khoản – “nút thắt” của hệ sinh thái khởi nghiệp Việt Nam |
Theo đại diện Genesia Ventures Vietnam, các nhà sáng lập cần nhìn nhận thanh khoản như một bước chuyển chiến lược trong vòng đời doanh nghiệp, thay vì coi đó đơn thuần là việc “bán đi giấc mơ”.
Một sự kiện thanh khoản được thiết kế hợp lý không chỉ giúp nhà đầu tư thoái vốn đúng chu kỳ, mà còn tạo ra lợi ích cho chính doanh nghiệp.
Thông qua các cơ chế như ESOP, đội ngũ nhân sự cốt lõi có thể hiện thực hóa một phần giá trị cổ phần của mình, qua đó ổn định cuộc sống và tiếp tục gắn bó lâu dài với doanh nghiệp.
Trong dài hạn, việc xây dựng một cơ chế thanh khoản rõ ràng, minh bạch và có thể dự đoán được sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc củng cố niềm tin của nhà đầu tư và thúc đẩy sự phát triển bền vững của hệ sinh thái khởi nghiệp Việt Nam.