![]() |
| Khi khởi nghiệp nông nghiệp bước vào chuỗi cung ứng toàn cầu |
Năm 2018, khi bán 1.200 trái dừa của gia đình chỉ thu về vỏn vẹn 2 triệu đồng, anh Phạm Đình Ngãi và vợ là chị Thạch Thị Chal Thi (xã Cầu Kè, tỉnh Vĩnh Long) bắt đầu suy nghĩ nghiêm túc về việc nâng cao giá trị cây dừa. Quyết định rời công việc giảng viên, hai vợ chồng trở về quê khởi nghiệp với mục tiêu tìm hướng đi mới cho loại nông sản quen thuộc của địa phương.
Sau khi nghiên cứu mô hình sản xuất tại Thái Lan và Philippines, họ bắt tay thử nghiệm kỹ thuật khai thác mật từ hoa dừa. Trong suốt 6 tháng, hai vợ chồng liên tục thử nghiệm phương pháp massage bắp hoa dừa để kích thích tiết mật. Kết quả, họ tìm ra công thức tối ưu: mỗi hoa dừa có thể cho khoảng một lít mật mỗi ngày, kéo dài trong 25 ngày liên tục.
Từ nền tảng đó, năm 2019, Công ty TNHH Trà Vinh Farm được thành lập. Doanh nghiệp phát triển nhiều dòng sản phẩm từ mật hoa dừa như mật cô đặc, đường hoa dừa, giấm và nước uống bù khoáng, sản xuất theo quy trình hữu cơ và không sử dụng chất bảo quản.
Hiện doanh nghiệp sở hữu 6 sản phẩm OCOP chủ lực, trong đó 4 sản phẩm đạt chuẩn 5 sao và 2 sản phẩm 4 sao. Nhờ đạt các chứng nhận quốc tế như ISO 22000 và HACCP, sản phẩm của Sokfarm đã được xuất khẩu sang các thị trường khó tính như Nhật Bản, Hà Lan và Hàn Quốc.
Theo anh Ngãi, việc xây dựng tiêu chuẩn sản xuất và thương hiệu ngay từ đầu là yếu tố quyết định giúp sản phẩm OCOP không chỉ đứng vững trong nước mà còn có cơ hội chinh phục thị trường quốc tế.
Đổi mới sản phẩm để tạo lợi thế cạnh tranh
Không chỉ riêng ngành dừa, nhiều mô hình khởi nghiệp khác cũng đang nâng tầm nông sản địa phương bằng sáng tạo sản phẩm và chuẩn hóa quy trình sản xuất.
Tại Cần Thơ, bà Nguyễn Kim Thùy, Giám đốc HTX Kỳ Như, từng trải qua nhiều thất bại khi khởi nghiệp trong lĩnh vực nuôi trồng thủy sản. Năm 2000, bà quyết định bắt đầu lại với các sản phẩm chế biến từ cá thát lát – một đặc sản của vùng Đồng bằng sông Cửu Long.
Ngoài các công thức truyền thống, bà Thùy đã dành nhiều năm nghiên cứu và phát triển thành công sản phẩm cá thát lát rút xương. Đây được xem là bước đột phá quan trọng khi sản phẩm vẫn giữ nguyên hình dáng, độ ngọt tự nhiên của cá nhưng mang lại sự tiện lợi cho người tiêu dùng.
Để mở rộng thị trường, HTX Kỳ Như chú trọng chuẩn hóa quy trình sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế. Từ vùng nuôi đạt VietGAP đến hệ thống quản lý chất lượng nghiêm ngặt trong chế biến và đóng gói, sản phẩm của hợp tác xã nhanh chóng có mặt tại nhiều hệ thống siêu thị lớn.
Đến nay, HTX đã phát triển 11 sản phẩm OCOP, trong đó có sản phẩm đạt chuẩn 5 sao cấp quốc gia. Nhờ chiến lược đổi mới và nâng chuẩn chất lượng, sản phẩm cá thát lát rút xương tẩm gia vị đã xuất khẩu hơn 12 tấn sang các thị trường như Mỹ và Hàn Quốc.
Những câu chuyện này cho thấy, khi được đầu tư đúng hướng về công nghệ và thương hiệu, nông sản địa phương hoàn toàn có thể chuyển mình thành sản phẩm có giá trị gia tăng cao.
Theo ông Trần Quốc Tuấn, Giám đốc Sở Công Thương tỉnh Vĩnh Long, chương trình “Mỗi xã một sản phẩm” (OCOP) không chỉ nhằm nâng hạng sao hay mở rộng thị trường nội địa, mà mục tiêu dài hạn là đưa các sản phẩm địa phương tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
Tuy nhiên, con đường xuất khẩu bền vững đòi hỏi sản phẩm OCOP phải đáp ứng hàng loạt tiêu chí khắt khe.
Trước hết, chất lượng sản phẩm phải ổn định và đồng nhất giữa các lô hàng. Quy trình sản xuất cần được chuẩn hóa từ khâu nguyên liệu đầu vào, vùng trồng – vùng nuôi cho tới chế biến và đóng gói. Bên cạnh đó, các doanh nghiệp và hợp tác xã phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn về an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc và quản lý chất lượng.
Ngoài yếu tố kỹ thuật, bao bì và nhãn mác cũng đóng vai trò quan trọng. Sản phẩm cần được thiết kế chuyên nghiệp, cung cấp đầy đủ thông tin bằng ngôn ngữ phù hợp với thị trường xuất khẩu.
Ông Hà Vũ Sơn, Giám đốc Sở Công Thương TP Cần Thơ, cho rằng để tiếp cận các thị trường khó tính như EU, Mỹ hay Nhật Bản, sản phẩm OCOP không thể chỉ dựa vào yếu tố bản địa. Quan trọng hơn, sản phẩm phải đáp ứng bộ tiêu chuẩn quốc tế và truyền tải được câu chuyện văn hóa đặc trưng của vùng đất nơi sản phẩm ra đời.
“Chúng tôi không chỉ hỗ trợ về cơ chế mà còn đồng hành cùng doanh nghiệp, hợp tác xã trong đổi mới công nghệ, nâng cao năng lực sản xuất và tối ưu chi phí. Mục tiêu cuối cùng là giúp sản phẩm OCOP đủ sức cạnh tranh trên các kệ hàng quốc tế, từ đó nâng cao thu nhập bền vững cho người dân”, ông Sơn nhấn mạnh.
Thực tế cho thấy, khi được đầu tư đúng hướng về chất lượng, tiêu chuẩn và câu chuyện thương hiệu, các sản phẩm OCOP hoàn toàn có thể trở thành đại diện cho nông sản Việt trên thị trường quốc tế.
Những mô hình như Sokfarm hay HTX Kỳ Như cho thấy khởi nghiệp nông nghiệp không chỉ là câu chuyện sản xuất mà còn là hành trình xây dựng chuỗi giá trị – từ nông trại đến bàn ăn toàn cầu.