![]() |
| Cần “dòng vốn kiên nhẫn” để nuôi startup đột phá |
Thị trường đầu tư mạo hiểm tại Việt Nam đang vận động theo hướng thực dụng hơn sau nhiều năm dòng vốn toàn cầu bị siết chặt. Thay vì sẵn sàng đặt cược vào những ý tưởng táo bạo, nhiều nhà đầu tư hiện ưu tiên các mô hình kinh doanh đã được kiểm chứng, có khả năng tạo dòng tiền ổn định và con đường đến lợi nhuận rõ ràng.
Điều này kéo theo sự thay đổi đáng kể trong cách startup xây dựng chiến lược. Không còn nhiều dư địa cho những cuộc chơi “đốt tiền để tăng trưởng”, các doanh nghiệp khởi nghiệp buộc phải đặt hiệu quả vận hành, kỷ luật chi phí và bài toán thương mại hóa lên hàng đầu.
Ông Justin Nguyễn, Đối tác điều hành của Monk’s Hill Ventures, nhận định sau gần 4 năm dòng vốn bị thắt chặt, phần lớn startup đang quay về những giá trị cốt lõi nhất: mô hình lợi nhuận rõ hơn, thời gian hoàn vốn nhanh hơn và hiệu quả kinh tế trên từng đơn vị sản phẩm được xem là tiêu chí sống còn.
Nhưng mặt trái của xu hướng này là những ý tưởng đột phá, giàu tham vọng ngày càng trở nên hiếm hoi. Khi tâm lý chung của thị trường nghiêng về sự an toàn, cả dòng vốn lẫn lựa chọn của startup đều dồn vào các mô hình ít rủi ro hơn, thay vì những dự án có thể tạo bước ngoặt cho cả một ngành.
Thực tế đó khiến hệ sinh thái khởi nghiệp đứng trước một nghịch lý: càng trưởng thành, thị trường càng đòi hỏi sự chắc chắn; nhưng muốn tạo ra những doanh nghiệp công nghệ lớn, thị trường lại cần chấp nhận rủi ro và nuôi dưỡng các ý tưởng chưa thể mang lại kết quả tức thời.
Khoảng trống vốn trung và dài hạn vẫn là điểm nghẽn
Một trong những nút thắt lớn của startup Việt hiện nay là thiếu nguồn vốn đủ “kiên nhẫn” để đồng hành với những lĩnh vực có chu kỳ phát triển dài. Theo ông Đoàn Hải Nam, Giám đốc đầu tư ThinkZone Ventures, vai trò của vốn nhà nước đặc biệt quan trọng với các ngành như công nghệ y tế hay đổi mới y sinh - nơi doanh nghiệp có thể phải đầu tư liên tục 5-10 năm trước khi tạo ra doanh thu.
Khoảng thời gian đó vượt ngoài “khẩu vị rủi ro” của phần lớn quỹ đầu tư tư nhân. Nếu không có một nguồn lực chấp nhận đi cùng startup qua giai đoạn đầu nhiều bất định, nhiều công nghệ nền có thể không bao giờ đi tới ngưỡng thương mại hóa.
Theo ông Nam, vốn nhà nước có thể đóng vai trò như một dạng “vốn kiên nhẫn”, tức nguồn lực đầu tư dài hạn, chấp nhận chia sẻ rủi ro để giúp startup vượt qua giai đoạn sơ khai. Không chỉ là tiền, đây còn là tín hiệu chính sách cho thấy thị trường sẵn sàng đồng hành với đổi mới sáng tạo ở tầm dài hạn, thay vì chỉ chờ đợi kết quả ngắn hạn.
Khoảng trống của thị trường hiện không chỉ nằm ở vốn hạt giống, mà còn hiện diện rõ ở các vòng gọi vốn tầm trung, từ 10 đến 30 triệu USD. Khi thiếu lực đỡ trong nước ở giai đoạn này, nhiều startup Việt buộc phải tiếp cận nhà đầu tư nước ngoài sớm hơn dự kiến.
Tuy nhiên, quỹ ngoại thường đi kèm kỳ vọng lợi nhuận cao hơn, yêu cầu doanh nghiệp tăng trưởng nhanh hơn và sớm mở rộng sang các thị trường lớn hơn. Điều này tạo ra áp lực không nhỏ với startup Việt, đặc biệt trong bối cảnh quy mô thị trường nội địa vẫn có những giới hạn nhất định về sức mua.
“Việt Nam có khoảng 100 triệu dân, nhưng với mức thu nhập bình quân đầu người vào khoảng 5.000 USD, dư địa chi tiêu vẫn còn hạn chế nếu so với nhiều thị trường lớn”, ông Nam phân tích. Điều đó đồng nghĩa, để thuyết phục được các quỹ quốc tế, startup Việt thường không thể chỉ kể câu chuyện trong nước, mà phải chứng minh khả năng mở rộng khu vực hoặc toàn cầu.
Vốn nội địa không chỉ là tiền, mà là tín hiệu niềm tin
Ở góc nhìn khác, ông Phạm Ngọc Huy, Giám đốc điều hành Lotte Ventures Việt Nam, cho rằng quy mô 500 tỷ đồng của Quỹ đầu tư mạo hiểm TP.HCM còn khá khiêm tốn so với nhu cầu thực tế của thị trường. So với khu vực, con số này vẫn nhỏ nếu đặt cạnh các startup Đông Nam Á từng huy động hơn 100 triệu USD trong một vòng gọi vốn, hay ngay tại Việt Nam cũng đã xuất hiện những thương vụ quy mô khoảng 40 triệu USD.
Tuy vậy, điều đáng chú ý không nằm hoàn toàn ở quy mô tuyệt đối. Theo ông Huy, sự hiện diện của dòng vốn nội địa mang ý nghĩa như một “lá phiếu tín nhiệm” đối với nhà đầu tư quốc tế. Trên thực tế, các quỹ ngoại thường nhìn vào mức độ tham gia của nhà đầu tư trong nước như một chỉ dấu xác nhận tiềm năng thị trường và cơ chế giảm thiểu rủi ro trước khi quyết định giải ngân.
Nói cách khác, vốn nội địa không chỉ góp phần lấp đầy khoảng trống tài chính, mà còn giúp định vị niềm tin đối với hệ sinh thái. Khi các doanh nghiệp lớn trong nước sẵn sàng rót vốn, nhà đầu tư quốc tế có thêm cơ sở để tin rằng thị trường đang có sự đồng thuận và những cơ hội đủ sức theo đuổi trong dài hạn.
Tín hiệu ban đầu từ TP.HCM cũng đã tạo hiệu ứng lan tỏa nhất định. Một số doanh nghiệp lớn công bố kế hoạch tham gia góp vốn vào quỹ, như Xanh SM dự kiến rót 30 tỷ đồng, Vingroup đóng góp 600 tỷ đồng, hay VinaCapital với 10 tỷ đồng. Đây là bước đi cho thấy khu vực tư nhân trong nước đang bắt đầu nhìn nhận đầu tư mạo hiểm không chỉ là câu chuyện tài chính, mà còn là bài toán chiến lược cho năng lực cạnh tranh quốc gia.
Nếu một quỹ đầu tư mạo hiểm quốc gia được định hình theo hướng dài hạn, cùng cơ chế chia sẻ rủi ro hợp lý, giới đầu tư kỳ vọng khẩu vị của thị trường có thể được mở rộng trở lại. Khi đó, các quỹ tư nhân sẽ tự tin hơn với những thương vụ lớn, còn startup cũng có thêm cơ hội theo đuổi các ý tưởng đột phá thay vì chỉ chọn con đường an toàn.
Theo báo cáo Triển vọng đầu tư mạo hiểm & Công nghệ Việt Nam 2025 do VinVentures công bố, năm 2025 thị trường ghi nhận 41 thương vụ đầu tư với tổng giá trị khoảng 215 triệu USD. Dòng vốn chưa rời bỏ hệ sinh thái khởi nghiệp, nhưng để tạo ra cú bứt phá mới, thị trường cần nhiều hơn những “cú hích” đủ lớn. Trong đó, một nguồn vốn dài hạn, ổn định và chấp nhận rủi ro có thể là chất xúc tác quan trọng để Việt Nam không bỏ lỡ thế hệ startup đột phá tiếp theo.